Khái quát về lịch sử Chămpa trong 29 phút | Hải Stark
By Spiderum
Key Concepts
- Champa: A historical kingdom in Southeast Asia, located in what is now central and southern Vietnam.
- Lâm Ấp (Lam Ap): The earliest kingdom established by the Cham people, predating Champa.
- Hoàn Vương (Huan Wang): A successor kingdom to Lâm Ấp, marking a transition towards the Cham identity.
- Chiêm Thành (Chiem Thanh): The most well-known name for the Cham kingdom, often used in Vietnamese historical contexts.
- Indianization: The significant influence of Indian culture, religion, and political systems on Champa.
- Hinduism and Buddhism: The primary religions practiced in Champa, with a notable shift and coexistence between them.
- Sa Huỳnh Culture: An ancient culture in central Vietnam that served as a foundational cultural base for the Cham people.
- Architecture (Đền Tháp): Temple-towers, a prominent architectural feature of Champa, reflecting religious beliefs and Indian architectural styles.
- Sculpture: Artistic creations, primarily religious in theme, showcasing the evolution of Cham artistic styles.
- Sanskrit and Cham Script: The adoption and adaptation of Indian scripts for religious and administrative purposes.
- Nam Tiến (Southern Expansion): The southward expansion of Vietnamese kingdoms, which gradually encroached upon and eventually absorbed Cham territories.
- Vijaya: A significant Cham capital city, known for its strategic importance and frequent conflicts.
- Indrapura: Another important Cham capital, particularly during the period of Mahayana Buddhism's influence.
- Po Nagar: A prominent Cham goddess and a significant religious site.
- Lingam: A symbolic representation of the god Shiva in Hinduism, often found in Cham temples.
- Gopura: The gateway tower of a temple complex.
- Mangala: A political system characterized by flexibility and decentralization, influenced by Indian political thought.
- UNESCO World Heritage Site: Mỹ Sơn, a significant Cham archaeological site.
- Special National Monument: Tháp Poongar and Tháp Nhạn, important Cham architectural and cultural sites.
- Brick Construction Technique: The Cham mastery of using fired bricks and a unique joining method for durable structures.
- Dvarapala and Dharmapala: Guardian deities depicted in Cham sculpture.
- Dong Duong Style: An early Cham art style influenced by Buddhism.
- Tra Kieu Style: A classical Cham art style characterized by elegance and dynamism.
- Thap Mam Style: A later Cham art style marked by intricate details and a more stylized approach.
- Brahma, Vishnu, Shiva: The principal deities of Hinduism.
- Mahayana and Theravada Buddhism: Different schools of Buddhism that influenced Champa at various times.
- Sanskrit: The ancient language of India, used in religious texts and inscriptions in Champa.
- Cham Script: A script derived from Sanskrit, used by the Cham people.
- Võ Cạnh Stele: The oldest Sanskrit inscription found in Southeast Asia.
- Musical Instruments and Dance: The rich musical and dance traditions of Champa, including the Aspara dance.
- Dynastic Conflicts: Internal power struggles and succession disputes within Champa.
- Inter-kingdom Relations: The complex and often volatile relationships between Champa, Đại Việt (Vietnam), and the Khmer Empire.
- Tribute and Vassalage: The practice of Champa paying tribute to or being subjugated by stronger neighboring kingdoms.
- Territorial Losses: The gradual cession of Cham territories to Đại Việt over centuries.
- Decline and Absorption: The eventual decline of Champa as an independent kingdom and its absorption into Vietnamese territory.
- Trấn Thuận Thành (Tran Thuan Thanh): A semi-autonomous region established by the Nguyễn lords, later incorporated into the Nguyễn dynasty.
