BUỔI 3 - NGỮ PHÁP TOEIC - TÍNH TỪ

By Manh Le TOEIC

Share:

Tổng kết Buổi học về Tính từ

Buổi học hôm nay tập trung vào việc ôn tập và mở rộng kiến thức về tính từ trong tiếng Anh, một thành phần ngữ pháp quan trọng giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ.

1. Ôn tập về Danh từ và Giới thiệu Tính từ

  • Sai sót trong buổi học trước: Người hướng dẫn đã sửa lại một lỗi đánh máy ở buổi học trước, từ "r" đã được sửa thành "l" trong tên một công ty.
  • Định nghĩa Danh từ: Danh từ được định nghĩa là chỉ người, vật, hoặc sự việc nào đó.
  • Giới thiệu Tính từ: Tính từ (viết tắt là Adj) được giới thiệu là một thành phần ngữ pháp có đặc điểm và tính chất. Mục đích duy nhất của tính từ trong câu tiếng Anh là bổ sung ý nghĩa cho danh từ.

2. Vị trí của Tính từ

  • Vị trí 1: Đứng trước Danh từ (trong Cụm Danh từ)
    • Tính từ phải nằm trong cụm danh từ và đứng trước danh từ chính.
    • Ví dụ: "a smart boy" (một cậu bé thông minh), "a careful student" (một học sinh cẩn thận), "a handsome man" (một người đàn ông đẹp trai).
    • Lý do cụm danh từ quan trọng: Danh từ có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  • Vị trí 2: Đứng sau Động từ "to be" (trong Câu đơn)
    • Cấu trúc câu đơn cơ bản: Chủ ngữ + Động từ "to be" + Tính từ.
    • Trong các bài thi tiếng Anh (TOEIC), cấu trúc này thường ưu tiên tính từ hơn là các dạng V-ing hoặc V-ed (thể bị động).
    • Ví dụ: "My teacher is beautiful." (Giáo viên của tôi thì xinh đẹp.) - "beautiful" bổ nghĩa cho "teacher".
  • Linking Verbs (Động từ nối)
    • Thay thế cho động từ "to be", các linking verbs cũng đi kèm với tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
    • Các linking verbs phổ biến được giới thiệu:
      • Feel: Cảm thấy (ví dụ: "I feel happy.")
      • Look: Trông có vẻ (ví dụ: "This problem looks difficult.") - Lưu ý: Khi theo sau là tính từ, "look" mang nghĩa "có vẻ", không phải "nhìn".
      • Get: Trở nên (ví dụ: "He got angry.")
      • Taste: Có vị (ví dụ: "The soup tastes good.")
      • Smell: Có mùi (ví dụ: "The flower smells nice.")
    • Quan điểm: Các từ như "seem" và "appear" cũng có nghĩa "có vẻ" và theo sau là tính từ. Ví dụ: "You seem happy." (Bạn có vẻ hạnh phúc.)
    • Trạng thái: Các động từ chỉ sự thay đổi hoặc giữ nguyên trạng thái cũng đi kèm với tính từ.
      • Thay đổi: "turn", "get", "become" (ví dụ: "The sky turned red.")
      • Giữ nguyên: "remain", "stay" (ví dụ: "The price of energy remains high.")
  • Vị trí 3: Đứng sau Tân ngữ (trong Cấu trúc Đặc biệt)
    • Cấu trúc: Chủ ngữ + Linking Verb + Tân ngữ + Tính từ.
    • Các linking verbs trong cấu trúc này bao gồm:
      • Find: Nhận thấy, cho rằng (ví dụ: "I find this book interesting.")
      • Deem: Coi là, cho là (ít phổ biến hơn)
      • Keep: Giữ (ví dụ: "Keep the room clean.")
      • Remain: Giữ nguyên (ví dụ: "The situation remained unchanged.")
      • Make: Khiến cho, làm cho (ví dụ: "You make me happy.")
    • Ví dụ: "She made the dress beautiful." (Cô ấy đã làm cho chiếc váy trở nên đẹp.)

