BUỔI 2 - NGỮ PHÁP TOEIC - DANH TỪ
By Manh Le TOEIC
Share:
Key Concepts
- Danh từ (Noun): Từ chỉ người, vật, sự việc, hiện tượng.
- Cụm danh từ (Noun Phrase): Một nhóm từ có danh từ chính, có thể bao gồm các từ bổ nghĩa như tính từ, giới từ.
- Danh từ chỉ người (Person Noun): Danh từ chỉ người, thường có đuôi -er, -or, -ee, -ant, -ist, -ian.
- Danh từ chỉ vật (Thing Noun): Danh từ chỉ vật, thường có đuôi -tion, -ment, -ness, -ysis, -ance, -ility, -ism.
- Danh từ đếm được (Countable Noun): Danh từ có thể đếm được bằng số lượng (1, 2, 3...).
- Danh từ không đếm được (Uncountable Noun): Danh từ không thể đếm được bằng số lượng trực tiếp.
- Mạo từ (Article): "a," "an," "the" - dùng để xác định hoặc không xác định danh từ.
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjective): "my," "your," "his," "her," "its," "our," "their" - chỉ sự sở hữu.
- Động từ (Verb): Từ chỉ hành động, trạng thái.
- Giới từ (Preposition): "of," "in," "on," "to," "from," "with," "by," "at" - liên kết danh từ với các thành phần khác trong câu.
- Subject-Verb Agreement: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về số ít/nhiều.
1. Danh Từ và Cấu Trúc Cụm Danh Từ
- Danh từ là gì: Danh từ chỉ một đối tượng cụ thể (người, vật, sự việc). Khi dịch, ta dịch là "người nào đó," "cái gì đó," hoặc "sự gì đó."
- Ví dụ: teacher (người giáo viên), cat (con mèo), production (sự sản xuất).
- Cụm danh từ: Danh từ chính là từ cuối cùng trong cụm danh từ.
- Ví dụ: Trong cụm "affordable housing development," "development" là danh từ chính.
2. Phân Loại Danh Từ: Chỉ Người và Chỉ Vật
- Danh từ chỉ vật: Thường có các đuôi như -tion, -ment, -ness, -ysis, -ance, -ility, -ism.
- Ví dụ: decision (sự quyết định), environment (môi trường), awareness (sự nhận thức), analysis (sự phân tích), performance (sự thực hiện), ability (khả năng), socialism (chủ nghĩa xã hội).
- Danh từ chỉ người: Thường có các đuôi như -er, -or, -ee, -ant, -ist, -ian.
- Ví dụ: teacher (người giáo viên), doctor (người bác sĩ), employee (người nhân viên), assistant (người trợ lý), analyst (người phân tích).
- Mục đích của việc phân loại: Giúp nhận biết loại danh từ để dịch nghĩa chính xác (người, vật, sự việc).
3. Phân Loại Danh Từ: Đếm Được và Không Đếm Được
- Danh từ đếm được: Có thể đếm được bằng số lượng (1, 2, 3...).
- Ví dụ: manager (người quản lý), elephant (con voi).
- Danh từ không đếm được: Không thể đếm được bằng số lượng trực tiếp.
- Ví dụ: money (tiền), water (nước), rice (gạo).
- Cách phân biệt: Thử đếm "một..., hai..., ba..." Nếu hợp lý, đó là danh từ đếm được.
- Danh từ đếm được số ít: Thêm "a" hoặc "an" trước danh từ.
- Ví dụ: a manager, an engineer.
- Danh từ đếm được số nhiều: Thêm "s" hoặc "es" vào cuối danh từ.
- Ví dụ: managers.
- Danh từ không đếm được: Không thêm "a," "an," "s," hoặc "es." Có thể dùng các từ chỉ số lượng như "a bottle of," "a bag of."
- Ví dụ: a bottle of water, a bag of rice.
4. Lưu Ý Quan Trọng về Danh Từ Đếm Được Số Ít
- Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng một mình: Phải có mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, your, his...).
- Ví dụ: I have a cat (đúng), I have cat (sai).
- I have the book (đúng), I have book (sai).
- This is my book (đúng).
5. Danh Từ Chỉ Người Luôn Đếm Được
- Luôn có thể thêm mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu.
- Có thể thêm "s" hoặc "es" để tạo thành số nhiều.
- Ví dụ: He is a student, He is her student.
- He is student (sai).
