Cách học Incoterms NHANH NHẤT - DỄ HIỂU NHẤT

TÂM SỰ THỰC TẬPAbout 8 min readSep 25, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Conquering Incoterms: A Comprehensive Guide for Logistics Professionals

Key Concepts: Incoterms 2020, Xwork, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP, FAS, FOB, CFR, CIF, Địa điểm giao hàng, Địa điểm chỉ định, Freight Collect, Freight Prepaid, Rủi ro, Chi phí, Thủ tục hải quan, Vận chuyển quốc tế, Bảo hiểm.

Introduction:

Video này cung cấp một hướng dẫn toàn diện về Incoterms 2020, nhằm giúp các chuyên gia logistics hiểu rõ và áp dụng hiệu quả các điều kiện này trong hoạt động xuất nhập khẩu. Chị J từ Tâm Sự Thực Tập chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức để học Incoterms một cách nhanh chóng và dễ hiểu nhất.

1. The Importance of Understanding Incoterms:

Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi chi phí trong xuất nhập khẩu, quy định trách nhiệm của bên bán và bên mua đối với từng loại chi phí và rủi ro phát sinh. Việc nắm vững Incoterms giúp tránh những sai sót và tranh chấp không đáng có trong quá trình giao dịch.

  • Ví dụ: Nếu không hiểu rõ Incoterms, có thể dẫn đến việc không biết bên nào phải chịu trách nhiệm thông quan, vận chuyển, hoặc mua bảo hiểm cho lô hàng.

2. Overview of the Cost Chain in Import-Export:

Hàng hóa cần trải qua ba chặng chính từ kho người bán đến kho người mua:

  • Chặng 1: Từ kho người bán đến cửa khẩu nước xuất khẩu (đóng gói, xếp hàng, vận chuyển nội địa, thông quan xuất khẩu, làm hàng tại cảng xuất). Chi phí phát sinh: chi phí nội địa nước xuất khẩu, thuế xuất khẩu, Local Charge.
  • Chặng 2: Từ cửa khẩu nước xuất khẩu đến cửa khẩu nước nhập khẩu (thuê phương tiện vận tải quốc tế). Chi phí phát sinh: chi phí vận chuyển quốc tế.
  • Chặng 3: Từ cửa khẩu nước nhập khẩu đến kho người mua (làm hàng tại cảng nhập, thông quan nhập khẩu, vận chuyển nội địa, dỡ hàng xuống kho). Chi phí phát sinh: Local Charge, thuế nhập khẩu, chi phí nội địa nước nhập khẩu.
  • Chi phí bảo hiểm: Có thể phát sinh tùy vào điều kiện Incoterms.

3. Incoterms 2020: The Latest Version:

Incoterms 2020 là phiên bản mới nhất, hoàn thiện hơn so với các phiên bản trước. Phiên bản này vẫn giữ 11 điều kiện như Incoterms 2010, loại bỏ DAT và thêm DPU.

4. Detailed Explanation of Incoterms 2020 Conditions:

Video đi sâu vào từng điều kiện Incoterms 2020, nêu bật những nội dung cơ bản quan trọng và cách áp dụng chúng trong thực tế.

4.1. EXW (Ex Works):

  • Definition: Giao tại xưởng.
  • Responsibility: Trách nhiệm tối thiểu của người bán. Người bán chỉ cần đặt hàng hóa tại kho hoặc xưởng, người mua chịu trách nhiệm mọi chi phí và rủi ro từ đó.
  • Địa điểm giao hàng: Nhà máy hoặc kho của người bán.
  • Địa điểm chỉ định: Nhà máy hoặc kho của người bán.
  • Freight Collect: Cước tàu được trả ở cảng nhập khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán không đủ khả năng làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển, mua cước vận chuyển quốc tế, mua bảo hiểm.

4.2. FCA (Free Carrier):

  • Definition: Giao cho người chuyên chở.
  • Responsibility: Người bán có khả năng vận chuyển nội địa và làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
  • Địa điểm giao hàng: Kho của người bán hoặc một địa điểm khác.
  • Địa điểm chỉ định: Kho của người bán hoặc một địa điểm khác.
  • Freight Collect: Cước tàu được trả ở cảng nhập khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán tự thuê xuất khẩu và tính chi phí này vào tiền hàng.

4.3. CPT (Carriage Paid To):

  • Definition: Cước phí trả tới bên mua.
  • Responsibility: Người bán trả cước vận chuyển quốc tế đến địa điểm chỉ định.
  • Địa điểm giao hàng: Khác địa điểm chỉ định.
  • Địa điểm chỉ định: Địa điểm đến.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán không có khả năng mua cước vận chuyển quốc tế.

4.4. CIP (Carriage and Insurance Paid To):

  • Definition: Cước phí và bảo hiểm trả tới bên mua.
  • Responsibility: Người bán trả cước vận chuyển quốc tế và mua bảo hiểm cho hàng hóa (mức cao nhất, loại A hoặc tương đương).
  • Địa điểm giao hàng: Khác địa điểm chỉ định.
  • Địa điểm chỉ định: Địa điểm đến.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán cần mua bảo hiểm cho lô hàng.

