Container Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Đường Biển

By LOGISTICS HP TOÀN CẦU

Share:

Tổng Quan Về Vận Chuyển Hàng Hóa Bằng Container Đường Biển

Video này cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về vận chuyển hàng hóa bằng container đường biển, tập trung vào các loại container, cấu trúc, quy định, phương tiện xếp dỡ và các phương pháp giao nhận.

1. Các Loại Container và Định Nghĩa

  • Định nghĩa Container: Là một công cụ chứa hàng hình khối chữ nhật, làm bằng gỗ hoặc kim loại, có kích thước tiêu chuẩn hóa, được sử dụng nhiều lần và có sức chịu tải. Theo ILO, container là công cụ vận tải có hình dáng cố định, bền chắc, được thiết kế thuận tiện cho việc xếp dỡ và vận chuyển bằng nhiều phương thức, có cấu tạo đặc biệt để bốc xếp, dỡ và chuyển cảng, và có dung tích bên trong không ít hơn 1 mét khối.
  • 7 Loại Container Chính:
    • Container Khô (Dry Container): Loại phổ biến nhất, dùng cho hàng hóa thông thường.
    • Container Mở Nóc (Open Top Container): Phù hợp cho hàng hóa đóng/dỡ từ phía trên hoặc hàng quá khổ theo chiều cao.
    • Container Lạnh (Reefer Container): Dùng để giữ nhiệt độ ổn định cho hàng hóa cần bảo quản.
    • Container Mặt Phẳng (Flat Rack Container): Chuyên chở hàng quá khổ, quá tải, siêu nặng.
    • Container Khung (Platform Container): Dùng cho hàng quá khổ, quá tải không vừa container thường.
    • Container Mở Bên Hông (Open Side Container): Thuận tiện cho việc đóng hàng từ bên hông, ví dụ như giấy cuộn.
    • Container Bồn (Tank Container): Chuyên chở chất lỏng như rượu, nước hoa quả.

2. Kích Thước và Thông Số Kỹ Thuật Container

  • Kích thước tiêu chuẩn:
    • Chiều rộng: Tất cả các loại container đều rộng 8 feet.
    • Chiều dài: Phổ biến là 20 feet, 40 feet, và 45 feet.
    • Chiều cao: Có hai loại chính là 8.6 feet (thường) và 9.6 feet (cao).
  • Thể tích:
    • Container 20 thường: 33.1 m³.
    • Container 40 thường: 67.5 m³.
    • Container 40 cao: 75.3 m³.
    • Container 45 cao: 86.1 m³.
  • Trọng lượng hàng tối đa:
    • Container 20 thường: Phù hợp cho hàng nặng.
    • Container 40, 45 cao: Phù hợp cho hàng nhẹ và cồng kềnh.
  • Lưu ý: Kích thước có thể có sai lệch nhỏ tùy theo hãng tàu.

3. Cấu Trúc và Quy Định Container Tiêu Chuẩn

  • Cấu trúc: Mỗi chi tiết trên container đều có ý nghĩa, ví dụ:
    • Thanh vàng sọc đen: Biểu thị container cao.
    • Tổng trọng lượng tối đa cho phép (Gross Weight): Bao gồm trọng lượng vỏ container và trọng lượng hàng hóa.
    • Lỗ dưới: Dùng để chốt với xe container.
    • Lỗ trên: Dùng để cẩu.
  • Số container:
    • 3 chữ cái đầu: Mã chủ sở hữu (ví dụ: MAEU, APNU, NOLU).
    • Chữ cái thứ tư: Luôn là chữ "U" (ký hiệu tiêu chuẩn hóa của Euro).
    • 6 số tiếp theo: Số seri do chủ sở hữu đặt.
    • Chữ số cuối cùng: Số kiểm tra, được tính theo công thức toán học dựa trên các ký tự và số seri.
  • Mã kích cỡ và loại container:
    • Chữ cái đầu: Thể hiện chiều dài (ví dụ: 4 cho 40 feet).
    • Chữ số thứ hai: Thể hiện chiều cao (ví dụ: 5 cho 9.6 feet).
    • Hai chữ số cuối: Thể hiện loại container (ví dụ: G1 là container thường có thông gió).
  • Phê duyệt an toàn: Container vận chuyển quốc tế phải có phê duyệt an toàn theo công ước quốc tế về container.
  • Biển CSC (Container Safety Convention): Chứa thông tin về năm sản xuất, năm kiểm tra định kỳ.
  • Tuổi thọ container: Thường từ 12-15 năm.
  • Kiểm tra định kỳ: 5 năm sau sản xuất và 30 tháng sau sửa chữa lớn.