Tổng Quan về Champa
Nền văn minh Champa là một trong những nền văn hóa lâu đời và rực rỡ nhất tại Đông Nam Á, trải dài trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay. Vương quốc Champa Cổ, với diện tích ước tính 115.000 km² và dân số khoảng 2,5 triệu người vào năm 900, tồn tại qua nhiều giai đoạn lịch sử cho đến khi chấm dứt vai trò quốc gia vào năm 1832, dù đã là quốc gia tự trị dưới sự bảo hộ của chúa Nguyễn từ năm 1697. Các danh pháp lịch sử như Campadega, Campapura (thành phố), Campanagara (đất nước), và Nagara Campa (kinh đô) cho thấy một thể chế chính trị và văn hóa linh hoạt, phân tán cao, chịu ảnh hưởng từ văn hóa Ấn Độ, đặc trưng của thể chế chính trị Mangala. Sự đa dạng trong danh xưng và sự thay đổi trung tâm quyền lực phản ánh Champa giống một liên minh các tiểu quốc hơn là một quốc gia tập quyền. Sự phụ thuộc vào các trung tâm tôn giáo và chính trị khác nhau dẫn đến sự đa dạng trong phong cách kiến trúc và điêu khắc, thể hiện qua các di tích còn tồn tại dọc miền Trung Việt Nam, chủ yếu là các cụm đền tháp bằng gạch nung và hiện vật điêu khắc.
Di Sản Kiến Trúc
Đền tháp là di tích vật thể quan trọng nhất, phản ánh hệ thống tín ngưỡng Ấn Độ giáo đa thần thờ Vishnu và Shiva. Cấu trúc điển hình gồm Calan (tháp thờ chính chứa Linga), Gopura (tháp cổng), và Mangapa hoặc Cosa (tháp nhà/hỏa để chuẩn bị lễ vật). Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới năm 1999, là trung tâm tín ngưỡng tối cao. Tháp Poongar ở Ninh Thuận là di tích quốc gia đặc biệt minh chứng cho mô hình kiến trúc tôn giáo hoàn chỉnh. Tháp Nhạn ở Phú Yên (thế kỷ 11-12), di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia đặc biệt năm 2018, là ngọn tháp Chăm duy nhất còn lại ở Phú Yên, mang vai trò biểu tượng văn hóa và tâm linh. Tháp Nhạn thờ thần linh Ấn Độ giáo (biểu tượng linga) và gắn liền với truyền thuyết thờ tiên nữ Thiên Yana, thể hiện sự giao thoa văn hóa Chăm-Việt. Kiến trúc tháp Nhạn có hình tứ giác, bốn tầng thu nhỏ dần, xây bằng gạch nung theo kỹ thuật đặc trưng của Champa. Các phong cách kiến trúc Champa tiến hóa từ cổ (Mỹ Khánh) đến chuyển tiếp (Khương Mỹ) và Visaya (tháp đôi), chịu ảnh hưởng Ấn Độ giáo phi truyền thống. Kỹ thuật xây dựng nổi bật của người Chăm là phương pháp mài chập liên kết thành khối vững chắc không có mạch vữa, tạo độ bền bỉ. Thành lồi ở Huế và Thanh Hồ (Phú Hòa, Phú Yên) từng là trung tâm hành chính của tiểu quốc Hoa Anh, cho thấy kỹ thuật gia cố tiên tiến.
Di Sản Điêu Khắc
Di sản điêu khắc Champa là bằng chứng rõ ràng về sự phát triển nghệ thuật và tín ngưỡng, thể hiện qua sự tiến hóa của các phong cách theo niên đại. Điêu khắc Champa chủ yếu xoay quanh chủ đề tôn giáo, phản ánh hệ thống thần linh Ấn Độ giáo và Phật giáo. Các tượng Dvarapala và Dharmapala được tạo tác với thân thể cường tráng để che chở thánh đường. Ba phong cách nghệ thuật cốt lõi:
- Phong cách Đồng Dương (cuối thế kỷ 9 - đầu thế kỷ 10): Đại diện cho trung tâm Phật giáo Champa, với các tác phẩm như đài thờ Đồng Dương và tượng Tara bằng đồng lớn nhất Đông Nam Á. Nổi bật bởi yếu tố bản địa mạnh mẽ, đôi khi thô mộc, hình tượng độc đáo và kích thước lớn.
- Phong cách Trà Kiệu (thế kỷ 10 - 11): Đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật cổ điển Champa, với các tác phẩm như đài thờ Trà Kiệu. Đặc trưng bởi đường nét sống động, mềm mại, uyển chuyển, tinh tế trong biểu cảm và cân đối hoàn hảo.
