Xuất hàng DDP đi Mỹ: Quy trình và chi phí doanh nghiệp cần biết

LOGISTICS HP TOÀN CẦUAbout 6 min readAug 19, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Key Concepts: DDP (Delivered Duty Paid), Importer of Record (IOR), EIN (Employer Identification Number), Customs Bond, CBP (Customs and Border Protection), FDA (Food and Drug Administration), FCC (Federal Communications Commission), FPA, ISF (Importer Security Filing), HS Code, Lưu cont, Lưu rom, Forwarder, FMC (Federal Maritime Commission).

1. Tổng quan về DDP (Delivered Duty Paid)

  • Định nghĩa: DDP là điều kiện giao hàng mà người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng được giao tại kho của người mua.
  • Trách nhiệm của người bán: Chịu trách nhiệm từ việc đưa hàng từ nhà máy đến cảng Việt Nam, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển sang Mỹ, làm thủ tục nhập khẩu, trả thuế, và vận chuyển đến kho của người mua.
  • Trách nhiệm dỡ hàng: Người bán chịu trách nhiệm đến khi phương tiện vận tải đến kho người mua, nhưng không bao gồm việc dỡ hàng, trừ khi có thỏa thuận khác.

2. Importer of Record (IOR) tại Mỹ

  • Vấn đề: Ai sẽ đứng tên trên tờ khai nhập khẩu tại Mỹ?
  • Giải pháp:
    • Nếu người mua đồng ý đứng tên IOR thì thuận lợi.
    • Pháp luật Mỹ cho phép người bán nước ngoài làm "Foreign Importer of Record".
  • Yêu cầu để trở thành Foreign IOR:
    • Đăng ký EIN (mã số thuế) với sở thuế Mỹ.
    • Mua bảo lãnh hải quan (customs bond), có thể mua theo từng lần hoặc theo năm.

3. Khó khăn khi xuất hàng DDP vào Mỹ

  • Kiểm tra chặt chẽ: CBP kiểm tra quy định rất chặt chẽ, có kiểm hóa ngẫu nhiên hoặc định kỳ.
  • Nhãn mác và tiêu chuẩn: Nhãn mác, cảnh báo, mã vạch phải đúng chuẩn.
  • Quản lý chuyên ngành: Các cơ quan như FDA, Bộ Nông nghiệp Mỹ, Cục Bảo vệ Môi trường, Ủy ban Truyền thông Liên bang có quy định riêng.
  • Thời gian kiểm hóa:
    • Kiểm hóa xoay chiếu: Mất khoảng một ngày.
    • Kiểm hóa tay: Thường kéo dài 10 ngày, 2 tuần, hoặc thậm chí 3 tuần.
    • Việc thúc giục hải quan Mỹ thường không có tác dụng.

4. Thủ tục và Giấy tờ Cần Thiết

  • Bắt buộc:
    • IOR và mã số thuế (EIN).
    • Bảo lãnh hải quan (customs bond).
    • Hóa đơn thương mại (commercial invoice).
    • Phiếu đóng gói (packing list).
    • Giấy chứng nhận xuất xứ (nếu được yêu cầu).
  • Tùy theo mặt hàng:
    • Giấy phép chuyên ngành (FDA, FCC, FPA).
  • Trước khi tàu rời cảng:
    • Khai an ninh cho hàng nhập khẩu (ISF) 24 giờ trước.
    • Hoàn thiện tờ khai hải quan (CBP Form 7501).

5. Các Lỗi Thường Gặp khi Làm DDP

  • Thiếu IOR và custom bond: Không thể làm thủ tục hải quan.
  • Thiếu nghiên cứu về quản lý chuyên ngành: Ví dụ, hàng thực phẩm không có FDA không thể nhập khẩu.
  • Tính thuế không đủ: Cần xác định đầy đủ HS code và thuế cho từng dòng hàng.
  • Bỏ sót chi phí lưu cont, lưu rom, lưu bãi:
    • Thời gian lưu cont, lưu bãi ở Mỹ ngắn (4 ngày ở cảng trực tiếp, 2 ngày nếu kéo vào nội địa).
    • Chi phí lưu có thể từ 150-350 đô la/container và tăng theo cấp số nhân sau 5-7 ngày.
    • Chi phí nhân công cao.
    • Kho thường không nhận hàng vào ngày lễ, cuối tuần, dẫn đến chi phí lưu kho.

