(NVNT) Chương 3: Hợp đồng ngoại thương (Video 3)

Nguyễn Đạo ThôngAbout 8 min readOct 30, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Tóm tắt chi tiết nội dung video

Video trình bày chi tiết về việc soạn thảo các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, tập trung vào các nội dung đã học và thực hành soạn thảo.

1. Ôn tập và Thực hành Soạn thảo Hợp đồng

  • Mục tiêu: Củng cố kiến thức về các điều khoản hợp đồng đã học và rèn luyện kỹ năng soạn thảo.
  • Phương pháp: Học viên thực hành soạn thảo các phần của hợp đồng trên giấy, dựa trên một bản phác thảo hợp đồng xuất khẩu tiêu đen.
  • Thời gian: Khoảng 15 phút để soạn thảo.
  • Đánh giá: Giảng viên sẽ gọi học viên trình bày và nhận xét bài làm.

2. Phân tích và Soạn thảo Điều khoản Số 3: Số lượng (Quantity)

  • Các điểm cần chú ý:
    • Chấm phẩy và đơn vị: Sử dụng dấu chấm phẩy và các đơn vị đo lường phổ biến trong ngoại thương (tấn, mét, cặp, chiếc, v.v.). Có thể sử dụng viết tắt khi có thỏa thuận.
    • Quy định về chấm thập phân: Cách sử dụng dấu thập phân.
    • Quy định về "khoảng chừng" (approximate):
      • Áp dụng: Dùng cho hàng hóa cân đo, đong, đếm (ví dụ: tấn, mét, lít).
      • Lý do: Khó có thể chính xác tuyệt đối, cho phép người bán giao hàng dao động trong một khoảng sai số nhất định (ví dụ: cộng trừ bao nhiêu phần trăm).
      • Ví dụ: Hàng hóa bán theo tấn, mét, lít.
      • Không áp dụng: Hàng hóa bán theo số đếm (ví dụ: thùng, cái, nghìn cái) phải chính xác tuyệt đối, không có dung sai.
  • Thực hành: Học viên đã làm bài tập về "khoảng chừng" và sẽ ôn lại.

3. Phân tích và Soạn thảo Điều khoản Số 4: Chất lượng (Quality)

  • Nội dung:
    • Chất lượng theo mẫu: Dựa trên mẫu đã được hai bên chấp nhận.
      • Thông tin cần có: Số hiệu mẫu, ngày lấy mẫu.
      • Quan trọng: Mẫu là một bộ phận không thể tách rời của hợp đồng.
    • Chất lượng theo tiêu chuẩn: Dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế.
    • Chất lượng theo hàm lượng chất chủ yếu: Áp dụng cho nông sản, quy định hàm lượng các chất chính (ví dụ: độ ẩm, hạt vỡ, kích cỡ hạt).
  • Lưu ý: Đối với nông sản, việc sử dụng hàm lượng chất chủ yếu là phương pháp chuẩn hơn so với chỉ dựa vào mẫu.