- Phong cách Tháp Mẫm (thế kỷ 12-13): Có sự chuyển dịch rõ rệt, đặc trưng bởi đường nét phức tạp, tỉ mỉ, có tính khuôn mẫu và trang trí cao, thường gọi là baro chum. Sự thay đổi từ vẻ đẹp mềm mại của Trà Kiệu sang sự cứng nhắc và cường điệu hóa chi tiết được cho là phản ánh nghệ thuật được sử dụng để khẳng định quyền lực và bản sắc trong bối cảnh vương quốc Vijaya đối mặt với các cuộc xâm lược từ Khmer và Đại Việt. Một hiện vật điêu khắc giá trị là phù điêu Ca núi Bà (thế kỷ 14) tại di tích núi Bà (Tây Hòa, Phú Yên), thể hiện khuôn mặt kà hung dữ với chi tiết công phu.
Vài Nét về Văn Hóa Champa
Miền Trung Việt Nam là nơi ra đời của văn hóa Sa Huỳnh, một trong ba cái nôi văn hóa lớn của Việt Nam. Tuy nhiên, văn hóa Sa Huỳnh chỉ đóng vai trò văn hóa nền tảng, không phải nguyên nhân trực tiếp hình thành Lâm Ấp hay Champa. Ảnh hưởng lớn nhất đến các vương quốc này là văn hóa Ấn Độ, thông qua thương nhân Ấn Độ, ảnh hưởng từ Phù Nam và có lẽ cả người Nam Đảo. Sau khi văn hóa Ấn Độ du nhập, cư dân Champa tôn sùng các vị thần Ấn Độ giáo, đặc biệt là Brahma, Vishnu, và Shiva. Về sau, họ tiếp nhận Phật giáo, với Phật giáo Tiểu thừa phát triển mạnh ở thời kỳ Lâm Ấp (thế kỷ 4) và Phật giáo Đại thừa phát triển mạnh ở đầu Champa (thế kỷ 9). Ảnh hưởng Ấn Độ giáo chi phối đời sống chính trị, xã hội, thể hiện qua tên các tòa thành và hiệu của các vị vua. Chữ viết cũng chịu ảnh hưởng Ấn Độ, người Chăm tiếp thu chữ Phạn, sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 2. Minh chứng là bia Võ Cạnh (thế kỷ 2-3), tấm bia cổ nhất khắc tiếng Phạn ở Đông Nam Á. Đến thế kỷ 8, xuất hiện chữ Chăm cổ phái sinh từ chữ Phạn. Chữ Chăm cổ là nguồn gốc tiếng Chăm hiện đại. Từ thế kỷ 9-10, văn hóa Champa kế thừa và phát huy, thể hiện qua chữ viết, kiến trúc, điêu khắc, ca múa nhạc. Hệ thống ký tự Chăm dần hoàn thiện, chữ Phạn vẫn dùng cho việc quan trọng. Đến thế kỷ 14, chữ Chăm tương đối hoàn thiện. Ca múa nhạc Champa có bộ nhạc cụ riêng (trống lớn, kèn sarana, trống nhỏ) và các điệu múa như múa lụa, múa khi thổi kèn, và vũ điệu Aspara phục vụ lễ nghi quan trọng. Ca múa nhạc Champa cũng ảnh hưởng đến ca múa nhạc Đại Việt.
Tiến trình thay đổi văn hóa Champa gắn liền với sự hưng suy của vương quốc. Vương quốc suy thoái trong thế kỷ 11-12 do quan hệ với Đại Việt, xung đột và nội loạn. Champa phục hồi và đạt đỉnh cao trong thế kỷ 13-14, văn hóa phát triển mạnh. Tuy nhiên, cuối thế kỷ 14, Champa suy yếu và không gượng dậy được sau biến cố thế kỷ 15.
