Dùng thử Windows Recall: dùng AI tìm lại quá khứ :))

Duy Luân Dễ ThươngAbout 6 min readApr 28, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Key Concepts:

  • Recall: Tính năng chụp ảnh màn hình (snapshot) liên tục của mọi hoạt động trên máy tính, lưu trữ cục bộ và sử dụng AI để phân tích và tìm kiếm.
  • Copilot Plus: Một tập hợp các tính năng AI nâng cao của Windows, yêu cầu phần cứng đặc biệt.
  • NPU (Neural Processing Unit): Bộ xử lý chuyên dụng cho các tác vụ AI, cần thiết để chạy Copilot Plus và Recall hiệu quả. Yêu cầu tối thiểu 40 TOPS (Tera Operations Per Second).
  • On-device AI: AI được xử lý trực tiếp trên thiết bị, không cần kết nối internet.
  • Windows Hello: Tính năng xác thực sinh trắc học của Windows (vân tay, nhận diện khuôn mặt).
  • Text Match: Tìm kiếm dựa trên văn bản có trong ảnh chụp màn hình.
  • Visual Match: Tìm kiếm dựa trên hình ảnh và đối tượng được nhận diện trong ảnh chụp màn hình.

1. Giới thiệu tính năng Recall:

  • Recall là một tính năng mới được cập nhật trong bản chính thức của Windows, sau thời gian thử nghiệm trên các bản Windows Insider.
  • Tính năng này chụp ảnh màn hình (snapshot) của mọi hoạt động trên máy tính, lưu trữ cục bộ và sử dụng AI để phân tích và tìm kiếm.
  • Recall chỉ hoạt động trên các máy tính có NPU trên 40 TOPS. Ví dụ, máy Asus FA14 với chip Ryzen AI9HX370 (NPU 45-48 TOPS) được hỗ trợ.
  • Để biết máy có hỗ trợ Recall, kiểm tra biểu tượng "recall (pre)" trên thanh taskbar.

2. Cơ chế hoạt động của Recall:

  • Sau khi cài đặt bản cập nhật mới nhất, bật tính năng Recall trong ứng dụng.
  • Recall yêu cầu bật "on-device" và xác thực bằng Windows Hello hoặc mật khẩu để bảo vệ dữ liệu.
  • Recall chụp ảnh màn hình ứng dụng đang mở và phân tích chữ, ứng dụng, và có thể cả hình ảnh bên trong.
  • Hiện tại, tính năng tìm kiếm bằng chữ hoạt động tốt hơn tìm kiếm bằng hình ảnh.
  • Giao diện đơn giản, dễ sử dụng, cho phép xem lại timeline các hoạt động đã chụp.

3. Tìm kiếm và sử dụng dữ liệu Recall:

  • Có thể tìm kiếm bằng bất kỳ chữ nào xuất hiện trong ảnh chụp màn hình.
  • Tính năng này tương tự như tìm kiếm chữ trong ảnh trên Mac, iPhone, hoặc Google Photos.
  • Ví dụ: Tìm kiếm "for you" sẽ hiển thị các ảnh chụp màn hình chứa chữ này từ các ứng dụng như Telegram, Curs, Google Chrome, Facebook.
  • Có thể copy chữ từ ảnh chụp màn hình, lưu ảnh, hoặc mở ứng dụng tương ứng.
  • Tính năng chọn khối văn bản và copy vào Notepad hoạt động, nhưng nhận diện tiếng Việt có thể chưa hoàn hảo (mất dấu).
  • Microsoft cho biết Recall hỗ trợ tốt nhất tiếng Trung, tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác, chưa có tiếng Việt.

