CHỈ 30 PHÚT HỌC HƠN 800 TỪ VỰNG TỪ SƠ CẤP LÊN KHÁ

By Hana's Lexis

Share:

Key Concepts

Từ vựng tiếng Anh B2, danh sách 800+ từ, học từ vựng qua video, phát âm và nghĩa tiếng Việt, học từ vựng cho người mới bắt đầu, luyện thi tiếng Anh, từ vựng nâng cao, học từ vựng hiệu quả, tận dụng thời gian học tập.

Giới thiệu

Video này giới thiệu hơn 800 từ vựng tiếng Anh thuộc trình độ B2 (theo khung tham chiếu châu Âu CEFR), được trích từ danh sách 3000 từ của Smart. Mục tiêu là giúp người học làm quen và ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng thông qua việc nghe phát âm và xem nghĩa tiếng Việt.

Nội dung chính

Danh sách từ vựng

Video trình bày danh sách hơn 800 từ vựng B2, bao gồm:

  • Abandoned: Bị bỏ rơi
  • Abrupt: Đột ngột
  • Absent: Vắng mặt
  • Absolute: Tuyệt đối
  • Absurd: Vô lý
  • Abundant: Dồi dào
  • Abuse: Lạm dụng
  • Academic: Học thuật
  • Accelerate: Tăng tốc
  • Acceptable: Chấp nhận được
  • Accompany: Đồng hành
  • Account: Cho là, tính là
  • Accurate: Chính xác
  • Accuse: Buộc tội
  • Acknowledge: Công nhận
  • Acquire: Có được, thu được
  • Actual: Thực tế, thực sự
  • Adapt: Thích ứng, thích nghi
  • Additional: Thêm, bổ sung
  • Address: Đề cập tới, bàn tới
  • Adequate: Đầy đủ
  • Administration: Chính quyền, ban quản trị
  • Adopt: Nhận nuôi, áp dụng
  • Advance: Tính từ là báo trước, ứng trước; động từ là tiến bộ
  • Advantage: Lợi thế
  • Adventure: Cuộc phiêu lưu
  • Affair: Công chuyện, việc vụ, ngoại tình
  • Affect: Ảnh hưởng
  • Afterward: Sau đó
  • Agency: Đại lý, cơ quan
  • Agenda: Kế hoạch, chương trình
  • Aggressive: Hung hăng
  • Aid: Danh từ là viện trợ; động từ hỗ trợ
  • Aircraft: Máy bay, phi cơ
  • Alert: Cảnh báo
  • Alter: Thay đổi
  • Amount: Số lượng, số tiền
  • Anger: Sự phẫn nộ, sự tức giận
  • Angle: Góc
  • Anniversary: Ngày kỷ niệm
  • Annual: Hàng năm
  • Anxious: Lo lắng
  • Apparent: Rõ ràng, minh bạch
  • Apparently: Có vẻ là, rõ ràng là
  • Appeal: Danh từ là điểm thu hút, sự kháng cáo; động từ là thu hút, kháng cáo
  • Appear: Xuất hiện
  • Appropriate: Thích hợp
  • Approval: Sự chấp thuận, sự phê duyệt
  • Approve: Chấp thuận, phê duyệt
  • Approximate: Xấp xỉ
  • Armed: Vũ trang
  • Arms: Vũ khí, súng đạn
  • Artificial: Nhân tạo
  • Artistic: Thuộc về nghệ thuật
  • Ashamed: Xấu hổ
  • Aspect: Khía cạnh
  • Assess: Đánh giá
  • Assessment: Sự thẩm định, sự đánh giá
  • Associate: Liên kết, liên đới
  • Associated: Có liên quan, có quan hệ
  • Association: Sự liên kết, hiệp hội, tổ chức
  • Assume: Giả định, giả sử
  • Attempt: Danh từ là nỗ lực, sự cố gắng; động từ là cố gắng
  • Attend: Tham dự, ủng hộ, hậu thuẫn
  • Attitude: Thái độ
  • Attorney: Luật sư
