THE SUMMARYAI-generated
TOEIC Luyện Thi Cùng Cô Mai Phương - Tranh Miêu Tả Hai Hoặc Nhiều Người
Key Concepts: Tranh miêu tả hai hoặc nhiều người, từ vựng miêu tả hành động, trạng thái, vẻ bề ngoài, vị trí, và các hoạt động thường gặp trong tranh TOEIC Part 1.
1. Giới thiệu chung về tranh miêu tả hai hoặc nhiều người
- Cô Mai Phương giới thiệu về loại tranh thứ hai trong TOEIC Part 1: tranh miêu tả hai hoặc nhiều người.
- Ví dụ minh họa: Bức tranh có một người lớn và một trẻ con đang đi bộ trên đường. Người phụ nữ đeo túi màu đen, cậu bé mặc quần short.
- Ví dụ nghe: Câu đúng là "The woman is reading as she walks." Các đáp án sai thường mô tả sai hành động hoặc vị trí của người trong tranh.
2. Các tình huống thường gặp và từ vựng liên quan
- Having a conversation:
- "Having a conversation" (nói chuyện, hội thoại).
- "The men are discussing with each other" (những người đàn ông đang thảo luận).
- "The men are involved in the discussion" (họ đang tham gia vào cuộc thảo luận).
- Performing:
- "They are performing a piece of music" (họ đang chơi các bản nhạc).
- "The people are playing the same instrument" (mọi người đang chơi cùng một loại nhạc cụ).
- "They are performing outdoors" (họ đang biểu diễn ở ngoài trời).
- "Some people are applauding" (một số người đang vỗ tay).
- Building or repairing something:
- "Some people are working underground" (một số người đang làm việc dưới lòng đất).
- "Putting up a new structure" (dựng lên một cấu trúc xây dựng mới).
- "The men are working on the house" (những người đàn ông đang làm việc trên ngôi nhà).
- "They are improving the road" (họ đang cải tạo đường).
- Di chuyển:
- "Walking along the path" (đi bộ dọc theo con đường).
- "Arm in arm" (tay trong tay).
- "Climbing the stairs" (leo lên cầu thang).
- "People are getting on the bus" (mọi người đang lên xe buýt).
- "A passenger is about to get on the train" (hành khách chuẩn bị lên tàu).
- "Passengers are getting off the plane" (hành khách đang xuống máy bay).
- Vẻ bề ngoài (outward appearance):
- "They are dressed alike" (họ ăn mặc giống nhau).
- "Short-sleeved shirt" (áo ngắn tay), "long-sleeved shirt" (áo dài tay).
- "The man is wearing glasses" (người đàn ông đang đeo kính).
- "The passengers are shielding their eyes from the sun" (hành khách đang che mắt khỏi nắng).
3. Từ vựng theo hình ảnh và ví dụ minh họa
- "One of the boys is fastening the front of the shirt" (một cậu bé đang cài cúc áo trước). "Fasten" - cài cúc áo.
- "Admire" (thưởng thức, chiêm ngưỡng). Ví dụ: "The women are admiring the folder" (những người phụ nữ đang chiêm ngưỡng bức tranh).
- "Clearing" (dọn dẹp). Ví dụ: "Clearing the dishes from the tables" (dọn đĩa khỏi bàn).
- "Exchange business card" (trao đổi danh thiếp).
- "Opposite direction" (hướng đối diện), "the same direction" (cùng hướng).
- "People are getting on the bus" (mọi người đang lên xe buýt), "getting off" (xuống xe).
- "A parent is holding a child's hand" (phụ huynh đang cầm tay đứa trẻ).
- "Loading" (chất hàng lên), "unload" (dỡ hàng xuống). Ví dụ: "Loading crates onto a truck" (chất thùng hàng lên xe tải). "Pack" (đóng đồ), "unpack" (gỡ đồ).
- "Engaging in" / "be involved in" (tham gia vào). Ví dụ: "They are engaging in a friendly discussion" (tham gia vào cuộc thảo luận thân thiện).
- "Be gathered" (tụ tập).
- "Be seated" (ngồi, thường là ngồi đúng chỗ). Phân biệt với "be sitting" (ngồi chung chung). Ví dụ: "They are seated with their legs crossed" (ngồi bắt chéo chân).
- "Having a meeting" / "having a conversation" (họp, nói chuyện).
- "Lining up in the row" (xếp hàng thành hàng).
- "Shaking hands" (bắt tay).
- "Two people are sharing an office" (hai người đang dùng chung văn phòng).
- "They are interviewing the candidates" (họ đang phỏng vấn ứng viên), "giving directions" (chỉ đường).
- "Across from each other" (đối diện nhau). "Across" - bên kia. Ví dụ: "They live across the street" (họ sống ở bên kia đường).
- "Two men are passing each other" (hai người đàn ông đang đi ngang qua nhau).
- "Look at the same object" (nhìn vào cùng một vật).
- "Queueing in line" (xếp hàng).
- "Taking escalators" (đi thang cuốn). Phân biệt: "escalator" (thang cuốn), "elevator/lift" (thang máy), "stairs/stairwell" (thang bộ), "ladder" (thang leo).
- "Be resting" (nghỉ ngơi). Ví dụ: "They are resting on the bench" (nghỉ ngơi trên băng ghế dài).
- "Keynote speaker" (diễn giả chính).
4. Luyện nghe và điền từ
- Bài tập điền từ vào 8 câu:
- "Looking at the documents" (nhìn vào tài liệu).
- "They are speaking to the audience" (nói chuyện với khán giả).
- "The musicians are playing different instruments" (chơi các nhạc cụ khác nhau).
- "They are lining up in the row" (xếp hàng thành hàng).
- "They are sitting opposite each other" (ngồi đối diện nhau).