Lịch Sử Các Vương Quốc Champa
Lâm Ấp và Hoàn Vương
Vương quốc đầu tiên là Lâm Ấp, hình thành trên nền tảng huyện Tượng Lâm (thuộc quận Nhật Nam thời Bắc thuộc). Từ thế kỷ 2, dân chúng nổi dậy chống Hán. Cuối thời Hán, Khu Liên nổi dậy, giết huyện lệnh, chiếm đất tự cai trị, lập nước Lâm Ấp. Lãnh thổ ban đầu ở Quảng Nam, sau mở rộng xuống Phú Yên, Bình Thuận. Họ xây dựng nhiều tòa thành lớn như Candapora, Kutúc, Sinapura, Indrapura, Vijaya. Giao tranh xảy ra giữa Lâm Ấp với Trung Quốc và đế quốc Khmer. Lâm Ấp tồn tại đến giữa thế kỷ 8 thì loạn lạc, phân liệt thành các tiểu quốc. Các tiểu quốc này sau đó thống nhất trở lại thành Hoàn Vương. Khoảng một thế kỷ sau, Hoàn Vương rơi vào rối loạn do mối đe dọa từ cướp biển Java. Năm 859, một vương tôn được tôn làm vua, hiệu Intravaman II, chính thức sử dụng quốc hiệu Campapura (nghĩa là nước của người Trăm trong tiếng Phạn), phiên âm ra là Champa hay Chiêm Thành. Triều đại mới này chống trả và đánh lui đế quốc Khmer, chiếm lại đất đai. Vua Intravaman II cho xây thành Indrapura và dời đô về đó. Ông là vua Champa đầu tiên theo Phật giáo Đại thừa, nhưng Ấn Độ giáo không biến mất.
Champa và Mối Quan Hệ với Đại Việt
Đầu thế kỷ 10, ảnh hưởng Ấn Độ giáo tăng mạnh trở lại. Giữa thế kỷ 10, đế quốc Angkor đe dọa Champa, phá hủy đền Po Nagar, cướp tượng nữ thần Bhagavati. Champa có ý định bành trướng lên phía Bắc, lấn đất Đại Cồ Việt. Sau khi vua Đinh Tiên Hoàng bị giết, Ngô Nhật Khánh bỏ trốn sang Champa, thuyết phục vua Bế Mỹ Thuế đánh úp Hoa Lư, nhưng đoàn chiến thuyền gặp bão. Năm 982, vua Lê Đại Hành cử sứ giả sang Champa, nhưng vua Bế Mỹ Thuế giam giữ sứ giả. Đại Cồ Việt đem quân tấn công, vua Bế Mỹ Thuế bị giết, kinh đô Indrapura bị hạ. Thất bại nặng nề khiến Champa suy yếu, triều đình lánh nạn xuống phía Nam, xây dựng thành Vijaya. Cuối thế kỷ 10, Champa rời hẳn kinh đô về Vijaya.
Quan hệ giữa nước Việt và Champa phức tạp, lúc thần phục, lúc thù địch. Thời Lý, Champa thừa nhận bá quyền Đại Việt (năm 1011 cống sư tử), nhưng vẫn quấy rối hai châu Hoan, Diễn. Năm 1044, vua Lý Thái Tông thân chinh đánh Champa, giết vua Xạ Đầu, bắt 30 voi và hơn 5000 người. Sau đó, quân Việt tiến đến thành Vijaya. Từ đó, Champa thường xuyên cống nạp và giảm cướp phá biên giới. Tuy nhiên, năm 1068, vua Champa Chế Củ tấn công Đại Việt trả thù. Đầu năm 1069, vua Lý Thánh Tông lại dẫn đại quân đánh Champa. Nguyên soái Lý Thường Kiệt bắt sống Chế Củ, buộc Champa cắt ba châu Bố Chính, Địa Lý, Ma Linh để cầu hòa. Đây là lần đầu tiên Champa cắt đất cho Đại Việt.
Năm 1075, chiến tranh tiếp tục giữa Champa và Đại Việt, nhưng quân Việt không thắng lợi. Vua Hariaman IV phục dựng đền tháp Mỹ Sơn, mở ra thời kỳ thịnh vượng ngắn ngủi. Sau chiến tranh 1075, quan hệ Champa-Đại Việt hòa hoãn, nhưng Champa xung đột với Khmer. Năm 1074, Champa tấn công Khmer, bắt nhiều người. Năm 1080, Khmer tấn công Vijaya, phá hủy nhiều đền tháp. Champa phản công đẩy lui quân Khmer.
