Tóm tắt lịch sử Việt Nam: nhà Nguyễn - dấu chấm hết của nền quân chủ chuyên chế | Hải Stark

By Spiderum

Share:

Tóm Tắt Lịch Sử Nhà Nguyễn: Triều Đại Quân Chủ Cuối Cùng Của Việt Nam

Key Concepts:

  • Nhà Nguyễn: Triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam (1802-1945).
  • Gia Long: Vị vua đầu tiên của nhà Nguyễn, thống nhất đất nước sau khi đánh bại nhà Tây Sơn.
  • Minh Mạng: Vị vua có nhiều cải cách hành chính quan trọng, đổi quốc hiệu thành Đại Nam.
  • Trấn Tây Thành: Vùng đất Chân Lạp bị sáp nhập vào Đại Nam thời Minh Mạng.
  • Lê Văn Khôi: Con nuôi Lê Văn Duyệt, lãnh đạo cuộc nổi dậy lớn ở Nam Kỳ.
  • Chiến tranh Pháp - Đại Nam: Cuộc xâm lược của thực dân Pháp vào Việt Nam.
  • Hòa ước Nhâm Tuất, Quý Mùi, Giáp Thân: Các hiệp ước bất bình đẳng nhà Nguyễn ký với Pháp, từng bước mất chủ quyền.
  • Phong trào Cần Vương: Phong trào kháng Pháp do vua Hàm Nghi phát động.
  • Bảo Đại: Vị vua cuối cùng của nhà Nguyễn, thoái vị năm 1945.

1. Thiết Lập Nền Hành Chính Của Nhà Nguyễn

  • Gia Long lên ngôi: Năm 1802, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, đặt niên hiệu Gia Long, lập nên nhà Nguyễn, kinh đô ở Phú Xuân.
  • Đổi tên nước: Năm 1804, xin nhà Thanh đổi tên nước thành Nam Việt nhưng không được chấp thuận, cuối cùng được phong làm Việt Nam Quốc vương (1806 chính thức xưng đế).
  • Phân chia hành chính:
    • Ban đầu, đặt Bắc Thành (11 trấn phía Bắc) và Gia Định Thành (5 trấn phía Nam) với các Tổng trấn có quyền lực lớn. Các dinh trấn miền Trung do triều đình trực tiếp quản lý.
    • Thời Minh Mạng (1831-1832): Cải cách hành chính lớn, xóa bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành, đổi dinh trấn thành tỉnh. Cả nước chia thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên. Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc (vài tỉnh nhỏ hoặc một tỉnh lớn) hoặc Tuần phủ (một tỉnh nhỏ hoặc vừa).
    • Các cấp hành chính dưới tỉnh: Phủ, huyện, châu, tổng, xã (quan triều đình chỉ quản đến phủ, huyện).
  • Quốc hiệu Đại Nam: Năm 1839, Minh Mạng đổi quốc hiệu thành Đại Nam.
  • Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa: Gia Long (1816) sai thủy quân ra tiếp quản. Minh Mạng tiếp tục xây đền, đặt bia đá, đóng cọc, trồng cây. Duy trì các hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải.
  • Cơ cấu triều đình: Giữ chế độ lục bộ (Thượng thư đứng đầu), lục khoa, lục tự. Thêm Cơ mật viện (4 đại thần) để bàn bạc việc quân quốc.
  • Nhận xét: Thể chế tập quyền trung ương cao độ (trừ thời Gia Long). Bộ máy hoàn thiện nhưng về sau bị tham nhũng.

2. Lao Dịch và Thuế Khóa

  • Đăng dịch: Tổ chức lại việc đăng dịch trên cả nước, bắt buộc mỗi làng xã thống kê đầy đủ số nam đinh.
  • Thuế đinh và thuế ruộng: Xóa bỏ chế độ thuế khóa cũ của nhà Tây Sơn và đặt lại thuế khóa nặng hơn. Phân hộ tịch ra làm chín hạng để thu thuế.
  • Lao dịch: Mỗi nam đinh chịu 60 ngày lao dịch/năm (xây đê điều, kênh rạch, thành lũy, công điện, lăng tẩm).

3. Những Cuộc Nổi Loạn và Vấn Đề Đối Ngoại

  • Nguyên nhân nổi loạn: Tập quyền quá mức, thuế má lao dịch nặng nề, đối xử tệ với dân tộc thiểu số (Chân Lạp), chính sách cấm đạo.
  • Số lượng: Khoảng 400 cuộc nổi loạn trong 60 năm đầu nhà Nguyễn.
  • Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu:
    • Bắc Kỳ: Phan Bá Vành (Nam Định), Nông Văn Vân, Cao Bá Quát, Lê Duy Phụng.
    • Nam Kỳ: Lê Văn Khôi (con nuôi Lê Văn Duyệt).
  • Khởi nghĩa Lê Văn Khôi (1833-1835):
    • Lê Văn Khôi nổi dậy ở Gia Định, chiếm thành, chống triều đình Minh Mạng, ủng hộ lập hậu duệ Đông cung thái tử Cảnh làm vua.
    • Được giáo sĩ phương Tây và một bộ phận giáo dân ủng hộ.
    • Quân Xiêm La giúp đỡ.
    • Cuộc khởi nghĩa bị dẹp tan, Lê Văn Khôi chết trong thành, quân nổi dậy bị hành hình.
    • Minh Mạng bắt tội cả Lê Văn Duyệt đã chết.

