Thì tương lai đơn: Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết | Anh Ngữ ZIM

Anh Ngữ ZIMAbout 5 min readAug 27, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Key Concepts

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense), cách dùng (usage), cấu trúc (structure), dấu hiệu nhận biết (signal words), will, shall, động từ nguyên thể (base form of verb), câu khẳng định (affirmative sentence), câu phủ định (negative sentence), câu nghi vấn (interrogative sentence), trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time), dự đoán (prediction), lời hứa (promise), lời đe dọa (threat), lời mời (invitation), yêu cầu (request), đề nghị (offer), gợi ý (suggestion).

Cách Dùng Thì Tương Lai Đơn (Usage of Simple Future Tense)

Thì tương lai đơn được dùng để:

  1. Diễn tả quyết định hoặc ý định nhất thời: Quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
    • Ví dụ: "I'm breaking, I will go to bed early." (Rất mệt, tôi sẽ đi ngủ sớm).
  2. Diễn tả dự đoán về tương lai không có căn cứ cụ thể: Chỉ là dự đoán, không có bằng chứng hoặc lý do rõ ràng.
    • Ví dụ: "I think our team will win the baseball game." (Tôi nghĩ đội của chúng ta sẽ thắng trận bóng chày).
  3. Diễn tả lời hứa, đe dọa, lời mời, yêu cầu, đề nghị, gợi ý:
    • Lời hứa: "Thanks for lending me the money, I will pay you back on Friday." (Cảm ơn đã cho tôi mượn tiền, tôi sẽ trả lại bạn vào thứ sáu).
    • Lời đe dọa: "Don't do that again, or I will never forgive you." (Đừng làm vậy nữa, không thì tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn).
    • Lời mời: "Will you come for lunch?" (Bạn đến dùng cơm trưa nhé?).
    • Yêu cầu: "Will you please turn off the music? I'm trying to focus." (Bạn làm ơn tắt nhạc được không? Mình đang cố gắng tập trung).
    • Đề nghị giúp đỡ: "That bag looks heavy, I will help you." (Cái túi nhìn có vẻ nặng, tôi có thể giúp bạn được không?).
    • Gợi ý/Xin lời khuyên: "What shall we do now? Shall we play board game?" (Chúng ta làm gì bây giờ? Chúng ta chơi board game nhé?).

Cấu Trúc Thì Tương Lai Đơn (Structure of Simple Future Tense)

  1. Câu khẳng định (Affirmative Sentences):
    • Với động từ thường: Chủ ngữ + will + động từ nguyên thể.
      • Ví dụ: "I will come here tomorrow." (Tôi sẽ đến đây vào ngày mai).
    • Với động từ to be: Chủ ngữ + will + be.
      • Ví dụ: "I will be here tomorrow." (Tôi sẽ ở đây vào ngày mai).
    • Rút gọn: Chủ ngữ + will có thể được rút gọn (ví dụ: "I'll come.").
  2. Câu phủ định (Negative Sentences):
    • Với động từ thường: Chủ ngữ + will not + động từ nguyên thể.
      • Will not có thể viết tắt thành won't.
      • Ví dụ: "I will not come here tomorrow."
    • Với động từ to be: Chủ ngữ + will not + be.
      • Ví dụ: "I will not be here tomorrow."
  3. Câu nghi vấn (Interrogative Sentences):
    • Sử dụng shall với I và we để đưa ra lời đề nghị hoặc xin lời khuyên.
      • Ví dụ: "Shall I carry the bag for you?" (Mang chiếc túi hộ bạn nhé?).
      • Ví dụ: "What shall we do now?" (Chúng ta làm gì bây giờ?).

Câu Hỏi Với "Shall"

Shall được dùng với I và we để đưa ra lời đề nghị hoặc xin lời khuyên. Ngoài ra, shall có thể thay thế will trong các trường hợp trang trọng để diễn tả dự đoán hoặc kế hoạch. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. * Ví dụ: "We shall remember this day forever." (Chúng tôi sẽ ghi nhớ ngày này mãi mãi).

Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai Đơn (Signal Words of Simple Future Tense)

  1. Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai:
    • Tomorrow (Ngày mai)
    • This + buổi trong ngày, thứ trong tuần, tháng trong năm.
    • Next + buổi trong ngày, thứ trong tuần, tháng trong năm.
      • Ví dụ: "I will visit my grandparents next Sunday." (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào chủ nhật tới).
    • In + khoảng thời gian (trong bao lâu nữa).
      • Ví dụ: "I will visit my grandparents in five days." (Tôi sẽ đến thăm ông bà trong 5 ngày nữa).
  2. Các từ thể hiện quan điểm hoặc dự đoán:
    • I think
    • I believe
      • Ví dụ: "I think Italy will win the World Cup." (Tôi nghĩ Italy sẽ vô địch World Cup).
    • Probably, possibly (có lẽ).
      • Ví dụ: "Italy will possibly win the World Cup." (Có lẽ Italy sẽ vô địch World Cup).
  3. Các trường hợp khác:
    • Promise (hứa)
    • Hope (hy vọng)
    • Expect (mong đợi)

Synthesis/Conclusion

Video cung cấp một cái nhìn tổng quan về thì tương lai đơn, bao gồm cách sử dụng trong các tình huống khác nhau (quyết định nhất thời, dự đoán, lời hứa, v.v.), cấu trúc câu (khẳng định, phủ định, nghi vấn) với cả động từ thường và động từ to be, và các dấu hiệu nhận biết (trạng từ thời gian, từ thể hiện quan điểm). Việc nắm vững các kiến thức này giúp người học sử dụng thì tương lai đơn một cách chính xác và tự tin hơn.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.