(NVNT) Chương 3: Hợp đồng ngoại thương (Video 4)
By Nguyễn Đạo Thông
BusinessFinance
Share:
Tóm tắt chi tiết bản ghi YouTube về soạn thảo hợp đồng ngoại thương
Bản ghi này trình bày chi tiết về việc soạn thảo các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, tập trung vào các khía cạnh quan trọng như đơn giá, bao bì, giao hàng, thanh toán, bảo hiểm, bảo hành, bất khả kháng, khiếu nại, phạt và trọng tài.
1. Điều khoản về Đơn giá
- Đơn vị tiền tệ: Đồng tiền được ghi phía trước giá.
- Định dạng số: Sử dụng dấu phẩy để phân tách hàng nghìn (ví dụ: 1.200).
- Giá CIF: Giá bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước phí đến cảng đích (ví dụ: CIF Yokohama).
- Tổng giá: Tính bằng cách nhân số lượng (tấn) với đơn giá (ví dụ: 20 tấn x 1.200 USD/tấn = 24.000 USD).
- Dung sai: Cho phép sai số +/- 1% về số lượng và giá trị do tính chất giao dịch theo tấn.
- Giá trị bằng chữ: Ghi rõ giá trị bằng chữ để tránh nhầm lẫn (ví dụ: Twenty-four Thousand US Dollars Only).
2. Điều khoản về Bao bì (Packing) và Ký mã hiệu (Marking)
- Packing:
- Mô tả chi tiết loại bao bì (ví dụ: "packed in bags 50x kilogram").
- Bao gồm trọng lượng tịnh (net weight) và có thể cả trọng lượng bao bì (gross weight).
- Yêu cầu bao bì phù hợp tiêu chuẩn xuất khẩu đường biển (suitable for sea export standard, e.g., BS/3E).
- Chỉ định loại container và số lượng (ví dụ: "in 20' FCL container"). Lưu ý: Lô hàng 20 tấn có thể chỉ cần 1 container 20 feet vì sức chứa thông thường là 25-28 tấn.
- Trọng lượng bao bì cần phù hợp với loại hàng hóa (ví dụ: bao gạo không thể nặng 3kg).
- Marking:
- Mô tả ký mã hiệu trên bao bì (ví dụ: "Black pepper, Made in Vietnam, Net Wt. 50.5 Kgs, Gross Wt. 50.5 Kgs, One side printing green").
- Màu sắc in ấn có thể dùng để phân biệt mặt hàng hoặc mặt tốt.
3. Điều khoản về Giao hàng (Shipment)
- Thời hạn giao hàng: Quy định rõ tháng giao hàng (ví dụ: "Shipment in April 2020").
- Cảng bốc hàng (Port of Loading): Ví dụ: Cát Lái, Vietnam.
- Cảng dỡ hàng (Port of Discharge): Ví dụ: Yokohama, Japan.
- Chuyển tải (Transshipment): Cho phép hoặc không cho phép chuyển tải (ví dụ: "Transshipment allowed").
- Kiểm định (Inspection):
- Quy định về việc kiểm định hàng hóa trước khi giao.
- Thường do một công ty kiểm định độc lập thực hiện (ví dụ: "Inspected by Vinacontrol").
- Cần bổ sung động từ "inspecting" để rõ nghĩa hơn (ví dụ: "goods are inspecting by Vinacontrol").
- Kết quả kiểm định cần được ghi nhận.
4. Điều khoản về Thông báo (Notification)
- Nghĩa vụ thông báo: Các bên có nghĩa vụ thông báo cho nhau về các thông tin liên quan đến lô hàng.
- Theo điều kiện CIF:
- Người bán: Thông báo cho người mua trong vòng 1 ngày sau khi tàu khởi hành về số lượng, chất lượng, tên và số hiệu tàu.
- Người mua: Thông báo cho người bán trong vòng 3 ngày sau khi nhận hàng về chất lượng và số lượng thực tế nhận được.
- Theo điều kiện FOB: Nghĩa vụ thông báo ngược lại, người mua thông báo cho người bán về thông tin tàu (ngày đi, ngày đến) để người bán giao hàng lên tàu.
- Thỏa thuận chung: Có thể gộp chung nghĩa vụ thông báo về tên tàu, phương tiện vận chuyển, ngày khởi hành, v.v.