Năm 1080, triều đại Mahit Harapura ra đời ở cao nguyên Corat (Thái Lan), chiếm ngai vàng Khmer. Họ hai lần tấn công Đại Việt (1132, 1137) nhưng không thành công, chuyển mục tiêu sang Champa. Năm 1145, Angkor tấn công Champa, chiếm Vijaya, phá hủy Mỹ Sơn. Vua Champa phải lưu vong. Lợi dụng Angkor suy yếu, lãnh đạo tiểu quốc Panduranga nổi dậy, đánh đuổi quân Angkor, lên ngôi vua ở Vijaya, hiệu Jaya Hariaman I (Chế Bì Lâu). Một hoàng thân Chăm sang Đại Việt cầu cứu vua Lý Anh Tông, nhưng 5000 quân Đại Việt đi cùng thua trận. Vua Chế Bì Lâu dâng em gái cho Lý Anh Tông để lập lại hòa bình. Ông dành phần lớn thời gian cai trị để dẹp loạn. Năm 1177, Champa tấn công Angkor, chiếm kinh đô, giết vua Khmer. Năm 1190, Champa thua to, bị quân Khmer đánh ngược, mất kinh đô Vijaya, vua Jaya Indravaman IV bị bắt sống. Champa gần như phân liệt, nội chiến xảy ra. Năm 1192, Vidianandana tuyên bố làm vua Champa, độc lập khỏi Angkor. Năm 1203, quân Khmer chiếm Vijaya, biến Champa thành tỉnh của Angkor. Năm 1220, Angkor rút khỏi Champa, nhưng dựng vua thân Angkor là Jaya Paramesvaravaman II. Vua này thù địch với Đại Việt, dù đôi lần tiến cống nhà Trần. Năm 1252, vua Trần Thái Tông thân chinh đánh Champa, bắt vương hậu và nhiều người. Champa phải chính thức thần phục nhà Trần.
Từ 1252 đến 1285, Champa nhiều lần sai sứ sang triều cống, không gây chiến với Đại Việt. Năm 1283, Champa đối mặt quân Nguyên, mất kinh đô Vijaya nhưng chiến tranh du kích buộc quân Nguyên rút lui. Quan hệ Champa-Đại Việt thân thiện hơn. Thượng hoàng Trần Nhân Tông thăm Champa, được vua Chế Mân đón tiếp nồng hậu. Trần Nhân Tông hứa gả con gái là Huyền Trân công chúa cho Chế Mân. Năm 1306, Chế Mân cưới Huyền Trân, đồng ý cắt hai châu Ô Lý làm của hồi môn. Nhà Trần đổi tên hai châu này thành Thuận và Hóa. Năm 1307, vua Chế Mân qua đời, Đại Việt đưa công chúa về nước. Nhà Trần không trả lại hai châu, khiến quan hệ xấu đi.
Xung Đột Thế Kỷ 14 và Sự Suy Yếu
Thế kỷ 14, vua Champa Chế Chí xúi dân Chăm ở châu Thuận, Hóa nổi loạn, dẫn đến Đại Việt đánh Champa năm 1311. Chế Chí thua trận, bị bắt. Em trai Chế Chí là Chế Năng lên ngôi, tiếp tục xung đột. Năm 1318, Đại Việt đánh Champa, Chế Năng chạy sang Java. Nhà Trần đưa Chế Anan lên ngôi, nhưng Champa rơi vào đấu đá nội loạn. Năm 1342, con rể Chế Anan là Trà Hòa tự lập. Con trai Chế Anan là Chế Mỗ không phục, tranh ngôi. Chế Mỗ chạy sang Đại Việt cầu cứu. Năm 1353, Đại Việt hộ tống Chế Mỗ về nước nhưng thua trận. Champa tràn lên cướp phá châu Hóa. Trương Hán Siêu được cử trấn thủ châu Hóa, bình ổn địa phương. Sau khi Trương Hán Siêu mất, Đại Việt suy yếu, Champa cường thịnh trở lại.