4. Vấn Đề Chân Lạp (Trấn Tây Thành)

  • Sáp nhập Chân Lạp: Năm 1835, Minh Mạng cho đổi đồn An Man ở Nam Vang thành Trấn Tây. Năm 1836, chính thức đổi tên đất Chân Lạp sang Trấn Tây Thành, sáp nhập vào lãnh thổ Việt Nam.
  • Mục đích: Tăng ảnh hưởng trong khu vực, lấn át Xiêm La, thu lợi từ đất đai và dân chúng.
  • Thực tế:
    • Không thu được lợi ích kinh tế, triều đình phải bù lỗ.
    • Không được lòng dân Chân Lạp, liên tục nổi loạn.
    • Xiêm La liên tục can thiệp, tìm cách đưa Nặc Ong Run lên ngôi.
    • Thái độ miệt thị, khinh thường của triều đình với dân Chân Lạp.
  • Từ bỏ Trấn Tây Thành: Năm 1841, Thiệu Trị quyết định rút quân về An Giang, từ bỏ Trấn Tây Thành. Xiêm La đưa Nặc Ong Run lên ngôi vua Chân Lạp.

5. Quan Hệ Với Phương Tây và Chiến Tranh Pháp - Đại Nam

  • Chính sách đối ngoại: Dè dặt, không thiết lập quan hệ chính thức, hạn chế buôn bán, tiếp nhận kỹ thuật quân sự.
  • Cấm đạo: Minh Mạng ban hành sắc chỉ cấm đạo (1825), càng giáo giết sau khởi nghĩa Lê Văn Khôi.
  • Chiến tranh Pháp - Đại Nam:
    • Nguyên nhân: Cấm đạo, bảo vệ giáo dân, mở rộng ảnh hưởng.
    • Diễn biến:
      • 1858: Liên quân Pháp - Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng.
      • 1859: Pháp rút quân vào Gia Định.
      • 1861: Pháp chiếm đại đồn Chí Hòa, chiếm các tỉnh Nam Kỳ.
      • 1862: Hòa ước Nhâm Tuất: Nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ và đảo Côn Lôn cho Pháp.
      • 1867: Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ, toàn bộ Nam Kỳ lục tỉnh rơi vào tay Pháp.
      • 1873: Pháp đánh chiếm Bắc Kỳ lần thứ nhất (Garnier).
      • 1874: Hòa ước Giáp Tuất: Cắt nhượng chủ quyền Nam Kỳ lục tỉnh cho Pháp, chấp nhận việc ngoại giao lệ thuộc vào Pháp.
      • 1882: Pháp đánh chiếm Bắc Kỳ lần thứ hai (Rivier).
      • 1883: Pháp tấn công cửa biển Thuận An, ký hòa ước Quý Mùi: Đại Nam công nhận sự chiếm đóng của Pháp tại Nam Kỳ, chấp nhận sự bảo hộ của Pháp đối với cả Trung Kỳ và Bắc Kỳ.
      • 1884: Hòa ước Giáp Thân: Chia Đại Nam ra làm ba xứ Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ dưới ba chế độ khác nhau.

6. Phong Trào Cần Vương và Sự Sụp Đổ Của Nhà Nguyễn

  • Phái chủ chiến nổi dậy: Năm 1885, Tôn Thất Thuyết phát động tấn công quân Pháp ở kinh thành Phú Xuân.
  • Chiếu Cần Vương: Tôn Thất Thuyết lấy danh nghĩa vua Hàm Nghi ra chiếu Cần Vương, kêu gọi nhân sĩ đứng lên đánh đuổi người Pháp.
  • Các cuộc khởi nghĩa hưởng ứng: Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê.
  • Vua Hàm Nghi bị bắt: Năm 1888, vua Hàm Nghi bị bắt và đưa đi đày.
  • Các vua bù nhìn: Đồng Khánh, Thành Thái, Duy Tân, Khải Định, Bảo Đại.
  • Thành lập Liên bang Đông Dương: Năm 1887, Pháp thành lập Liên bang Đông Dương.
  • Các phong trào cứu nước đầu thế kỷ 20: Đông Du, Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục.
  • Sự ra đời của các đảng phái chính trị: Tân Việt Cách mạng Đảng, Việt Nam Quốc dân đảng, Việt Nam Thanh niên Cách mạng đồng chí Hội, Đảng Cộng sản Đông Dương.
  • Cách mạng tháng Tám: Năm 1945, Mặt trận Việt Minh giành chính quyền.
  • Vua Bảo Đại thoái vị: Ngày 30 tháng 8 năm 1945, vua Bảo Đại thoái vị, nền quân chủ chuyên chế ở Việt Nam kết thúc.

Kết Luận

Nhà Nguyễn, triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam, trải qua nhiều biến động lớn, từ thống nhất đất nước đến mất chủ quyền vào tay thực dân Pháp. Các chính sách cai trị tập quyền, thuế khóa nặng nề, và vấn đề đối ngoại phức tạp đã dẫn đến nhiều cuộc nổi loạn và sự can thiệp của các thế lực bên ngoài. Cuối cùng, nhà Nguyễn sụp đổ trước phong trào giải phóng dân tộc và sự trỗi dậy của các lực lượng cách mạng, khép lại một giai đoạn lịch sử quan trọng của Việt Nam.

Chat with this Video

AI-Powered

Load the transcript when you're ready to chat so the initial page stays lighter.

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video