5. Điều khoản về Thanh toán (Payment)
Điều khoản thanh toán bao gồm ba phần chính:
- A. Thời hạn thanh toán:
- Trả trước (In Advance): Trả một phần hoặc toàn bộ giá trị hợp đồng trước khi giao hàng.
- Trả sau (Deferred Payment): Trả sau khi nhận hàng hoặc sau khi nhận bộ chứng từ.
- Trả ngay (At Sight): Thanh toán ngay khi nhận hàng hoặc nhận bộ chứng từ.
- Trả hỗn hợp (Mixed Payment): Kết hợp các hình thức trả trước và trả sau (ví dụ: 20% trả trước, 80% trả sau 20 ngày nhận hàng).
- B. Phương thức thanh toán:
- Chuyển tiền bằng điện (TT - Telegraphic Transfer): Rủi ro cao cho một bên, thường dùng giữa các đối tác quen thuộc hoặc công ty mẹ - con.
- Rủi ro cho người mua: Trả tiền trước, nhận hàng sau.
- Rủi ro cho người bán: Nhận tiền sau, giao hàng trước.
- Nhờ thu (Collection - D/P, D/A): Có sự tham gia của ngân hàng, an toàn hơn TT.
- D/P (Documents against Payment): Người mua trả tiền để nhận chứng từ.
- D/A (Documents against Acceptance): Người mua chấp nhận hối phiếu để nhận chứng từ, thanh toán sau.
- Lưu ý: Cần chọn ngân hàng uy tín để đảm bảo an toàn.
- Tín dụng chứng từ (LC - Letter of Credit): Phương thức an toàn nhất, ngân hàng bên mua mở LC, đảm bảo thanh toán cho người bán khi xuất trình đủ chứng từ hợp lệ.
- LC không hủy ngang (Irrevocable LC): Không thể hủy ngang hoặc sửa đổi nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên.
- LC có thể hủy ngang (Revocable LC): Có thể bị hủy ngang hoặc sửa đổi.
- LC trả ngay (At Sight LC): Thanh toán ngay khi ngân hàng kiểm tra chứng từ hợp lệ.
- LC có thời hạn (Usance LC): Thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày chấp nhận chứng từ.
- Rủi ro khi dùng LC:
- Đối với người bán: Tốn kém chi phí chuẩn bị chứng từ, yêu cầu độ chính xác cao, có thể bị từ chối thanh toán nếu chứng từ sai sót nhỏ.
- Đối với người mua: Ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ, không kiểm tra chất lượng hàng hóa thực tế, có thể nhận hàng không đúng mô tả nếu người bán gian lận.
- Chuyển tiền bằng điện (TT - Telegraphic Transfer): Rủi ro cao cho một bên, thường dùng giữa các đối tác quen thuộc hoặc công ty mẹ - con.
- C. Bộ chứng từ (Documents):
- Liệt kê chi tiết các chứng từ cần thiết (ví dụ: Hóa đơn thương mại, Vận đơn đường biển, Giấy chứng nhận xuất xứ, Giấy chứng nhận chất lượng/số lượng, Giấy chứng nhận kiểm dịch, v.v.).
- Quy định rõ số lượng bản gốc và bản sao của từng chứng từ.
- Chỉ định cơ quan cấp phát chứng từ.
- Vận đơn (Bill of Lading - B/L):
- Phải là vận đơn gốc (full set of original B/L).
- Phải là vận đơn sạch (clean B/L), không có ghi chú bất lợi về tình trạng hàng hóa.
- Cước phí phải được ghi rõ là đã trả (freight prepaid) hoặc chưa trả (freight collect).
- Phải được cấp bởi người chuyên chở (carrier) hoặc đại lý được ủy quyền.
- Trong thanh toán bằng LC, người nhận hàng (consignee) thường là "To order of [Issuing Bank]" hoặc "To order".
- Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O): Cần ghi rõ mẫu C/O theo hiệp định thương mại tương ứng (ví dụ: Mẫu D cho ASEAN, Mẫu E cho ASEAN-China).
6. Điều khoản về Bảo hiểm (Insurance)
- Chỉ áp dụng cho các điều kiện CIF và CIP vì người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho người mua.
