Tiêu điểm: Sản xuất rau VietGap còn nhiều khó khăn, chỉ chiếm 1% tổng diện tích rau cả nước | VTV24
By VTV24
Key Concepts
- VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices): Bộ tiêu chuẩn thực hành sản xuất nông nghiệp tốt của Việt Nam, đảm bảo an toàn sức khỏe người sản xuất và tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm: Khả năng theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.
- Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt: Các quy trình và tiêu chuẩn nhằm nâng cao chất lượng, an toàn và bền vững trong sản xuất nông nghiệp.
- Tính manh mún nhỏ lẻ: Đặc điểm sản xuất nông nghiệp với quy mô nhỏ, phân tán, gây khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn đồng bộ.
- Thuốc bảo vệ thực vật sinh học: Các chế phẩm sinh học dùng để phòng trừ sâu bệnh, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe.
- Sản xuất rau an toàn: Một quy trình sản xuất rau đơn giản hơn VietGAP, thường được địa phương hỗ trợ, tập trung vào việc đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.
- Liên kết sản xuất: Mối quan hệ hợp tác giữa nông dân (hoặc hợp tác xã) với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất.
- Hóa đơn đầu ra đầu vào: Chứng từ ghi nhận giao dịch mua bán nguyên liệu và sản phẩm, cần thiết cho việc kiểm soát và truy xuất nguồn gốc.
Tóm tắt chi tiết về tình hình sản xuất rau theo tiêu chuẩn VietGAP và giải pháp cải thiện
Phóng sự tập trung vào thực trạng đáng lo ngại về tỷ lệ diện tích rau sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP tại Việt Nam, chỉ chiếm xấp xỉ 1% tổng diện tích rau trên cả nước, tương đương khoảng 8.000 ha. Mặc dù VietGAP đã được hình thành từ năm 2008 và khá quen thuộc với người tiêu dùng như một chứng nhận về sản phẩm an toàn, có truy xuất nguồn gốc, nhưng con số khiêm tốn này đặt ra câu hỏi về nguyên nhân và hướng cải thiện.
1. Thực trạng và Thách thức của VietGAP
- Tỷ lệ thấp: Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chỉ khoảng 8.000 ha rau có chứng nhận VietGAP, chiếm xấp xỉ 1% tổng diện tích rau cả nước. Đây là con số quá khiêm tốn so với nhu cầu tiêu thụ rau xanh hàng ngày của người dân.
- Yêu cầu phức tạp và chi phí cao:
- Truy xuất nguồn gốc và ghi chép: VietGAP yêu cầu nông dân phải ghi chép chi tiết toàn bộ quá trình sản xuất để đảm bảo truy xuất nguồn gốc, điều này khó khăn với trình độ và thói quen của nhiều nông dân.
- Tổ chức sản xuất: Để đạt chứng nhận, thường phải tổ chức thành nhóm vài chục, thậm chí 100 hộ nông dân cùng sử dụng một mã số VietGAP, gây khó khăn trong quản lý và phối hợp.
- Chi phí chứng nhận: Theo Quyết định 01 của Chính phủ, Nhà nước chỉ hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP một lần (hiện tại 1 năm, sắp tới là 2 năm). Sau thời hạn này, nông dân phải tự chi trả hàng chục triệu đồng cho mỗi lần tái chứng nhận.
- Thiếu lợi ích kinh tế rõ ràng: Nếu không có đầu ra ổn định hoặc giá bán cao hơn so với rau thông thường, nông dân khó có động lực bỏ chi phí để duy trì chứng nhận.
- Hạn chế về nhận thức và quy mô sản xuất:
- Trình độ nông dân: Nhiều nông dân còn hạn chế về nhận thức và khả năng thực hiện đúng, đủ các quy định, quy trình của VietGAP.
- Tính manh mún nhỏ lẻ: Sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam còn nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc áp dụng các tiêu chuẩn đồng bộ và liên kết sản xuất.
2. Ví dụ thực tế về các mô hình sản xuất
- Bà Tình (Nông dân truyền thống):
- Trồng 5 loại cây trên vài sào ruộng, không biết về VietGAP.
