Stalin và cuộc đối đầu với trùm phát xít | Trần Phan | Thế Giới
By Spiderum
Kế hoạch 5 năm, Chiến tranh Thế giới thứ Hai và Sự Lèo Lái của Stalin
Key Concepts: Kế hoạch 5 năm, Công nghiệp hóa, Tập thể hóa, Đại Thanh Trừng, Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, Hiệp ước Xô-Đức, Hội nghị Yalta, Chủ nghĩa Stalin, Chủ nghĩa Phát xít.
I. Công nghiệp hóa và Tập thể hóa Liên Xô (1929-1933)
Sau khi củng cố quyền lực, Stalin đã triển khai Kế hoạch 5 năm (bắt đầu tháng 0 năm 1929) nhằm công nghiệp hóa và tập thể hóa Liên Xô. Ông chỉ trích gay gắt Nikolai Bukhain, cáo buộc ông ta đầu hàng tư bản và cản trở sự phát triển đất nước. Mục tiêu chính là xây dựng các ngành công nghiệp mới, đặc biệt là quốc phòng và máy móc nông nghiệp, trong bối cảnh Liên Xô không thể dựa vào thuộc địa hay nguồn cung từ các nước tư bản.
Để thực hiện kế hoạch, Stalin tập trung huy động nguồn lực từ tầng lớp Kulak (nông dân giàu có), coi họ là “kẻ thù của dân tộc”. Chính phủ Liên Xô ban hành các sắc lệnh trưng thu lương thực từ nông dân, thu hút họ vào các đô thị làm công nhân hoặc giao nhiệm vụ tại các nông trang tập thể. Những người phản kháng bị đưa vào Gulac, hệ thống các trại cải tạo khét tiếng.
Năm 1930, Bộ Chính trị thông qua chính sách tiêu diệt giai cấp Colắ, dẫn đến việc hàng trăm nghìn hộ bị lưu đầy hoặc đưa vào các trại tập trung. Đến năm 1932, hơn 60% hộ nông nghiệp đã được tập thể hóa, dù tiếp tục vấp phải sự phản kháng từ nông dân. Stalin sau đó bất ngờ xuất bản bài báo “Chóng mặt vì thắng lợi”, tuyên bố việc gia nhập nông trang là tự nguyện, nhằm xoa dịu tình hình và giành sự ủng hộ của quần chúng.
Song song đó, Liên Xô đã xây dựng hơn 1000 nhà máy xí nghiệp nhờ áp dụng mô hình dây chuyền lắp ráp nhập khẩu từ phương Tây (chủ yếu là Mỹ), dẫn đến sự khác biệt rõ rệt với thế giới tư bản đang chìm trong cuộc Đại suy thoái năm 1929. Liên Xô đạt được tình trạng toàn dụng nhân công, dù đời sống vật chất của công nhân còn nhiều khó khăn.
II. Đại Thanh Trừng và Nạn Đói (1931-1933)
Quá trình tập thể hóa và công nghiệp hóa đi kèm với những khó khăn và hậu quả nghiêm trọng. Năm 1931, sự kết hợp giữa thời tiết khắc nghiệt đã tàn phá các vùng Ukraina, Kazakhstan và Vonga, gây ra nạn đói nghiêm trọng. Stalin bắt đầu thanh trừng các sĩ quan cũ từ thời Sa Hoàng.
Đến năm 1932, khoảng 60% hộ nông nghiệp đã bị tập thể hóa, dẫn đến chính sách thu mua lúa gạo cứng rắn và nạn đói kinh hoàng, khiến từ 5 đến 7 triệu người thiệt mạng. Stalin đổ lỗi cho các “phần tử phá hoại” trong giai cấp nông dân và ưu tiên cung cấp lương thực cho lực lượng lao động thành thị.
Cùng lúc đó, Stalin tiếp tục phi phú nông hóa, tịch thu tài sản của khoảng 5 triệu người, xử tử 3 vạn chủ hộ và đưa những người phạm tội vào các trại giam ở Siberia. Sai lầm lớn nhất của kế hoạch tập thể hóa lần thứ nhất là nông nghiệp không đóng góp vốn cho công nghiệp hóa mà ngược lại, là ngành nhận tài trợ, nguồn vốn thực sự đến từ việc cắt giảm tiêu dùng.