- Quy định loại điều kiện bảo hiểm (ví dụ: ICC - Institute Cargo Clauses).
- Quy định số tiền bảo hiểm (thường là 110% giá trị hóa đơn).
- Quy định nơi thanh toán bồi thường (thường là chi nhánh công ty bảo hiểm tại nước người mua).
7. Điều khoản về Bảo hành (Warranty)
- Chỉ áp dụng cho hàng hóa là máy móc, thiết bị.
- Quy định thời hạn bảo hành và các điều kiện bảo hành (ví dụ: miễn phí sửa chữa, chi phí vận chuyển).
- Nêu rõ các trường hợp không được bảo hành (ví dụ: sử dụng sai hướng dẫn, hư hỏng do lỗi người dùng).
8. Điều khoản về Bất khả kháng (Force Majeure)
- Áp dụng cho tất cả các hợp đồng.
- Liệt kê các trường hợp được coi là bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, lệnh cấm của chính phủ, v.v.).
- Quy định nghĩa vụ thông báo bằng văn bản trong một khoảng thời gian nhất định kể từ khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.
- Yêu cầu có xác nhận của chính quyền địa phương.
- Nếu không tuân thủ quy định thông báo, sự kiện bất khả kháng sẽ không có hiệu lực.
9. Điều khoản về Khiếu nại (Claim)
- Quy định quyền khiếu nại của các bên (người mua khiếu nại người bán về số lượng, chất lượng; người bán khiếu nại người mua về thanh toán).
- Quy định thời hạn khiếu nại (ví dụ: trong vòng X ngày kể từ ngày nhận hàng).
- Quy định thời hạn giải quyết khiếu nại.
10. Điều khoản về Phạt (Penalty)
- Quy định các khoản phạt cho việc vi phạm hợp đồng.
- Phạt do hủy hợp đồng: Tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị hợp đồng.
- Phạt do giao hàng chậm: Tính lãi suất theo tháng trên giá trị lô hàng chậm giao.
- Phạt do thanh toán chậm: Tính lãi suất theo tháng trên số tiền chậm thanh toán.
11. Điều khoản về Trọng tài (Arbitration)
- Quy định giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại thay vì tòa án.
- Chỉ định trung tâm trọng tài (ví dụ: Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - VIAC).
- Quy định ngôn ngữ trọng tài và luật áp dụng.
- Phán quyết của trọng tài là cuối cùng và có giá trị ràng buộc.
12. Điều khoản Kết luận (Concluding Clauses)
- Xác định số lượng bản hợp đồng và ngôn ngữ.
- Quy định nơi ký hợp đồng.
- Xác định thời điểm hợp đồng có hiệu lực.
Key Concepts
- Đơn giá (Unit Price): Giá của một đơn vị hàng hóa.
- CIF (Cost, Insurance, Freight): Điều kiện giao hàng bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước phí đến cảng đích.
- FOB (Free On Board): Điều kiện giao hàng, người bán giao hàng lên tàu, rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu.
- Bao bì (Packing): Vật liệu dùng để đóng gói hàng hóa.
- Ký mã hiệu (Marking): Thông tin ghi trên bao bì để nhận diện hàng hóa.
- Vận đơn (Bill of Lading - B/L): Chứng từ xác nhận việc chuyên chở hàng hóa bằng đường biển.
- Thanh toán (Payment): Quá trình chuyển giao tiền tệ.
- TT (Telegraphic Transfer): Chuyển tiền bằng điện.
- Nhờ thu (Collection): Phương thức thanh toán có sự tham gia của ngân hàng.
- LC (Letter of Credit): Tín dụng chứng từ, một cam kết thanh toán của ngân hàng.
- Bảo hiểm (Insurance): Biện pháp bảo vệ trước rủi ro.
- Bất khả kháng (Force Majeure): Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên.
- Khiếu nại (Claim): Yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết vấn đề.
- Phạt (Penalty): Khoản tiền bồi thường do vi phạm hợp đồng.
- Trọng tài (Arbitration): Phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
- UCP 600: Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
Chat with this Video
AI-PoweredHi! I can answer questions about this video "(NVNT) Chương 3: Hợp đồng ngoại thương (Video 4)". What would you like to know?
Chat is based on the transcript of this video and may not be 100% accurate.