  • Attract: Thu hút
  • Attribute: Thuộc tính
  • Audience: Khán giả
  • Authority: Quyền lực, thẩm quyền
  • Available: Sẵn có
  • Average: Trung bình
  • Avoid: Tránh
  • Aware: Nhận thức được
  • Award: Giải thưởng
  • Awful: Tồi tệ
  • Awkward: Vụng về, khó xử
  • Background: Bối cảnh
  • Backing: Sự ủng hộ
  • Balance: Cân bằng
  • Band: Ban nhạc, băng đảng
  • Bank: Ngân hàng
  • Bar: Danh từ là quán bar; động từ là cấm, ngăn cản
  • Barrier: Rào chắn, trở ngại
  • Basically: Về cơ bản
  • Battle: Đấu tranh, chiến đấu
  • Bear: Chịu đựng
  • Beat: Đánh, nhịp điệu
  • Becoming: Trở nên
  • Beef: Thịt bò
  • Beforehand: Trước
  • Beg: Van xin
  • Being: Sinh vật
  • Bend: Cong, không thẳng
  • Bet: Danh từ là vụ cá cược, cá độ; động từ là cá cược, cá độ
  • Beyond: Trạng từ là hơn thế nữa; giới từ là vượt ra ngoài cái gì
  • Bill: Hóa đơn
  • Bit: Một chút
  • Bitter: Đắng; danh từ là sự đổi lỗi
  • Blame: Động từ đổ lỗi, đổ thừa
  • Blind: Mù, không thấy đường
  • Block: Khối, sự ngăn chặn
  • Bond: Mối liên kết, sự gắn kết
  • Border: Ở sát, ở cạnh
  • Brief: Ngắn gọn
  • Broad: Rộng, đa dạng
  • Broadcast: Danh từ là chương trình phát sóng; động từ là phát sóng
  • Budget: Ngân sách
  • Bulk: Số lượng lớn
  • Bullet: Viên đạn
  • Bunch: Một bó, một chùm, một nhóm
  • Burn: Vết bỏng
  • Bush: Bụi rậm, bụi cây
  • Cable: Dây cáp
  • Calculate: Tính toán
  • Cancel: Hủy bỏ
  • Cancer: Bệnh ung thư
  • Capable: Có khả năng
  • Capacity: Sức chứa, công suất, dung tích
  • Capture: Danh từ là sự bắt giữ; động từ bắt giữ, chiếm được
  • Careless: Bất cẩn
  • Cast: Danh từ là diễn viên; động từ là chuyển dạ, diễn viên, sự bắt lấy
  • Cell: Ô, khung, tế bào
  • Chain: Xích lại, trói lại
  • Chair: Làm chủ tọa, chủ trì, giữ chức chủ tịch
  • Chairman: Chủ tịch
  • Challenge: Thử thách
  • Characteristic: Tính từ thuộc về đặc tính, tiêu biểu; danh từ đặc tính, đặc điểm
  • Chart: Biểu đồ thống kê
  • Chief: Tính từ chính yếu, trưởng; danh từ xếp, thủ lĩnh, người lãnh đạo
  • Circumstance: Hoàn cảnh
  • Cite: Trích dẫn
  • Citizen: Công dân
  • Civil: Dân sự, lịch sự
  • Classic: Tính từ cổ điển; danh từ tác phẩm kinh điển
  • Clause: Mệnh đề
  • Close: Sự kết thúc, cái kết
  • Closely: Một cách chặt chẽ
  • Collapse: Danh từ sự sụp đổ; động từ sụp đổ
  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Combination: Sự kết hợp
  • Comfort: Danh từ sự thoải mái; động từ an ủi
  • Command: Danh từ mệnh lệnh, chỉ thị; động từ chỉ huy, ra lệnh
  • Commission: Danh từ hội đồng, ủy ban, hoa hồng; động từ ủy thác, ủy nhiệm
  • Commitment: Nhiệm vụ, lời cam kết
  • Committee: Ủy ban
  • Common: Thông thường
  • Complex: Dãy nhà
  • Complicated: Phức tạp