- "The children are drinking water from the fountain" (uống nước từ đài phun nước).
- "The travelers are walking with their suitcases beside them" (đi bộ với vali bên cạnh).
- Bài tập xác định câu đúng/sai với bức tranh:
- Ví dụ: "People are walking on the ground" (mọi người đang đi bộ trên mặt đất) - Đúng.
- "People are watering the plants" (mọi người đang tưới cây) - Sai (vì không có cây).
5. Luyện nghe và chọn đáp án đúng
- Bài tập luyện nghe với 6 bức tranh và chọn đáp án đúng:
- Ví dụ: Bức tranh có người đứng gần bàn. Đáp án đúng: "They are standing near the table."
- Lưu ý: Đôi khi đáp án không mô tả hành động chính mà mô tả vị trí hoặc vẻ bề ngoài.
6. Tranh miêu tả vật và quang cảnh
- Thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng để miêu tả những gì đang xảy ra trong tranh.
- Câu bị động (to be being + phân từ 2) cũng thường gặp, nhưng phải có người thực hiện hành động. Ví dụ: "The picture is being hung on the wall" (bức tranh đang được treo), phải có người treo tranh.
- Thì tương lai gần (to be about to + V) diễn tả hành động sắp xảy ra. Ví dụ: "The man is about to get on the train" (người đàn ông chuẩn bị lên tàu).
- Ví dụ nghe: Bức tranh có ô tô đậu trên đường. Đáp án đúng: "Some cars are parked on the street."
7. Từ vựng miêu tả vật và quang cảnh
- "Chairs stacked in a column" (ghế xếp chồng thành cột).
- "Bookshelves filled with books and documents" (giá sách đầy sách và tài liệu).
- "The room is decorated with potted plants" (phòng được trang trí bằng chậu cây).
- "Coats are on display for sale" (áo khoác được trưng bày để bán).
- "Bottles are filled with shells" (chai lọ chứa đầy vỏ sò).
- "Goods are on display for sale" (hàng hóa được bày bán).
- "Shoes are lined up next to a mirror" (giày dép xếp hàng cạnh gương).
- "The bike is loaded with bags" (xe đạp chất đầy túi).
- "Water" (sông, suối, đại dương - dùng chung).
- "Vegetables are piled up on the table" (rau củ chất đống trên bàn).
- "Chairs are placed around the table" (ghế được đặt quanh bàn).
- "A car is stuck in the mud" (ô tô bị kẹt trong bùn).
- "Tables are filled with merchandise" (bàn chất đầy hàng hóa).
- "A boat is tied to the dock" (thuyền buộc vào bến tàu).
- "Luggage is on display" (hành lý được trưng bày).
- "A car is being driven across a bridge" (ô tô đang được lái qua cầu).
- "Documents are being exchanged" (tài liệu đang được trao đổi).
- "A sign is being repaired" (biển hiệu đang được sửa chữa).
- "Handle" (tay cầm).
- "Terrace" (sân thượng).
- "Food is being offered" (thức ăn đang được cung cấp).
- "Fields are being plowed" (đồng ruộng đang được cày xới).
- "Equipment is being removed" (thiết bị đang được gỡ bỏ).
- "Sidewalk is being swept" (vỉa hè đang được quét).
- "Kitchenware is being washed" (đồ dùng bếp đang được rửa).
- "Merchandise is hanging outside the store" (hàng hóa treo bên ngoài cửa hàng).
- "The window has been left open" (cửa sổ bị để mở).
- "The path through the forest has been paved" (đường xuyên rừng đã được lát).
- "Placed in position" (đặt ở vị trí).
- "Lights have been turned off" (đèn đã được tắt).
8. Luyện nghe và điền từ (vật và quang cảnh)
- "The floor is being cleaned" (sàn nhà đang được lau).
- "Shoes are displayed on the shelves" (giày được trưng bày trên giá).
- "Arches on both doors" (mái vòm trên cả hai cửa).
- "The driveway is being paved" (lối vào nhà đang được lát).
- "A car is parked next to the building" (ô tô đậu cạnh tòa nhà).
- "Boats have been lined up at the dock" (thuyền đã được xếp hàng ở bến tàu).
- "Cars have stopped at the stop sign" (ô tô dừng ở biển báo dừng).
- "The table is unoccupied" (bàn không có người ngồi).
9. Luyện nghe và xác định câu đúng/sai (vật và quang cảnh)
- Ví dụ: Bức tranh có vịt bơi trong hồ. Đáp án đúng: "Ducks are swimming in the lake."
- Lưu ý: Nếu tranh không có đối tượng nào đó, câu miêu tả đối tượng đó là sai.
10. Luyện nghe và điền từ (vật và quang cảnh - nâng cao)
- "The path is winding through the woods" (con đường mòn uốn lượn qua rừng).
- "Skyscrapers tower over the city" (tòa nhà chọc trời cao vút trên thành phố).
- "There is a grassy area along the sidewalk" (có khu vực cỏ mọc dọc theo vỉa hè).
- "The mountain peak is covered with snow" (đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết).
- "The lake is very calm" (hồ rất phẳng lặng).
11. Kết luận
- Để làm tốt TOEIC Part 1, cần học nhiều từ vựng về các hành động, trạng thái, vẻ bề ngoài, vị trí, và các đối tượng thường gặp trong tranh.
- Luyện tập nghe thường xuyên để làm quen với các cách miêu tả tranh khác nhau.
- Nắm vững các thì thường dùng trong Part 1 (hiện tại tiếp diễn, bị động, tương lai gần).
- Chú ý đến các chi tiết nhỏ trong tranh để chọn đáp án chính xác.
AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.
MAKE IT YOURS
Free tools