4.5. DAP (Delivered at Place):

  • Definition: Giao hàng tại địa điểm bên mua.
  • Responsibility: Người bán đưa hàng đến địa điểm chỉ định của người mua.
  • Địa điểm giao hàng: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Địa điểm chỉ định: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán không có khả năng đưa hàng về đến nội địa nhập khẩu.

4.6. DPU (Delivered at Place Unloaded):

  • Definition: Giao tại điểm đã dỡ xuống bên mua.
  • Responsibility: Người bán dỡ hàng xuống tại địa điểm chỉ định của người mua.
  • Địa điểm giao hàng: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Địa điểm chỉ định: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên bán không có khả năng đưa hàng về đến kho nhập khẩu và dỡ hàng xuống.

4.7. DDP (Delivered Duty Paid):

  • Definition: Giao hàng đã trả thuế.
  • Responsibility: Người bán chịu trách nhiệm tất cả các chi phí và rủi ro, bao gồm cả thuế nhập khẩu.
  • Địa điểm giao hàng: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Địa điểm chỉ định: Địa điểm chỉ định của người mua.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng với mọi phương thức vận tải.
  • Ví dụ: Bên mua không có khả năng làm thủ tục hải quan nhập khẩu.

4.8. FAS (Free Alongside Ship):

  • Definition: Giao dọc mạn tàu.
  • Responsibility: Người bán đưa hàng ra cầu tàu tại cảng xuất.
  • Địa điểm giao hàng: Dọc mạn tàu tại cảng xuất.
  • Địa điểm chỉ định: Dọc mạn tàu tại cảng xuất.
  • Freight Collect: Cước tàu được trả ở cảng nhập khẩu.
  • Application: Sử dụng cho vận tải biển và thủy nội địa.
  • Ví dụ: Bên bán có khả năng vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan xuất khẩu và đưa hàng ra cầu tàu.

4.9. FOB (Free On Board):

  • Definition: Giao hàng trên tàu.
  • Responsibility: Người bán đưa hàng lên bong tàu tại cảng xuất.
  • Địa điểm giao hàng: Trên bong tàu tại cảng xuất.
  • Địa điểm chỉ định: Trên bong tàu tại cảng xuất.
  • Freight Collect: Cước tàu được trả ở cảng nhập khẩu.
  • Application: Sử dụng cho vận tải biển và thủy nội địa.
  • Ví dụ: Bên bán có khả năng đưa hàng lên bong tàu an toàn tại cảng xuất khẩu.

4.10. CFR (Cost and Freight):

  • Definition: Tiền hàng và cước phí.
  • Responsibility: Người bán thuê tàu đưa hàng tới cảng nhập khẩu.
  • Địa điểm giao hàng: Khác địa điểm chỉ định.
  • Địa điểm chỉ định: Cảng nhập khẩu.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng cho vận tải biển và thủy nội địa.
  • Ví dụ: Bên bán có khả năng vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan xuất khẩu và mua cước biển.

4.11. CIF (Cost, Insurance and Freight):

  • Definition: Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí.
  • Responsibility: Người bán thuê tàu đưa hàng tới cảng nhập khẩu và mua bảo hiểm cho lô hàng (mức thấp nhất, loại C hoặc tương đương).
  • Địa điểm giao hàng: Khác địa điểm chỉ định.
  • Địa điểm chỉ định: Cảng nhập khẩu.
  • Freight Prepaid: Cước tàu được trả ở cảng xuất khẩu.
  • Application: Sử dụng cho vận tải biển và thủy nội địa.
  • Ví dụ: Bên bán có khả năng vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, mua cước vận chuyển quốc tế và mua bảo hiểm.

5. The Nature of Incoterms: Rules, Not Laws:

Incoterms là quy tắc, không phải luật. Các bên mua và bán có thể sử dụng bất cứ phiên bản Incoterms nào nếu thấy phù hợp, miễn là có dẫn chiếu đến phiên bản đó trong hợp đồng mua bán.

  • Ví dụ: Các bên vẫn có thể sử dụng DAT (Incoterms 2010) thay vì DPU (Incoterms 2020) nếu thấy phù hợp.

6. What Incoterms Cover and Do Not Cover:

  • Covered: Trách nhiệm của các bên liên quan đến giao và nhận hàng hóa (vận chuyển, bảo hiểm, thông quan, bốc dỡ hàng).
  • Not Covered: Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, sự kiện bất khả kháng, hậu quả của sự vi phạm hợp đồng (ngoại trừ những nghĩa vụ liên quan đến giao và nhận hàng), cách thức thanh toán tiền hàng, chất lượng hàng hóa, nghĩa vụ của các bên theo các hợp đồng phụ trợ.

Conclusion:

Video cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về Incoterms 2020, giúp người xem hiểu rõ các điều kiện và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong thực tế. Việc nắm vững Incoterms là rất quan trọng đối với các chuyên gia logistics để đảm bảo quá trình xuất nhập khẩu diễn ra suôn sẻ và tránh những tranh chấp không đáng có.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.