  • Component: Thành phần
  • Comprehension: Sự tập trung
  • Concept: Khái niệm
  • Concern: Danh từ mối lo ngại; động từ lo ngại, liên quan
  • Concerned: Tính từ lo ngại
  • Conduct: Danh từ cách hành sự, hạnh kiểm; động từ cư xử, tổ chức, thực hiện
  • Confidence: Sự tự tin
  • Conflict: Danh từ cuộc xung đột; động từ gây gỗ, xung đột
  • Confuse: Gây khó hiểu, gây bối rối, gây nhầm lẫn
  • Conscious: Có ý thức, tỉnh táo
  • Conservative: Tính từ bảo thủ, thận trọng; danh từ người bảo thủ, thành viên Đảng Cộng hòa
  • Consideration: Sự xem xét
  • Constant: Phù hợp, nhất quán
  • Constantly: Liên tục
  • Construct: Xây dựng
  • Construction: Công trình xây dựng
  • Contemporary: Đương thời, đương đại
  • Contest: Cuộc thi; động từ thi thố, tranh đấu, phản đối
  • Contract: Danh từ hợp đồng; động từ ký hợp đồng, nhiễm bệnh
  • Contribute: Đóng góp
  • Contribution: Sự đóng góp
  • Convert: Chuyển đổi
  • Convince: Thuyết phục
  • Core: Tính từ cốt lõi, chính yếu; danh từ lõi, trung tâm
  • Corporate: Thuộc doanh nghiệp, thuộc công ty
  • Council: Hội đồng
  • County: Quận, hạt
  • Courage: Lòng can đảm
  • Crash: Danh từ sự sụp đổ, tai nạn; động từ sụp đổ, đâm sầm vào
  • Create: Sản phẩm, tạo ra
  • Creature: Sinh vật, loài vật
  • Credit: Ghi công, ghi nhận, đóng góp
  • Crew: Phi hành đoàn
  • Crisis: Cuộc khủng hoảng
  • Criteria: Tiêu chuẩn
  • Critic: Nhà phê bình
  • Critical: Nghiêm trọng, có hành động chỉ trích
  • Criticism: Sự chỉ trích, lời phê bình
  • Criticize: Chỉ trích, lên án, phê bình
  • Crucial: Quan trọng, cốt yếu
  • Cry: Tiếng kêu la
  • Cure: Danh từ cách chữa trị; động từ chữa trị, chữa khỏi
  • Current: Dòng, luồng điện; danh từ đường cong
  • Curve: Động từ uốn cong; tính từ cong
  • Cycle: Chu kỳ
  • Daily: Hàng ngày
  • Damage: Danh từ sự tổn hại, sự thiệt hại; động từ làm hại, gây hại
  • Data: Dữ liệu
  • Date: Ngày tháng
  • Deal: Thỏa thuận
  • Debate: Danh từ cuộc tranh luận; động từ tranh luận
  • Decade: Thập kỷ
  • Decent: Đàng hoàng, lịch sự
  • Declare: Khai báo
  • Decline: Danh từ sự suy giảm; động từ từ chối
  • Decoration: Sự trang trí
  • Decrease: Danh từ sự giảm xuống; động từ giảm xuống
  • Deeply: Một cách sâu sắc
  • Defeat: Danh từ sự thua cuộc, thất bại; động từ đánh bại
  • Defence: Sự phòng thủ, sự phòng vệ
  • Defend: Phòng thủ, bảo vệ
  • Delay: Danh từ sự chậm trễ; động từ làm chậm trễ
  • Deliberately: Cố ý, một cách cố ý, cố tình
  • Delight: Danh từ sự vui vẻ, sự hân hoan; động từ làm vui lòng, làm vui vẻ
  • Delighted: Tính từ vui mừng, hân hoan
  • Delivery: Sự giao hàng
  • Demand: Danh từ nhu cầu; động từ đòi hỏi
  • Demonstrate: Thị phạm, làm mẫu
  • Deny: Phủ nhận
  • Depressed: Suy sụp, chán nản, thất vọng
