Key Concepts:
- Nâng cao năng lực ngoại ngữ (Improving foreign language proficiency)
- Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai (English as a second language)
- Đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo (Fundamental and comprehensive education and training reform)
- Chuẩn đầu ra (Learning outcomes)
- Kiểm định quốc tế (International accreditation)
- Văn hóa song ngữ (Bilingual culture)
1. Chủ trương và Mục tiêu (Policy and Objectives)
- Kết luận 91 của Bộ Chính trị: Đề cao việc nâng cao năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, để từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. (Conclusion 91 of the Politburo: Emphasizes improving foreign language proficiency, especially English, to gradually make English the second language in schools.)
- Mục tiêu: Sử dụng tiếng Anh trong học tập, giảng dạy, nghiên cứu khoa học, trao đổi học thuật chuyên sâu và quản trị đại học. (Objective: To use English in learning, teaching, scientific research, in-depth academic exchange, and university administration.)
- Đại học Kinh tế Quốc dân (National Economics University - NEU): Đặt mục tiêu đến năm 2028, tiếng Anh trở thành yêu cầu bắt buộc trong chương trình đào tạo, gắn với chuẩn đầu ra. (NEU aims to make English a mandatory requirement in the training program by 2028, linked to learning outcomes.)
- Tăng tỷ lệ chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: NEU đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chương trình đào tạo bằng tiếng Anh lên 65% trong 5 năm tới. (Increase the proportion of training programs in English: NEU aims to increase the proportion of training programs in English to 65% in the next 5 years.)
2. Thực trạng và Thách thức (Current Situation and Challenges)
- Sinh viên: Mặc dù có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (70% sinh viên NEU đạt yêu cầu), vẫn còn e ngại khi giao tiếp thực tế. (Students: Despite having international English certificates (70% of NEU students meet the requirements), they are still hesitant when communicating in practice.)
- Giảng viên: 72% giảng viên sẵn sàng tham gia xây dựng môi trường sử dụng tiếng Anh. (Lecturers: 72% of lecturers are willing to participate in building an English-speaking environment.)
- Rào cản: Thiếu môi trường giao tiếp với người nước ngoài, cần tăng cường các hoạt động giao lưu, tọa đàm khoa học bằng tiếng Anh. (Barriers: Lack of communication environment with foreigners, need to strengthen exchange activities, scientific seminars in English.)
- Khó khăn: Đòi hỏi quá trình dài, nỗ lực, cố gắng và khổ luyện để đạt trình độ thành thục. (Difficulties: Requires a long process, effort, striving, and hard work to achieve proficiency.)
3. Giải pháp và Phương pháp (Solutions and Methods)
- Thay đổi tư duy: Tiếng Anh không chỉ là môn học mà là ngôn ngữ sử dụng hàng ngày. (Change mindset: English is not just a subject but a language used every day.)
- Tạo áp lực: Sinh viên tự tạo áp lực học tập, giảng viên và nhà trường tạo áp lực sử dụng tiếng Anh. (Create pressure: Students create learning pressure, lecturers and schools create pressure to use English.)
- Bắt buộc sử dụng tiếng Anh:
- Trong giờ học (từ năm thứ hai). (In class (from the second year).)
- Làm bài luận, dự án. (Doing essays, projects.)
- Trình bày, phản biện khóa luận tốt nghiệp. (Presenting and defending graduation theses.)
- Trường Quản trị và Kinh doanh (School of Management and Business - HSB): Yêu cầu sinh viên có trình độ tiếng Anh tương đương IELTS 6.5 khi nhập học và sử dụng tiếng Anh để học tập, nghiên cứu từ năm thứ hai. (HSB requires students to have an English proficiency equivalent to IELTS 6.5 upon admission and use English for learning and research from the second year.)
- Ban giám hiệu làm gương: Hiệu trưởng và giảng viên dưới 60 tuổi phải đạt chuẩn giảng dạy bằng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế. (The board of directors sets an example: The principal and lecturers under 60 years old must meet the standards for teaching in English according to international standards.)
- KPI cho giảng viên: Viết bài nghiên cứu và xuất bản các bài báo quốc tế theo chuẩn Scopus. (KPI for lecturers: Write research papers and publish international articles according to Scopus standards.)
- Kiểm định quốc tế: Đảm bảo chương trình, quy trình đào tạo sử dụng tiếng Anh. (International accreditation: Ensure the program and training process use English.)
- Thu hút giảng viên, sinh viên quốc tế: Tạo môi trường giao tiếp tiếng Anh thuận lợi. (Attract international lecturers and students: Create a favorable English communication environment.)
- Sử dụng tiếng Anh trong các sự kiện: Hội thảo, tọa đàm, câu lạc bộ, cuộc thi, diễn đàn sinh viên. (Use English in events: Seminars, talks, clubs, competitions, student forums.)
- Văn bản hành chính song ngữ: Email, bản tin, hướng dẫn, chỉ dẫn, website, tài liệu hướng dẫn. (Bilingual administrative documents: Emails, newsletters, instructions, guides, websites, manuals.)
- Không gian English: Khuyến khích giao tiếp bằng tiếng Anh trong khuôn viên trường. (English space: Encourage communication in English on campus.)
- Mô hình học tập kết hợp: Trực tiếp và trực tuyến, tập trung thực hành tương tác trên lớp. (Combined learning model: Direct and online, focusing on interactive practice in class.)
- Ứng dụng công nghệ AI: Cá nhân hóa học tập, luyện phát âm, từ vựng, phản xạ. (AI application: Personalize learning, practice pronunciation, vocabulary, reflexes.)
- Hỗ trợ tài chính, khen thưởng: Khuyến khích sử dụng tiếng Anh hiệu quả. (Financial support, rewards: Encourage effective use of English.)
4. So sánh Ngoại ngữ và Ngôn ngữ thứ hai (Comparison of Foreign Language and Second Language)
| Tiêu chí (Criteria) | Ngoại ngữ (Foreign Language) | Ngôn ngữ thứ hai (Second Language) | | :--------------------------- | :----------------------------- | :--------------------------------- | | Mức độ sử dụng (Usage level) | Chủ yếu trong lớp học (Mainly in class) | Rộng rãi (Widely) | | Mục tiêu (Objective) | Giao tiếp cơ bản (Basic communication) | Giao tiếp học thuật, chuyên môn (Academic, professional communication) | | Môi trường (Environment) | Không thường xuyên (Infrequent) | Thường xuyên (Frequent) | | Hình thức (Form) | Môn học riêng lẻ (Separate subject) | Tích hợp (Integrated) | | Tính học thuật (Academic level) | Thấp (Low) | Cao (High) |
5. Kết luận (Conclusion)
Việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng giáo dục và hội nhập quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự thay đổi tư duy, tạo áp lực học tập và sử dụng tiếng Anh, xây dựng môi trường giao tiếp tiếng Anh thường xuyên, và có sự hỗ trợ từ nhà trường và xã hội. (Making English the second language in schools is an urgent requirement to improve the quality of education and international integration. To achieve this goal, there needs to be a change in mindset, create learning pressure and use English, build a regular English communication environment, and have support from schools and society.)
AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.