Năm 1360, vua Trà Hòa mất, con út vua Chế Anan là Chế Bồng Nga lên thay, được coi là vị vua hùng mạnh cuối cùng của Champa. Trong 30 năm cai trị, Chế Bồng Nga 12 lần tấn công Đại Việt, có lần đánh vào Thăng Long. Năm 1377, vua Trần Duệ Tông thân chinh đánh Champa, lọt vào ổ phục kích của Chế Bồng Nga và tử trận. Đại Việt suy yếu, Champa hùng mạnh, xưng thần với nhà Minh. Chế Bồng Nga chiếm Nghệ An, Thanh Hóa. Năm 1389, quân Champa tấn công Đại Việt. Đầu năm 1390, khi chuẩn bị tấn công Thăng Long, một tiểu tướng Champa ra hàng nhà Trần báo vị trí thuyền ngự của Chế Bồng Nga. Trần Khát Chân tập trung hỏa lực bắn vào thuyền ngự, Chế Bồng Nga trúng đạn chết. Quân Champa rút lui.
Thế Kỷ 15 và Sự Sụp Đổ
Thế kỷ 15, Champa tiếp tục xung đột với Đại Việt sau khi nhà Hồ lên thay nhà Trần. Năm 1400, Hồ Quý Ly đánh Champa nhưng bất lợi. Năm 1402, nhà Hồ đánh thắng, vua Ba Đích xin cắt đất Chiêm Động để rút quân. Nhà Hồ không đồng ý, bắt Champa cắt thêm đất Cổ Lũy. Nhà Hồ lấy đất, chia Chiêm Động thành châu Thăng, Hóa; chia Cổ Lũy thành châu Tư, Nghĩa, đặt quan cai trị, dời dân từ phía Bắc vào. Năm 1403, nhà Hồ đánh Champa, vua Ba Đích cầu cứu nhà Minh. Quân nhà Hồ vây thành 9 tháng không hạ được, phải rút về. Năm 1406, lợi dụng nhà Minh đánh nhà Hồ, Champa lần lượt chiếm lại các châu thuộc Chiêm Động, Cổ Lũy. Quan lại nhà Hồ chạy về châu Hóa. Tháng 6 năm 1407, nhà Hồ diệt vong, tình hình châu Hóa loạn lạc. Tướng Đạm Tất tạm hàng quân Minh để ngăn quân Champa Bắc tiến. Champa thu lại đất đai từng nộp cho nhà Hồ, tấn công Angkor nhưng phải rút lui khi nhà Minh đe dọa can thiệp. Đây là giai đoạn mạnh mẽ cuối cùng của Champa.
Năm 1428, khởi nghĩa Lam Sơn thành công, Đại Việt tái lập dưới nhà Hậu Lê. Năm 1434, Champa nghi ngờ Đại Việt có loạn, đem quân đến sát biên giới thăm dò, bị đánh trả phải lui. Năm 1444, vua Champa Mahabikai đánh châu Hóa, bị nhà Lê phản công đẩy lui. Năm 1446, Đại Việt tấn công, hạ thành Vijaya, bắt vua Maha Bí Kai. Triều thần Champa lập Maha Quý Lai làm vua. Năm 1449, Quý Lai bị em trai Maha Quý Do giết. Năm 1458, Maha Quý Do bị Bàn La Trà Duyệt giết. Năm 1460, Bàn La Trà Duyệt qua đời, truyền ngôi cho em là Bàn La Trà Toàn. Năm 1469, quân Champa quấy nhiễu châu Hóa. Năm 1470, vua Bàn La Trà Toàn đem đại quân tấn công. Vua Lê Thánh Tông huy động đại quân đánh Champa. Đại Việt hùng mạnh, Champa suy yếu. Quân Đại Việt tấn công, hạ kinh đô Vijaya, bắt vua Bàn La Trà Toàn và hơn 3 vạn người. Đại Việt chiếm toàn bộ đất đai phía bắc Champa (từ đèo Hải Vân đến đèo Cù Mông).