  • Depressing: Gây chán nản, đáng thất vọng
  • Depth: Chiều sâu
  • Deserve: Xứng đáng
  • Desire: Danh từ niềm khao khát; động từ thèm muốn, khao khát
  • Desperate: Tuyệt vọng
  • Despite: Bất chấp
  • Detail: Động từ liệt kê chi tiết; tính từ chi tiết, cặn kẽ
  • Detect: Rò ra, phát hiện ra
  • Dig: Đào lên
  • Disc: Đĩa nhạc
  • Discipline: Kỷ luật
  • Discount: Bỏ qua, không cần để ý
  • Dishonest: Không thành thật
  • Disk: Đĩa đệm
  • Dismiss: Gạt bỏ, giải tán, sa thải
  • Display: Danh từ sự trưng bày; động từ trưng bày
  • Dispute: Tranh chấp
  • Distribute: Phân phối
  • Distribution: Sự phân phối, sự phân bổ
  • District: Quận, huyện, khu vực
  • Divide: Đường chia cắt
  • Division: Sự phân chia, sự suy cấp
  • Document: Dẫn chứng, thu nhập, tư liệu
  • Domestic: Trong nước, nội địa
  • Dominate: Thống trị, chiếm ưu thế
  • Downwards: Trở xuống
  • Draft: Cho rằng, một phác thảo; danh từ bản nháp, lệnh nhập ngũ; động từ phác thảo, gọi nhập ngũ
  • Drag: Lôi đi, kéo đi
  • Dramatic: Kịch tính
  • Dream: Giấc mơ
  • Dress: Trang phục
  • Drive: Danh từ niềm khao khát
  • Due: Đến hạn
  • Dull: Buồn tẻ
  • Dump: Vứt bỏ
  • During: Trong suốt
  • Dynamic: Năng động
  • Each: Mỗi
  • Eager: Háo hức
  • Earn: Kiếm được
  • Ease: Dễ dàng
  • Editor: Biên tập
  • Edition: Phiên bản
  • Effective: Có hiệu quả
  • Efficient: Hiệu quả
  • Elderly: Trung niên, lớn tuổi, cao tuổi
  • Elect: Trúng cử, bầu chọn
  • Elsewhere: Nơi khác
  • Emerge: Nổi lên, xuất hiện
  • Emotional: Đa cảm, dễ xúc động
  • Emphasis: Điểm nhấn mạnh, tầm quan trọng
  • Emphasize: Nhấn mạnh
  • Enable: Kích hoạt, cho phép
  • Encounter: Danh từ cuộc gặp gỡ, cuộc chạm trán; động từ gặp phải, chạm trán
  • Engage: Tham gia, thu hút, đính hôn
  • Enhance: Nâng cao, nâng cấp
  • Enquiry: Cuộc điều tra, sự thẩm tra
  • Ensure: Đảm bảo
  • Enthusiasm: Sự hăng hái, sự nhiệt tình
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình
  • Entire: Toàn bộ, toàn thể
  • Entirely: Hoàn toàn, toàn bộ
  • Equal: Ngang bằng
  • Equivalent: Tương đương
  • Era: Kỷ nguyên
  • Error: Lỗi
  • Escape: Trốn thoát
  • Especially: Đặc biệt
  • Essential: Thiết yếu
  • Establish: Thành lập
  • Estate: Điền trang, tài sản
  • Estimate: Danh từ sự ước lượng, ước tính; động từ ước tính, ước lượng
  • Ethical: Có đạo đức
  • Evaluate: Đánh giá
  • Even: Đồng đều, bằng phẳng
  • Evil: Tính từ xấu xa, tàn ác, hiểm độc; danh từ cái ác
  • Evolution: Sự tiến hóa
  • Examination: Sự kiểm tra, bài kiểm tra
  • Examine: Kiểm tra
  • Example: Ví dụ
  • Excellent: Xuất sắc
  • Except: Ngoại trừ
  • Exception: Ngoại lệ
  • Excess: Quá mức
  • Exchange: Trao đổi
  • Excitement: Sự hứng thú