III. Liên Xô trên Thế trường Quốc tế và Sự Trỗi Dậy của Hitler (1934-1939)
Năm 1934, Stalin tự hào tuyên bố công nghiệp hóa đã thành công tại Đại hội Đảng lần thứ 17. Ông cũng bắt đầu xây dựng kênh đào Bao Tích Bạch Hải, một công trình khổng lồ cần hơn 130.000 nhân công. Stalin quan tâm đến mảng văn hóa, lôi kéo các văn nghệ sĩ ủng hộ chế độ và mở rộng giáo dục để xóa nạn mù chữ.
Liên Xô gia nhập Hội Quốc Liên và tìm kiếm liên minh với các nước dân chủ ở Tây Âu để đối phó với sự trỗi dậy của chủ nghĩa Phát xít. Tuy nhiên, Stalin vẫn hoài nghi về sự chân thành của các nước này.
Năm 1935, Liên Xô ký hợp ước tương trợ với Pháp và Tiệp Khắc, đồng thời khuyến khích các đảng phái cộng sản trên thế giới liên kết với các nhóm tả để chống lại chủ nghĩa Phát xít.
Sự kiện quan trọng nhất là việc Adolf Hitler lên nắm quyền ở Đức vào tháng 1 năm 1933. Stalin nhận thức được Hitler là một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất của mình. Dù có vẻ tương đồng về quyền lực tuyệt đối, Stalin và Hitler có những khác biệt sâu sắc về tư tưởng và phong cách lãnh đạo.
IV. Chiến tranh Thế giới thứ Hai và Sự Lèo Lái của Stalin (1939-1945)
Trước sự trỗi dậy của Đức Quốc Xã, Stalin chấp nhận gia nhập “trật tự đế quốc” để tìm kiếm an ninh tập thể. Tuy nhiên, sau Đại Thanh Trừng, Liên Xô suy yếu về quân sự và tình báo.
Tháng 8 năm 1939, Stalin ký Hiệp ước Xô-Đức gây chấn động thế giới, cam kết không tấn công lẫn nhau và chia đôi phạm vi ảnh hưởng ở Ba Lan và vùng Ban Tích.
Ngày 22 tháng 6 năm 1941, Đức Quốc Xã bất ngờ tấn công Liên Xô, mở màn Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại. Stalin ban đầu rơi vào khủng hoảng, nhưng sau đó nhanh chóng tái khẳng định vị thế bằng cách tập trung quyền lực và trở thành tổng tư lệnh tối cao.
Stalin áp dụng chiến thuật tiêu thổ, huy động toàn bộ nguồn lực quốc gia và kêu gọi tinh thần dân tộc để chống lại quân xâm lược. Ông cũng thay đổi phong cách lãnh đạo, giao nhiều quyền hơn cho các tướng lĩnh và chấp nhận các chiến thuật mới.
Chiến thắng tại Stalingrad (1943) đánh dấu bước ngoặt của cuộc chiến và củng cố uy tín của Stalin. Liên Xô dần đẩy lùi quân Đức và tiến sâu vào Đông Âu.
Tại Hội nghị Yalta (1945), Stalin cùng Roosevelt và Churchill xác định trật tự thế giới sau chiến tranh. Liên Xô giành được ảnh hưởng lớn ở Đông Âu và vùng Ban Tích.
Sau khi Đức đầu hàng, Liên Xô tham gia chiến tranh chống Nhật Bản và giành chiến thắng. Stalin cũng ra lệnh đẩy nhanh dự án bom nguyên tử của Liên Xô để duy trì thế cân bằng quyền lực.
Kết luận:
Stalin đã lèo lái Liên Xô vượt qua những khó khăn to lớn trong thời kỳ hậu chiến và Chiến tranh Thế giới thứ Hai, biến Liên Xô thành một cường quốc hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, quá trình này đi kèm với những hậu quả nhân đạo khủng khiếp, như nạn đói, Đại Thanh Trừng và những tổn thất to lớn trong chiến tranh. Stalin là một nhà lãnh đạo phức tạp và gây tranh cãi, với những đóng góp và sai lầm không thể phủ nhận.
Chat with this Video
AI-PoweredHi! I can answer questions about this video "Stalin và cuộc đối đầu với trùm phát xít | Trần Phan | Thế Giới". What would you like to know?