Sau trận thua năm 1471, Champa phân liệt thành ba tiểu quốc: Panduranga (vẫn là Champa), Kauthara (nước Hoa Anh), và Jarai (vùng Tây Nguyên, nước Nam Bàn, sau là Thủy Xá và Hỏa Xá). Toàn bộ biến thành phiên thuộc Đại Việt. Champa suy yếu cực độ, không bao giờ gượng dậy được.
Sự Sáp Nhập và Biến Mất Hoàn Toàn
Trong các tiểu quốc, Hoa Anh diệt vong đầu tiên. Thời Nam Bắc triều, Hoa Anh đe dọa biên cương Nam triều. Năm 1578, Nguyễn Hoàng tấn công Hoa Anh. Khi Trịnh-Nguyễn phân tranh, chúa Nguyễn đẩy nhanh Nam Tiến. Năm 1611, chúa Nguyễn Hoàng đánh Hoa Anh, lập phủ Phú Yên. Năm 1653, chúa Nguyễn Phúc Tần tấn công, bắt vua Hoa Anh. Đất đai Hoa Anh sáp nhập vào lãnh thổ chúa Nguyễn, chia thành hai phủ Thái Khang và Diên Ninh. Thủy Xá và Hỏa Xá tương đối yên bình, là phiên thuộc đến thời Nguyễn, chỉ chính thức sáp nhập sau khi Pháp bảo hộ.
Tiểu quốc Champa sau năm 1653 chỉ kiểm soát vùng đất nhỏ ven biển, bị cô lập bởi lãnh thổ chúa Nguyễn. Năm 1692, vua Champa Bà Tranh tấn công phủ Diên Ninh và Dinh Bình Khang. Chúa Nguyễn Phúc Chu cử quân đánh bại quân Chăm. Champa bị sáp nhập vào lãnh thổ chúa Nguyễn, thành trấn Thuận Thành, sau đổi thành phủ Bình Thuận. Chúa Nguyễn Phúc Chu cho họ hàng Bà Tranh cai quản, nhưng dân Chăm liên tục nổi loạn. Năm 1697, chúa Nguyễn Phúc Chu trả lại quyền hành cho vua chúa người Chăm, lập lại Trấn Thuận Thành, nơi này trở lại vị thế tự trị, là chư hầu của chúa Nguyễn.
Khi Tây Sơn nổi lên, Trấn Thuận Thành là nơi tranh chấp giữa quân Tây Sơn và quân Nguyễn. Từ năm 1794, Trấn Thuận Thành là tiền đồn của chúa Nguyễn Vũ Ánh. Sau khi Nguyễn Phúc Ánh đánh bại Tây Sơn, lập nhà Nguyễn, Trấn Thuận Thành vẫn giữ quyền tự trị, ngang hàng chư hầu Ai Lao, Cao Miên. Thời vua Gia Long và Minh Mạng, Trấn Thuận Thành thuộc quyền bảo hộ của tổng trấn Gia Định Thành. Năm 1832, triều đình bãi bỏ Gia Định Thành, Trấn Thuận Thành bị sáp nhập hoàn toàn vào lãnh thổ nhà Nguyễn, đổi tên thành phủ Ninh Thuận.
Giai đoạn 1832-1835, người Chăm và các dân tộc miền núi chia phe ủng hộ Lê Văn Khôi hoặc vua Minh Mạng. Sau khi cuộc nổi dậy bị dẹp yên, vua Minh Mạng chia phủ Ninh Thuận thành hai huyện tự trị của người Chăm là An Phước Thổ và Hòa Đa Thổ. Tuy do người Chăm cai quản, nhưng thực chất lệ thuộc hoàn toàn vào triều đình nhà Nguyễn. Champa, dù với tư cách vương quốc độc lập hay vùng đất tự trị, chính thức biến mất hoàn toàn từ khi nhà Nguyễn sáp nhập Trấn Thuận Thành năm 1832. Lịch sử độc lập hơn 1600 năm của quốc gia này khép lại.
Chat with this Video
AI-PoweredHi! I can answer questions about this video "Khái quát về lịch sử Chămpa trong 29 phút | Hải Stark". What would you like to know?