  • Exclude: Loại trừ
  • Excuse: Danh từ lời biện hộ, lời bao biện; động từ miễn tội, thứ lỗi
  • Executive: Tính từ thuộc về điều hành; danh từ người điều hành
  • Existence: Sự tồn tại
  • Expectation: Sự mong đợi, sự kỳ vọng
  • Expense: Chi phí
  • Experiment: Thí nghiệm
  • Expert: Chuyên gia
  • Explain: Giải thích
  • Exploration: Cuộc thám hiểm, sự thăm dò
  • Explore: Khám phá
  • Expose: Phơi bày, trần, đặt vào tình huống
  • Extend: Mở rộng
  • Extent: Mức độ
  • External: Bên ngoài
  • Extraordinary: Phi thường
  • Extreme: Cực đoan
  • Facility: Cơ sở vật chất
  • Failure: Sự thất bại
  • Fair: Công bằng
  • Faith: Niềm tin
  • False: Sai
  • Familiar: Quen thuộc
  • Family: Gia đình
  • Famous: Nổi tiếng
  • Fantastic: Tuyệt vời
  • Far: Xa
  • Farm: Trang trại
  • Fashion: Thời trang
  • Fast: Nhanh
  • Fault: Lỗi lầm
  • Favour: Ủng hộ, ưu ái
  • Fear: Nỗi sợ
  • Feature: Đặc điểm
  • Feed: Cho ăn
  • Feedback: Phản hồi
  • Feel: Cảm giác
  • Fellow: Cùng hội, cùng điểm chung
  • Figure: Nghĩ rằng là, cho rằng là
  • File: Sắp xếp hồ sơ, nộp hồ sơ
  • Finance: Danh từ tài chính; động từ cấp tiền
  • Finding: Sự phát hiện, điều khám phá ra
  • Fine: Tốt, đẹp
  • Firm: Công ty
  • Fit: Vừa vặn
  • Fix: Cố định, giải quyết
  • Flame: Ngọn lửa
  • Flash: Danh từ ánh sáng lóe lên; động từ lóe sáng, vượt qua
  • Flexible: Linh hoạt, linh động, mềm dẻo
  • Float: Trôi nổi
  • Fold: Gấp nếp
  • Following: Tiếp theo sau
  • Food: Thức ăn
  • Fool: Kẻ ngốc
  • Foot: Bàn chân
  • Forbid: Cấm
  • Force: Lực lượng
  • Forecast: Dự báo
  • Foreign: Nước ngoài
  • Forest: Rừng
  • Forever: Mãi mãi
  • Forget: Quên
  • Forgive: Tha thứ
  • Former: Trước đây, cũ
  • Formula: Công thức
  • Fortune: Vận may, gia tài
  • Forward: Hướng về phía trước
  • Found: Sáng lập
  • Free: Giải phóng
  • Freedom: Sự tự do
  • Frequency: Tần số
  • Fresh: Tươi
  • Frighten: Làm hoảng sợ
  • Fuel: Nhiên liệu
  • Full: Đầy
  • Fully: Hoàn toàn, toàn bộ
  • Function: Chức năng
  • Fund: Danh từ quỹ; động từ tài trợ
  • Fundamental: Cơ bản, nền tảng
  • Funding: Vốn, sự tài trợ
  • Further: Hơn nữa
  • Gain: Danh từ lợi nhuận, sự thu được; động từ thu được, kiếm được
  • Gang: Băng nhóm, băng đảng
  • Gap: Khoảng trống
  • Generate: Tạo ra
  • Generous: Hào phóng
  • Genre: Thể loại
  • Gentle: Nhẹ nhàng
  • Genuine: Chân thật
  • Gesture: Cử chỉ
  • Giant: Khổng lồ
  • Gift: Quà tặng
  • Glad: Vui mừng
  • Global: Toàn cầu
  • Gold: Vàng
  • Grade: Chấm điểm, xét cấp độ
  • Gradually: Dần dần
  • Grand: To lớn, hùng vĩ
  • Grant: Danh từ trợ cấp; động từ ban cho
  • Guarantee: Danh từ bảo hành, sự cam đoan; động từ cam đoan, bảo đảm
  • Guard: Bảo vệ
  • Guess: Đoán