4. Phân tích và Soạn thảo Điều khoản Số 5: Bao bì và Ký mã hiệu (Packing and Marking)

  • Chia làm hai phần:
    • Bao bì (Packing):
      • Chất liệu: Quy định rõ chất liệu bao bì (ví dụ: PP - Polypropylene, PE - Polyethylene).
      • Trọng lượng: Quy định trọng lượng hàng hóa trong mỗi bao bì (ví dụ: 50 kg/bao).
      • Số lượng: Quy định số lượng hàng hóa trong một đơn vị đóng gói (ví dụ: 100 pcs/box).
      • Tiêu chuẩn: Phải phù hợp với tiêu chuẩn xuất khẩu/nhập khẩu (đường biển, đường hàng không, đa phương thức).
      • Ví dụ: Hàng hóa đóng trong bao PP, phù hợp tiêu chuẩn xuất khẩu đường biển.
      • Thực tế: Có thể đóng trong thùng carton, sau đó đóng vào container 40HC.
    • Ký mã hiệu (Marking):
      • Nội dung: Tên hàng hóa (Name of Commodity), trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng cả bì (Gross Weight), xuất xứ (Origin - Made in...).
      • Yêu cầu: Phải được thể hiện rõ ràng trên bao bì.
      • Tùy chọn: Có thể yêu cầu ghi thêm số lô sản xuất, hạn sử dụng, hoặc các thông tin chi tiết khác theo yêu cầu của người mua.
      • Quy định pháp lý: Hàng hóa xuất nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn mác rõ ràng, nếu không sẽ bị phạt hoặc yêu cầu tái xuất.
  • Ví dụ minh họa: Video chiếu hình ảnh bao bì hàng hóa có đầy đủ các ký mã hiệu cần thiết, bao gồm cả các ký hiệu cảnh báo (handle with care, fragile).
  • Lưu ý về vận chuyển: Cần chú ý đến hướng dẫn xếp dỡ hàng hóa trên bao bì để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển, đặc biệt là khi xếp hàng vào container.

5. Phân tích và Soạn thảo Điều khoản Số 6: Giá cả (Price)

  • Ba yếu tố chính:
    • Đơn giá (Unit Price):
      • Đơn vị tiền tệ: Phải đặt phía trước giá (ví dụ: USD 370).
      • Đơn vị tính: Quy định rõ đơn vị tính (ví dụ: /tấn, /kg, /pcs).
      • Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms): Phải ghi rõ điều kiện Incoterms áp dụng cho đơn giá (ví dụ: FOB, CIF, CFR).
    • Tổng giá trị lô hàng (Total Value): Là kết quả của đơn giá nhân với số lượng.
    • Số tiền bằng chữ (Amount in Words): Ghi rõ tổng giá trị bằng chữ để tránh sai sót.
  • Lưu ý về dung sai số lượng: Nếu số lượng có dung sai, tổng giá trị lô hàng cũng phải có dung sai tương ứng.
  • Trường hợp nhiều mặt hàng: Có thể gộp chung thông tin về tên hàng, số lượng, đơn giá, và tổng giá vào một bảng.

6. Phân tích và Soạn thảo Điều khoản Số 7: Giao hàng (Delivery/Shipment)

  • Nội dung chính:
    • Thời hạn giao hàng (Time of Shipment):
      • Sử dụng các giới từ như "within" (trong vòng), "before" (trước), "not later than" (không trễ hơn), "in" (trong tháng).
      • Tránh sử dụng "on" (vào ngày cụ thể) vì khó cam kết chính xác.
      • Ví dụ: "within 30 days of contract date", "not later than April 15, 2022".
    • Địa điểm giao hàng (Place of Shipment):
      • Phải phù hợp với điều kiện Incoterms đã thỏa thuận.
      • Ví dụ: Cảng bốc hàng (Port of Loading), cảng đích (Port of Destination), kho người bán (Seller's Warehouse).
      • Phân tích ví dụ: Video phân tích chi tiết cách xác định địa điểm giao hàng dựa trên điều kiện Incoterms (CFA, DDU) và cách tra lịch tàu để đảm bảo thời hạn giao hàng.
    • Phương thức giao nhận hàng (Mode of Transport):
      • Giao hàng từng đợt (partial shipment) hay giao một lần (one shipment).
      • Cho phép chuyển tải (transshipment) hay không.
    • Thông báo giao nhận hàng (Notification of Shipment):
      • Nghĩa vụ của bên bán và bên mua trong việc thông báo về việc giao hàng và nhận hàng.
      • Thông tin cần thông báo: Tên tàu/máy bay/phương tiện vận tải, ngày khởi hành, ngày dự kiến đến.
    • Kiểm tra (Inspection):
      • Quy định về việc kiểm tra trọng lượng và chất lượng hàng hóa tại cảng bốc hàng.
      • Chỉ định công ty kiểm định (ví dụ: Vinacontrol, SGS, Bureau Veritas).
      • Kết quả kiểm định là cơ sở để xác định hàng hóa có đạt yêu cầu hay không.
  • Thực hành: Học viên thực hành tra lịch tàu và phân tích các phương án lựa chọn lịch trình phù hợp với thời hạn giao hàng và chi phí.
  • Lưu ý: Việc lựa chọn lịch tàu cần cân nhắc giữa thời gian, chi phí, và khả năng chuyển tải.