6. Danh Từ Viết Hoa
- Tên riêng (công ty, tổ chức, người) luôn viết hoa.
- Mặc dù có "s" ở cuối, nhưng vẫn chia động từ số ít vì nó là một đơn vị (ví dụ: tên công ty).
- Ví dụ: "ABC Industries is..." (chứ không phải "are...").
- Khi dịch tên công ty, thêm chữ "công ty" vào trước. Khi dịch tên người, thêm "ông" hoặc "bà" vào trước.
7. Mạo Từ "The" và Tính Từ Sở Hữu
- Có thể đi với cả danh từ đếm được (số ít, số nhiều) và không đếm được.
- Ví dụ: the money, the apple, the apples.
- Tính từ sở hữu cũng tương tự.
- Ví dụ: my money, her apple, their apples.
8. Ngoại Lệ về Đuôi Danh Từ
- Một số từ có đuôi thường chỉ vật hoặc chỉ người, nhưng lại có chức năng khác (ví dụ: động từ).
- Ví dụ: deliver (giao hàng - động từ), guarantee (đảm bảo - động từ/danh từ), consider (xem xét - động từ).
- Cần học thuộc các trường hợp ngoại lệ phổ biến.
9. Danh Từ Vừa Là Danh Từ, Vừa Là Động Từ
- Một số từ có thể vừa là danh từ, vừa là động từ, tùy theo ngữ cảnh.
- Ví dụ: train (tàu hỏa - danh từ, đào tạo - động từ), need (nhu cầu - danh từ, cần - động từ), supply (đồ cung cấp - danh từ, cung cấp - động từ), store (cửa hàng - danh từ, lưu trữ - động từ).
- Cần phân biệt chức năng của từ trong câu để dịch chính xác.
- Ví dụ: "I need a yellow pen" (cần - động từ), "customer needs" (nhu cầu - danh từ).
10. Động Từ + Đuôi "-al" = Danh Từ
- Một số động từ khi thêm đuôi "-al" sẽ trở thành danh từ.
- Ví dụ: approve (đồng ý) -> approval (sự đồng ý), propose (đề xuất) -> proposal (bản đề xuất), renew (gia hạn) -> renewal (sự gia hạn), arrive (đến) -> arrival (điểm đến), dispose (vứt bỏ) -> disposal (sự vứt bỏ), remove (di chuyển) -> removal (sự di chuyển).
11. Một Số Đuôi Khác và Trường Hợp Bất Quy Tắc
- Đuôi "-ive" thường là tính từ, nhưng một số trường hợp lại là danh từ.
- Ví dụ: objective (khách quan - tính từ, mục tiêu - danh từ), alternative (có thể thay thế - tính từ, sự thay thế - danh từ), representative (người đại diện - danh từ), initiative (sáng kiến - danh từ).
- Cần học thuộc các trường hợp bất quy tắc này.
12. Bài Tập và Phân Tích
- Phân tích cấu trúc câu, xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
- Áp dụng các quy tắc về danh từ đếm được/không đếm được, mạo từ, tính từ sở hữu.
- Dịch nghĩa câu để chọn đáp án phù hợp.
- Lưu ý các trường hợp ngoại lệ và từ vựng đặc biệt.
Synthesis/Conclusion
Bài học này cung cấp kiến thức nền tảng về danh từ trong tiếng Anh, bao gồm cách phân loại, nhận biết, và sử dụng chúng một cách chính xác trong câu. Việc nắm vững các quy tắc và lưu ý này sẽ giúp cải thiện khả năng đọc hiểu, viết, và giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và các kỳ thi như TOEIC. Cần chú trọng học từ vựng và luyện tập thường xuyên để làm quen với các trường hợp ngoại lệ và sử dụng danh từ một cách tự nhiên.
Chat with this Video
AI-PoweredLoad the transcript when you're ready to chat so the initial page stays lighter.
Related Videos

Inside Jeffrey Epstein's Network of Power
Bloomberg Originals

Throwing out the first pitch for the Rockies for STEM Day!
Sick Science!

Công nghệ lõi là công nghệ làm ra máy bay, hay công nghệ bắn rơi máy bay?
VIETSUCCESS

Đào tạo và cấp giấy phép lái xe cho đồng bào dân tộc | VTV24
VTV24

Singapore mạnh tay xử lý bạo lực học đường, áp dụng cả phạt roi | VTV24
VTV24

Hà Nội tăng tốc xây trường THPT: Thi vào lớp 10 ‘căng’ hơn cả đại học? | VTV24
VTV24

Por Que Você Não Faz o Que Sabe Que Deveria Fazer?
Anete Guimarães