3. Cách Chọn Tính từ Phù hợp

  • Ưu tiên 1: Tính từ gốc (Adjective Roots)
    • Các từ vốn dĩ là tính từ, không có đuôi biến đổi.
    • Ví dụ: "good", "bad", "beautiful", "formal", "specific".
  • Ưu tiên 2: Bỏ đuôi "-ly" khỏi Trạng từ
    • Nhiều trạng từ có đuôi "-ly". Khi bỏ đuôi này đi, ta thường thu được tính từ.
    • Ví dụ: "quickly" (trạng từ) -> "quick" (tính từ).
  • Ưu tiên 3: Tính từ phân từ (V-ing / V-ed)
    • Các dạng V-ing và V-ed của động từ có thể đóng vai trò như tính từ (tính từ phân từ).
    • Việc phân biệt khi nào dùng V-ing và khi nào dùng V-ed sẽ được học chi tiết trong buổi học về "Động từ chia thì" và "Tính từ phân từ".
  • Trường hợp đặc biệt (Ngoại lệ):
    • Một số từ có đuôi "-ly" nhưng vẫn là tính từ.
    • Ví dụ: "friendly" (thân thiện), "costly" (tốn kém), "likely" (có khả năng), "timely" (kịp thời), "weekly" (hàng tuần), "early" (sớm).

4. Luyện tập và Giải đề

Phần lớn thời gian còn lại của buổi học được dành cho việc luyện tập thông qua các câu hỏi trắc nghiệm (bài tập 5 và 6). Các học viên đã cùng nhau phân tích từng câu, xác định loại từ cần điền, và giải thích lý do lựa chọn đáp án.

  • Ví dụ về phân tích câu:
    • Câu 1: Xác định "comfortable" là tính từ bổ nghĩa cho "rooms".
    • Câu 2: Phân tích cấu trúc "who can capture" để xác định "creative" là tính từ bổ nghĩa cho "ideas".
    • Câu 3: Nhận biết "economical" là tính từ cần điền sau "a more... way" để bổ nghĩa cho "way".
    • Câu 4: Xác định "appropriate" là tính từ cần điền sau "it is... for a teacher" (cấu trúc giả chủ ngữ "it").
    • Câu 5: Nhận biết "additional" là tính từ bổ nghĩa cho "staff" sau cấu trúc "plan to hire".
    • Câu 6: Phân tích cấu trúc "found... proposals" để xác định "attractive" là tính từ bổ nghĩa cho "proposals".
    • Câu 7: Xác định "increasing" là tính từ phân từ bổ nghĩa cho "demand" sau mạo từ "the".
    • Câu 8: Nhận biết "professional" là tính từ bổ nghĩa cho "manner" trong cấu trúc "a... and timely manner".

5. Lịch trình các buổi học tiếp theo

  • Buổi 2 (Thứ Hai): Động từ chia thì (các thì cơ bản).
  • Buổi 3 (Thứ Ba): Thể bị động.
  • Buổi 4 (Thứ Sáu): Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-verb agreement).

Key Concepts:

  • Danh từ (Noun): Người, vật, sự việc.
  • Tính từ (Adjective - Adj): Bổ sung ý nghĩa cho danh từ.
  • Cụm Danh từ (Noun Phrase): Danh từ chính và các thành phần bổ nghĩa (bao gồm tính từ).
  • Linking Verbs: Động từ nối (feel, look, get, taste, smell, seem, appear, turn, remain, stay, find, deem, keep, make).
  • Tính từ phân từ (Participle Adjectives): Dạng V-ing và V-ed của động từ dùng như tính từ.
  • Trạng từ (Adverb): Thường có đuôi "-ly", bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
  • Đuôi từ nhận biết: Các đuôi phổ biến của tính từ (ví dụ: -ful, -able, -ible, -al, -ic, -ous) và danh từ (ví dụ: -ness, -ity, -ment, -ion, -ance, -ence).
  • Cấu trúc câu: Câu đơn, cấu trúc với linking verbs, cấu trúc với tân ngữ + tính từ.

Chat with this Video

AI-Powered

Hi! I can answer questions about this video "BUỔI 3 - NGỮ PHÁP TOEIC - TÍNH TỪ". What would you like to know?

Chat is based on the transcript of this video and may not be 100% accurate.

Related Videos

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video