7. Các Khái niệm Kỹ thuật và Thuật ngữ Chuyên ngành

  • Approximate (khoảng chừng): Chỉ số lượng hoặc giá trị có thể dao động trong một phạm vi nhất định.
  • PP (Polypropylene), PE (Polyethylene): Các loại nhựa dùng làm bao bì.
  • 40HC (40 feet High Cube): Loại container có kích thước lớn và chiều cao cao hơn container tiêu chuẩn.
  • FOB (Free On Board), CIF (Cost, Insurance and Freight), CFR (Cost and Freight), CFA (Cost and Freight to named port of destination), DDU (Delivered Duty Unpaid): Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) quy định trách nhiệm của người bán và người mua về chi phí, rủi ro và bảo hiểm.
  • Shipment/Delivery: Giao hàng.
  • Partial Shipment: Giao hàng từng phần.
  • Transshipment: Chuyển tải hàng hóa.
  • Inspection: Kiểm tra.
  • Net Weight: Trọng lượng tịnh.
  • Gross Weight: Trọng lượng cả bì.
  • Booking: Đặt chỗ trên tàu.
  • Cut-off Date: Ngày cuối cùng để giao hàng tại cảng.
  • ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến khởi hành.
  • ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến.

8. Lập luận và Quan điểm

  • Tầm quan trọng của việc soạn thảo hợp đồng chi tiết: Giúp tránh tranh chấp, bảo vệ quyền lợi của các bên.
  • Sự cần thiết của việc nắm vững thuật ngữ chuyên ngành: Để soạn thảo hợp đồng chính xác và hiệu quả.
  • Tính linh hoạt trong đàm phán: Các điều khoản có thể được điều chỉnh dựa trên sự thỏa thuận của hai bên.
  • Vai trò của việc tra cứu thông tin thực tế: Lịch tàu, giá cước, quy định hải quan là những yếu tố quan trọng cần được xem xét.

9. Kết luận

Video cung cấp một cái nhìn chi tiết và thực tế về việc soạn thảo các điều khoản quan trọng trong hợp đồng ngoại thương. Học viên được hướng dẫn cách áp dụng kiến thức đã học vào thực hành, phân tích các ví dụ minh họa và hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên ngành. Việc nắm vững các điều khoản này là nền tảng quan trọng cho hoạt động xuất nhập khẩu.


Key Concepts

  • Hợp đồng ngoại thương
  • Điều khoản số lượng (Quantity)
  • Dung sai số lượng (Quantity Tolerance)
  • Điều khoản chất lượng (Quality)
  • Mẫu chất lượng (Quality Sample)
  • Hàm lượng chất chủ yếu (Key Component Content)
  • Bao bì (Packing)
  • Ký mã hiệu (Marking)
  • Điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms)
  • Đơn giá (Unit Price)
  • Tổng giá trị lô hàng (Total Value)
  • Giao hàng (Delivery/Shipment)
  • Thời hạn giao hàng (Time of Shipment)
  • Địa điểm giao hàng (Place of Shipment)
  • Phương thức giao nhận hàng (Mode of Transport)
  • Chuyển tải (Transshipment)
  • Thông báo giao nhận hàng (Notification of Shipment)
  • Kiểm tra (Inspection)
  • Công ty kiểm định (Inspection Company)
  • Lịch tàu (Shipping Schedule)
  • Đặt chỗ (Booking)
  • Ngày cắt hàng (Cut-off Date)

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.