  • Guide: Hướng dẫn
  • Guilty: Có tội
  • Gun: Súng
  • Habit: Thói quen
  • Hall: Hội trường
  • Handle: Danh từ cánh tay cầm; động từ xử lý
  • Hang: Treo
  • Happen: Xảy ra
  • Hard: Khó khăn
  • Harm: Danh từ sự tổn hại, sự thiệt hại; động từ làm hại, gây hại
  • Harmful: Có hại
  • Hearing: Thính giác, phiên tòa
  • Heart: Trái tim
  • Heat: Nhiệt
  • Heaven: Thiên đường
  • Heavy: Nặng
  • Height: Chiều cao
  • Hell: Địa ngục
  • Help: Giúp đỡ
  • Hesitate: Do dự
  • Hide: Ẩn
  • High: Cao
  • Highlight: Điểm nổi bật
  • Highly: Rất
  • Highway: Đường cao tốc
  • Hill: Đồi
  • Hint: Gợi ý
  • Hire: Thuê
  • Historical: Thuộc về lịch sử
  • Hold: Sự nắm giữ
  • Hollow: Rỗng
  • Holy: Thuộc về thần thánh
  • Home: Nhà
  • Honest: Trung thực
  • Honour: Danh từ danh dự; động từ tôn kính
  • Hope: Hy vọng
  • Horrible: Kinh khủng
  • Host: Tổ chức
  • Hot: Nóng
  • Hotel: Khách sạn
  • Hour: Giờ
  • House: Cung cấp nơi ở
  • Household: Hộ gia đình
  • Housing: Nhà ở
  • Huge: Lớn
  • Human: Con người
  • Humorous: Hài hước
  • Humour: Sự hài hước
  • Hunt: Sự tìm kiếm
  • Hurt: Sự đau khổ
  • Idea: Ý tưởng
  • Ideal: Lý tưởng
  • Identify: Nhận diện
  • Illustrate: Minh họa
  • Illustration: Hình minh họa
  • Image: Hình ảnh
  • Imagination: Trí tưởng tượng
  • Immediate: Ngay lập tức
  • Impatient: Thiếu kiên nhẫn
  • Imply: Ngụ ý
  • Impose: Áp đặt
  • Impress: Gây ấn tượng
  • Impressed: Cảm thấy ấn tượng
  • Improve: Cải thiện
  • Inch: Một chút
  • Incident: Biến cố
  • Income: Thu nhập
  • Increase: Tăng
  • Increasingly: Ngày càng
  • Indeed: Thật vậy
  • Independent: Độc lập
  • Index: Chỉ số
  • Indicate: Chỉ ra
  • Indirect: Gián tiếp
  • Individual: Cá nhân
  • Industrial: Thuộc về công nghiệp
  • Industry: Ngành công nghiệp
  • Infection: Sự nhiễm trùng
  • Infer: Suy luận
  • Inform: Thông báo
  • Initial: Ban đầu
  • Initially: Lúc ban đầu
  • Initiative: Sáng kiến
  • Injure: Làm bị thương
  • Injury: Vết thương
  • Inner: Bên trong
  • Innocent: Vô tội
  • Inquiry: Sự điều tra
  • Inside: Bên trong
  • Insight: Cái nhìn sâu sắc
  • Insist: Năn nỉ
  • Inspire: Truyền cảm hứng
  • Install: Cài đặt
  • Instance: Ví dụ, trường hợp
  • Instead: Thay vì
  • Institute: Học viện
  • Institution: Tổ chức, cơ quan
  • Instruction: Hướng dẫn
  • Insurance: Bảo hiểm
  • Intend: Có ý định
  • Intense: Dữ dội
  • Intention: Ý định
  • Interest: Giải nghĩa, phiên dịch
  • Interested: Quan tâm
  • Interesting: Thú vị
  • Internal: Thuộc về bên trong
  • International: Quốc tế
  • Interpret: Giải thích
  • Interrupt: Làm gián đoạn
  • Investigation: Cuộc điều tra
  • Investment: Sự đầu tư
  • Involve: Liên quan
  • Issue: Vấn đề
  • Item: Mục