4. Các Phương Tiện Xếp Dỡ Container Thông Dụng

  • Cầu bờ (Quay Crane): Chịu trách nhiệm chính chuyển container từ tàu lên bờ và ngược lại.
  • Cẩu bánh lốp (Rubber Tyred Gantry Crane - RTG): Cẩu di chuyển trên bánh lốp, dùng để xếp dỡ container trong bãi.
  • Cẩu bánh xích (Rail Mounted Gantry Crane - RMG): Cẩu chạy trên ray, thường dùng trong các bãi container lớn.
  • Xe nâng container (Container Handler/Reach Stacker): Xe chuyên dụng để nâng và di chuyển container.

5. Các Phương Pháp Giao Hàng Bằng Container

  • FCL (Full Container Load) - Giao nguyên container, nhận nguyên container: Chủ hàng giao nguyên container đã đóng hàng và niêm phong cho người chuyên chở tại cảng đi. Người chuyên chở vận chuyển đến cảng đích và giao nguyên container cho người nhận.
  • LCL (Less than Container Load) - Giao lẻ, nhận lẻ: Dành cho chủ hàng không đủ hàng đóng đầy một container. Hàng hóa được gom từ nhiều chủ hàng khác nhau, đóng vào một container tại kho CFS (Container Freight Station). Tại cảng đích, hàng hóa được dỡ ra và giao cho từng người nhận.
  • FCL/LCL - Giao nguyên container, nhận lẻ: Áp dụng khi nhiều chủ hàng gửi cho một người nhận.
  • LCL/FCL - Giao lẻ, nhận nguyên container: Áp dụng khi một người gửi đi nhưng có nhiều người nhận khác nhau.

6. Đơn Vị Đo Lường Phổ Biến

  • TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị đo lường tiêu chuẩn, tương đương với một container 20 feet thường. Tàu thường được đo sức chứa bằng TEU (ví dụ: 18.000 TEU, 24.000 TEU).

Kết Luận

Video cung cấp kiến thức nền tảng quan trọng về vận chuyển hàng hóa bằng container đường biển, giúp người xem hiểu rõ hơn về các loại container, quy trình vận hành và các phương thức giao nhận.

Key Concepts

  • Container
  • Container Khô (Dry Container)
  • Container Mở Nóc (Open Top Container)
  • Container Lạnh (Reefer Container)
  • Container Mặt Phẳng (Flat Rack Container)
  • Container Khung (Platform Container)
  • Container Mở Bên Hông (Open Side Container)
  • Container Bồn (Tank Container)
  • TEU (Twenty-foot Equivalent Unit)
  • FCL (Full Container Load)
  • LCL (Less than Container Load)
  • CFS (Container Freight Station)
  • CSC (Container Safety Convention)
  • Cầu bờ (Quay Crane)
  • Cẩu bánh lốp (RTG)
  • Cẩu bánh xích (RMG)
  • Xe nâng container

Chat with this Video

AI-Powered

Hi! I can answer questions about this video "Container Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Đường Biển". What would you like to know?

Chat is based on the transcript of this video and may not be 100% accurate.

Related Videos

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video