- Sản xuất dựa trên kinh nghiệm hàng chục năm, ưu tiên rau sạch cho gia đình, phần thừa bán cho hàng xóm, người quen.
- Minh họa cho thực trạng sản xuất nhỏ lẻ, không theo tiêu chuẩn chính thức.
- Nông trại VietGAP (Nông dân hiện đại):
- Nông trại 5 ha, trồng 10 loại rau củ quả (rau muống, cải, bắp cải, đu đủ, chuối).
- Áp dụng quy trình nghiêm ngặt: không dùng hóa chất diệt cỏ (dùng máy cắt, ngâm nước), sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học, tuân thủ lịch sản xuất do kỹ sư nông nghiệp đưa ra.
- Động lực: Nhu cầu của khách hàng và thị trường yêu cầu sản phẩm đạt chuẩn VietGAP để đảm bảo tiêu thụ đều đặn, số lượng lớn và ổn định.
- Giải pháp liên kết: Nông trại phải liên kết với các hợp tác xã hoặc thành lập liên minh hợp tác xã để đáp ứng nhu cầu thị trường.
3. Giải pháp thay thế: Sản xuất rau an toàn
- Quy trình đơn giản hơn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai nhiều quy trình sản xuất rau an toàn tại các địa phương, dễ thực hiện hơn cho nông dân.
- Ví dụ Ông bà Quỳ:
- Khắc phục tình trạng rau ngập úng do mưa bằng cách lên luống, bón lân kích rễ, không dùng thuốc kích rễ hóa học.
- Đi chân trần trên ruộng, không phân biệt rau ăn tại nhà và rau đem bán, thể hiện sự tự tin vào độ an toàn của sản phẩm.
- Tuân thủ nguyên tắc dùng đúng, đủ thuốc bảo vệ thực vật cho rau ăn lá và cách ly đúng thời gian trước thu hoạch, học hỏi kỹ thuật qua tivi.
- Lợi ích: Doanh nghiệp về tận ruộng thu mua, giúp nông dân không phải vất vả mang rau ra chợ bán.
- Mô hình liên kết sản xuất: Các địa phương ban hành quy trình sản xuất an toàn và thúc đẩy liên kết sản xuất. Hợp tác xã hoặc doanh nghiệp sẽ lo chi phí, nông dân chỉ cần làm theo quy trình, từ đó tăng cường sản xuất rau an toàn.
4. Kiến nghị và Kết luận
- Kiểm soát sản lượng và hóa đơn: Các chuyên gia khuyến nghị cần đăng ký giám sát sản lượng cho từng đơn vị sản xuất và yêu cầu hóa đơn chứng từ rõ ràng (đầu ra, đầu vào) khi xuất bán cho doanh nghiệp (siêu thị). Điều này giúp kiểm soát nguồn gốc, tránh tình trạng gian dối gắn mác VietGAP hoặc rau an toàn cho sản phẩm không rõ nguồn gốc.
- Nâng cao ý thức và kiến thức nông dân: Phó giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Duy Thịnh, chuyên gia Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Đại học Bách Khoa Hà Nội, nhấn mạnh rằng việc nâng cao chất lượng an toàn thực phẩm nông sản không thể chỉ dựa vào cơ chế kiểm soát do hạn chế về nhân lực. Cái gốc vẫn là phải nâng cao ý thức và kiến thức của người nông dân để họ hiểu rằng sản xuất rau sạch gắn liền với lợi ích của chính bà con.
Tóm lại, VietGAP không chỉ là một chứng nhận mà còn là yêu cầu thực sự từ khách hàng và thị trường. Để tăng cường sản xuất nông sản an toàn, cần giải quyết các rào cản về chi phí, quy trình phức tạp, và đặc biệt là nâng cao nhận thức, kiến thức cho nông dân, đồng thời thúc đẩy các mô hình liên kết sản xuất và kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc sản phẩm.
Chat with this Video
AI-PoweredHi! I can answer questions about this video "Tiêu điểm: Sản xuất rau VietGap còn nhiều khó khăn, chỉ chiếm 1% tổng diện tích rau cả nước | VTV24". What would you like to know?