  • Itself: Chính nó
  • Job: Công việc
  • Join: Tham gia
  • Joint: Chung
  • Joke: Trò đùa
  • Journal: Tạp chí
  • Journey: Hành trình
  • Joy: Niềm vui
  • Judge: Phán xét
  • Judgment: Sự phán xét
  • Juice: Nước ép
  • Jump: Nhảy
  • Junior: Thuộc về cấp dưới
  • Just: Vừa mới
  • Justice: Công lý
  • Justify: Biện minh, chứng minh
  • Keen: Sắc bén
  • Keep: Giữ
  • Key: Quan trọng
  • Kick: Đá
  • Kid: Trẻ con
  • Kill: Giết
  • Kind: Tử tế
  • King: Vua
  • Kiss: Hôn
  • Kitchen: Nhà bếp
  • Knee: Đầu gối
  • Knife: Dao
  • Knock:
  • Know: Biết
  • Knowledge: Kiến thức
  • Label: Nhãn
  • Lab: Phòng thí nghiệm
  • Labour: Công việc, lao động, nhân công
  • Lack: Thiếu
  • Lady: Quý bà
  • Land: Đất
  • Landscape: Phong cảnh
  • Language: Ngôn ngữ
  • Large: Lớn
  • Largely: Phần lớn
  • Last: Cuối cùng
  • Late: Muộn
  • Lately: Gần đây
  • Later: Sau đó
  • Latest: Thứ mới nhất
  • Laugh: Cười
  • Launch: Danh từ sự khởi động, sự phát động, sự phóng; động từ khởi động, phát động, phóng
  • Law: Luật
  • Lawyer: Luật sư
  • Lay: Đặt
  • Layer: Lớp
  • Lead: Dẫn dắt
  • Leader: Lãnh đạo
  • Leadership: Khả năng lãnh đạo
  • League: Liên đoàn, liên minh
  • Lean: Dựa vào
  • Learn: Học
  • Least: Ít nhất
  • Leave: Thời gian nghỉ phép, sự cho phép
  • Lecture: Bài giảng
  • Left: Bên trái
  • Leg: Chân
  • Legal: Hợp pháp
  • Level: Làm bằng phẳng
  • Liberal: Tự do
  • License: Giấy phép
  • Lie: Nói dối
  • Life: Cuộc sống
  • Lift: Nâng lên
  • Light: Ánh sáng
  • Lightly: Sống động, mới
  • Like: Thích
  • Limit: Giới hạn
  • Line: Hàng
  • Link: Liên kết
  • Lip: Môi
  • Liquid: Chất lỏng
  • List: Danh sách
  • Listen: Nghe
  • Literally: Theo nghĩa đen
  • Literature: Văn học
  • Little: Nhỏ
  • Live: Sống
  • Load: Tải trọng
  • Loan: Khoản vay
  • Local: Địa phương
  • Locate: Định vị
  • Lock: Khóa
  • Logic: Hợp lý
  • Lonely: Cô đơn
  • Long: Dài
  • Long-term: Tính từ dài hạn; trạng từ một cách dài hạn
  • Look: Nhìn
  • Loose: Lỏng lẻo
  • Lord: Chúa tể
  • Lose: Mất
  • Loss: Sự mất mát
  • Loud: To
  • Love: Yêu
  • Low: Mức thấp
  • Lower: Hạ thấp
  • Luck: May mắn
  • Lunch: Bữa trưa
  • Lung: Phổi
  • Machine: Máy móc
  • Mad: Điên
  • Magazine: Tạp chí
  • Mail: Thư
  • Main: Chính
  • Maintain: Duy trì
  • Major: Lớn
  • Majority: Số đông
  • Make: Làm
  • Male: Nam
  • Manage: Quản lý
  • Management: Sự quản lý
  • Manager: Người quản lý
  • Manner: Cách thức
  • Manufacture: Sản xuất
  • Many: Nhiều
  • Map: Bản đồ
  • Mark: Đánh dấu
  • Market: Thị trường
  • Marriage: Hôn nhân
  • Marry: Kết hôn
  • Mass: Danh từ khối lượng
  • Massive: Lớn
  • Master: Danh từ Bậc Thầy
  • Match: Hợp nhau, giống nhau
  • Material: Thuộc về vật chất