4. Tình huống sử dụng hữu ích:

  • Tìm lại nội dung đã đọc mà không nhớ trang web, phần mềm, hoặc thời gian.
  • Ví dụ: Tìm kiếm "ca sĩ" có thể tìm thấy video ca nhạc đã xem, phân biệt giữa "text match" (tìm chữ "ca sĩ") và "visual match" (nhận diện bối cảnh có ca sĩ).
  • Tìm kiếm "laptop" có thể tìm thấy ảnh chụp màn hình liên quan đến laptop, cho phép copy hình ảnh hoặc chỉnh sửa.

5. Đánh giá ban đầu và trải nghiệm cá nhân:

  • Tác giả sẽ tiếp tục sử dụng để đánh giá thêm về tính hữu ích của Recall.
  • Mời người xem chia sẻ kinh nghiệm sử dụng Recall.
  • Recall có thể là tính năng hữu ích nhất trong số các tính năng Copilot Plus.

6. Yêu cầu phần cứng Copilot Plus:

  • Chip Snapdragon X (X Plus hoặc X Elite)
  • AMD Ryzen AI thế hệ mới (NPU trên 40 TOPS)
  • Intel Core Ultra 200V (chỉ dòng này)

7. Hiệu quả của NPU:

  • Trong quá trình sử dụng Recall, NPU hoạt động liên tục để chụp ảnh màn hình và xử lý AI.
  • NPU giúp tiết kiệm điện và tăng tốc độ xử lý so với CPU hoặc GPU rời.

8. Quyền riêng tư:

  • Recall mặc định tắt, người dùng phải bật.
  • Có thể lọc các loại nội dung không muốn ghi nhận.
  • Mặc định không thu thập thông tin nhạy cảm như mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng.
  • Có thể áp dụng bộ lọc cho các trang web cụ thể.

9. Kết luận:

  • Recall là một tính năng tiềm năng, đặc biệt hữu ích cho việc tìm kiếm lại thông tin đã xem.
  • Yêu cầu phần cứng Copilot Plus (NPU trên 40 TOPS) để hoạt động hiệu quả.
  • Cần xem xét kỹ về quyền riêng tư trước khi sử dụng.

Notable Quotes:

  • "cuối cùng thì con máy tính của mình cũng đã chạy được tính năng recall"
  • "với tính năng recall này có thể là cái mà mình sẽ dùng nhiều hơn so với những tính năng còn lại"
  • "NPU thật sự là có hiệu quả"

Technical Terms (with brief explanations):

  • Snapshot: Ảnh chụp màn hình.
  • TOPS (Tera Operations Per Second): Đơn vị đo hiệu năng của NPU.
  • Timeline: Dòng thời gian hiển thị các hoạt động đã chụp ảnh màn hình.
  • Visual Studio Code: Một trình soạn thảo mã nguồn phổ biến.
  • Cursor: Có thể là một trình soạn thảo mã nguồn hoặc ứng dụng khác (cần thêm thông tin để xác định chính xác).
  • Apply AI: Có thể là một ứng dụng hoặc công cụ liên quan đến AI (cần thêm thông tin để xác định chính xác).

Logical Connections:

  • Video bắt đầu bằng việc giới thiệu tính năng Recall và yêu cầu phần cứng.
  • Sau đó, video đi sâu vào cơ chế hoạt động, cách tìm kiếm và sử dụng dữ liệu.
  • Tiếp theo là đánh giá ban đầu, trải nghiệm cá nhân và so sánh với các tính năng khác.
  • Cuối cùng, video đề cập đến yêu cầu phần cứng, hiệu quả của NPU và các vấn đề về quyền riêng tư.

Synthesis/Conclusion:

Recall là một tính năng mới và đầy hứa hẹn của Windows, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm lại những thông tin đã xem trên máy tính. Tuy nhiên, tính năng này yêu cầu phần cứng đặc biệt (NPU trên 40 TOPS) và cần được sử dụng cẩn thận để đảm bảo quyền riêng tư. Trải nghiệm thực tế và đánh giá chi tiết hơn sẽ cần thời gian để xác định đầy đủ tiềm năng của Recall.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.