6. Vai Trò của Forwarder

  • Tầm quan trọng: Forwarder đồng hành rất quan trọng do quy định phức tạp.
  • Sai lầm: Chọn nhầm forwarder không có kinh nghiệm hoặc không có đại lý tốt ở Mỹ có thể gây ra chi phí phát sinh cao.

7. Ví dụ về Lô Hàng DDP từ Hiệp Phước đến Columbus, Ohio

  • Thông tin lô hàng: Một container 40 feet chứa 18,8 tấn ván gỗ từ Đồng Nai đến Columbus, Ohio.
  • Khách hàng: Khách hàng lâu năm (A) của HP Tần Cầu.
  • Các bước thực hiện:
    1. HP Tần Cầu đã đăng ký EIN và mua bảo lãnh hải quan năm cho khách trước đó.
    2. Khách hàng gửi thông tin, hình ảnh hàng hóa để HP tư vấn HS code và thuế.
    3. HP gửi thông tin cho đối tác tại Mỹ để tư vấn HS thuế và báo giá DDP.
    4. Nhà máy A tự khai hải quan và vận chuyển container ra bãi.
    5. HP đặt chỗ trên hãng tàu.
    6. Nhà xe của A lấy container rỗng, đóng hàng, kẹp chì và hạ bãi tại Đồng Nai.
    7. Hãng tàu chuyển container ra Cái Mép, tàu chạy thẳng đến NFORD.
    8. Container được hạ bãi Rail tại Columbus.
  • Giấy tờ:
    • A hạ container tại bãi và gửi VGM cho HP.
    • HP chuẩn bị ISF POA để A xác nhận.
    • HP file AMS và đại lý Mỹ file ISF.
    • HP gửi bill, chứng từ và POA cho đại lý Mỹ để khai hải quan.
  • Thông quan và giao hàng:
    • Đại lý Mỹ gửi dự thảo tờ khai (Form 7501) để A duyệt.
    • A kiểm tra và xác nhận.
    • Đại lý Mỹ khai hải quan.
    • Lô hàng bị kiểm hóa ngẫu nhiên.
    • Công được di chuyển đến bãi kiểm hóa, kiểm hóa xong.
    • Đại lý Mỹ giao hàng cho khách.
    • HP giao xác nhận hàng cho nhà máy tại Việt Nam.
  • Chi phí:
    • HP thu cước biển và local charges tại Việt Nam.
    • Các chi phí thông quan và giao hàng tại Mỹ bao gồm thuế, phí kiểm hóa, phí dịch vụ hải quan, phí demurrage, phí storage.

8. Dịch Vụ của HP Tần Cầu

  • Dịch vụ trọn gói: Từ nhà máy Việt Nam đến kho tại Mỹ.
  • Linh hoạt:
    • Lo chặng từ cảng Việt Nam đến kho Mỹ cho khách hàng tự lo hải quan và vận chuyển tại Việt Nam.
    • Tư vấn miễn phí về HS, thuế cho khách hàng mới làm DDP.
  • Hỗ trợ: Đăng ký EIN, mua custom bond, hỗ trợ đăng ký chuyên ngành.
  • Ưu điểm:
    • Có FMC, hợp đồng trực tiếp với hãng tàu.
    • Mạng lưới shipping và đại lý hải quan rộng khắp các cảng và bang của Mỹ.
    • Giá cả cạnh tranh.
  • Quy trình làm việc:
    1. Khách hàng gửi invoice và packing list.
    2. HP gửi báo giá DDP và tư vấn thủ tục.
    3. HP lo tất cả và thông báo khi hàng đã giao tại Mỹ.

9. Kết luận

DDP phức tạp hơn so với giao hàng tại cảng, đòi hỏi nhiều kỹ năng và kiến thức. Tuy nhiên, đây là cơ hội để tăng sức cạnh tranh, dễ chốt đơn hàng và nâng cao trải nghiệm của người mua tại Mỹ. HP Tần Cầu có kinh nghiệm và dịch vụ để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xuất hàng DDP sang Mỹ thành công.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.