  • Maximum: Tính từ mang tính tối đa; danh từ tối đa
  • May: Có thể
  • Maybe: Có lẽ
  • Meal: Bữa ăn
  • Mean: Có nghĩa là
  • Meaning: Ý nghĩa
  • Means: Phương tiện
  • Meanwhile: Trong khi đó
  • Measure: Đo lường
  • Measurement: Sự đo đạt
  • Media: Phương tiện truyền thông
  • Medical: Y tế
  • Medium: Phương tiện
  • Meet: Gặp gỡ
  • Melt: Tan chảy
  • Member: Thành viên
  • Memory: Ký ức
  • Mental: Tinh thần
  • Mention: Đề cập
  • Mere: Chỉ là
  • Message: Tin nhắn
  • Metal: Kim loại
  • Method: Phương pháp
  • Middle: Giữa
  • Might: Có lẽ
  • Military: Tính từ thuộc về quân đội; danh từ quân đội
  • Milk: Sữa
  • Mind: Tâm trí
  • Mine: Của tôi
  • Mineral: Khoáng chất
  • Minimum: Tính từ mang tính tối thiểu; danh từ tối thiểu
  • Minister: Bộ trưởng, mục sư Tin Lành
  • Minor: Nhỏ bé
  • Minority: Thiểu số
  • Minute: Phút
  • Mirror: Gương
  • Miss: Nhớ
  • Missing: Mất tích
  • Mission: Nhiệm vụ, sứ mệnh
  • Mistake: Lỗi
  • Mix: Trộn lẫn
  • Mixture: Hỗn hợp
  • Mobile: Di động
  • Model: Mô phỏng, làm mẫu
  • Moderate: Vừa phải
  • Modern: Hiện đại
  • Modify: Sửa đổi
  • Moment: Khoảnh khắc
  • Money: Tiền
  • Monitor: Danh từ màn hình, giám sát viên; động từ giám sát
  • Moral: Tính từ thuộc về đạo đức; danh từ luân lý, đạo đức
  • More: Hơn
  • Moreover: Hơn nữa
  • Morning: Buổi sáng
  • Most: Hầu hết
  • Mostly: Chủ yếu
  • Mother: Mẹ
  • Motion: Chuyển động
  • Motor: Tính từ thuộc về động cơ; danh từ động cơ
  • Mount: Tổ chức, tăng lên
  • Mountain: Núi
  • Mouse: Chuột
  • Mouth: Miệng
  • Move: Di chuyển
  • Movement: Phong trào
  • Much: Nhiều
  • Multiple: Nhiều
  • Multiply: Nhân lên
  • Murder: Giết người
  • Muscle: Cơ bắp
  • Museum: Bảo tàng
  • Music: Âm nhạc
  • Musical: Âm nhạc
  • Mystery: Bí ẩn
  • Mysterious: Bí ẩn
  • Nail: Móng tay
  • Name: Tên
  • Narrow: Thu hẹp
  • Nation: Quốc gia
  • National: Thuộc về quốc gia
  • Native: Bản địa
  • Natural: Tự nhiên
  • Naturally: Một cách tự nhiên
  • Nature: Thiên nhiên
  • Near: Gần
  • Nearby: Gần đó
  • Neat: Ngăn nắp
  • Necessary: Cần thiết
  • Neck: Cổ
  • Need: Cần
  • Negative: Sự phủ định, mặt tiêu cực
  • Neighbour: Hàng xóm
  • Neither: Không ai trong hai
  • Nerve: Thần kinh
  • Nervous: Lo lắng
  • Net: Lưới
  • Network: Mạng lưới
  • Never: Không bao giờ
  • Nevertheless: Tuy nhiên
  • New: Mới
  • News: Tin tức
  • Next: Tiếp

Chat with this Video

AI-Powered

Hi! I can answer questions about this video "CHỈ 30 PHÚT HỌC HƠN 800 TỪ VỰNG TỪ SƠ CẤP LÊN KHÁ". What would you like to know?

Chat is based on the transcript of this video and may not be 100% accurate.

Related Videos

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video