Intel vs AMD trong cùng Zenbook 14 (reup lại): Intel Core Ultra 5 225H vs AMD Ryzen AI 7 350

Duy Luân Dễ ThươngAbout 3 min readApr 15, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Key Concepts

  • Intel Core Ultra 5 225H vs. AMD Ryzen AI 7 350: Comparison of performance and features.
  • Integrated Graphics: Performance comparison of Intel and AMD integrated graphics.
  • Zenbook 14 OLED: Laptop model used for comparison, highlighting identical form factors.
  • Real-world Usage: Performance in everyday tasks, gaming, and software installation.
  • Thermals and Power: Temperature differences and battery life comparison.

Cấu Hình và Giá Cả (Configuration and Pricing)

  • ZenBook 14 OLED (AMD):
    • Chip: AMD Ryzen AI 7 350
    • RAM: 32GB
    • Giá niêm yết: 31.9 triệu VNĐ
  • ZenBook 14 OLED (Intel):
    • Chip: Intel Core Ultra 5 225H
    • RAM: 16GB
    • Giá niêm yết: 32 triệu VNĐ
  • Giá thực tế tại đại lý có thể rẻ hơn khoảng 30-31 triệu VNĐ.
  • Phiên bản Intel có các tùy chọn chip Core Ultra 7 và Ultra 9 (chưa có mặt tại Việt Nam).
  • Phiên bản AMD có màu đen, không có ở phiên bản Intel.
  • Cả hai máy có build quality và trải nghiệm sử dụng tương tự nhau.
  • Viền màn hình của AMD là viền mờ, trong khi Intel có viền phủ gương.

Hiệu Năng CPU (CPU Performance)

  • Geekbench 6: Sử dụng để đo hiệu năng CPU.
  • Hiệu năng đơn nhân của Intel và AMD gần như tương đương nhau.
  • TDP (Thermal Design Power) của cả hai chip xấp xỉ nhau.
  • Trải nghiệm sử dụng thông thường (lướt web, xem phim, office) là y chang nhau.
  • Khi rút sạc, hiệu năng của Intel giảm khoảng 15%. Đa số laptop Windows đều bị giảm hiệu năng khi rút sạc.
  • Thời gian dùng pin:
    • Intel: 8 tiếng 41 phút (theo test của Tài), 8 tiếng 05 phút (theo test của người nói).
    • AMD: 8 tiếng 55 phút (theo test của Tài).
  • Thời gian dùng pin trung bình khoảng 8 tiếng rưỡi.
  • Khi cài phần mềm, quạt của AMD đôi khi quay lớn hơn so với Intel.
  • Độ ấm của cả hai máy tương tự nhau.

Hiệu Năng Đồ Họa (Graphics Performance)

  • Cả hai máy đều không có card đồ họa rời, chỉ có đồ họa tích hợp.
  • Counter Strike 2 (Full HD, High Settings):
    • Intel: 50-60 FPS, ít giật hơn so với thế hệ trước.
    • AMD: 50-60 FPS.
    • Trải nghiệm chơi game tương tự nhau.
  • Sniper Ghost Warrior Contract 2 (Medium Settings, Full HD):
    • Intel: 30-40 FPS.
    • AMD: 30-40 FPS.
  • Nhiệt độ khi chơi game:
    • Intel: 73-78°C.
    • AMD: 71-72°C (mát hơn một chút).
  • Trước đây AMD có đồ họa tích hợp tốt hơn Intel, nhưng hiện tại Intel đã bắt kịp.

Tổng Quan và Lựa Chọn (Overview and Choice)

  • Trải nghiệm tổng quan giữa Intel và AMD là tương đương nhau.
  • Lựa chọn giữa Intel và AMD phụ thuộc vào:
    • Giá cả: Nếu AMD rẻ hơn thì ưu tiên.
    • Sở thích cá nhân: Thích thương hiệu nào hơn.
    • Tối ưu phần mềm: Chip nào được tối ưu tốt hơn cho phần mềm bạn dùng.
  • Sử dụng thông thường (general use): Cả hai đều tương tự nhau.
  • RAM của bản AMD cao hơn so với bản Intel.

Synthesis/Conclusion

The video provides a detailed comparison between the Intel Core Ultra 5 225H and AMD Ryzen AI 7 350 processors in the Zenbook 14 OLED laptops. It highlights that both processors offer similar performance in CPU-intensive tasks and integrated graphics capabilities, making the choice dependent on factors like price, brand preference, and software optimization. The AMD variant has a slight edge in thermals and RAM capacity, while the Intel variant experiences a performance drop when unplugged. Overall, the video suggests that both laptops provide a comparable user experience for general use and light gaming.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.