Biển đảo Việt Nam: Trầm tích và lịch sử | Phim tài liệu | VTV24

By VTV24

Share:

Key Concepts:

  • Văn hóa Sa Huỳnh (Sa Huỳnh Culture)
  • Tính hướng biển (Maritime orientation)
  • Trảng muối cổ (Ancient salt field)
  • Truyền thống gốm Sa Huỳnh-Kalanay (Sa Huỳnh-Kalanay pottery tradition)
  • Châu bản triều Nguyễn (Nguyễn Dynasty imperial records)
  • An Nam đại quốc họa đồ (Annam Great Nation Map - Tabet Map)
  • Chủ quyền biển đảo (Sovereignty over seas and islands)
  • Tiền Sa Huỳnh (Pre-Sa Huỳnh period)
  • Sơ kỳ Sắt (Early Iron Age)

Văn hóa Sa Huỳnh: Nền tảng và Đặc trưng Hướng Biển

Biển từ lâu đã là không gian sống, nền tảng kinh tế, xã hội và tinh thần của cư dân miền Trung Việt Nam. Các nhà khảo cổ đã phục hồi không chỉ vật thể mà còn cả tư duy và cách tổ chức cộng đồng gần gũi với đại dương của cư dân cổ.

Tổng quan về Văn hóa Sa Huỳnh: Văn hóa Sa Huỳnh, với niên đại hơn 2000 năm, trải dọc đất nước tạo thành một mạng lưới cư trú, sinh tồn và giao thương dày đặc. Tính hướng biển là yếu tố xuyên suốt, cấu thành nhân sinh quan của cư dân Sa Huỳnh cổ.

  • Lịch sử khám phá: Bắt đầu từ phát hiện của viên thế quan người Pháp Vinet năm 1909 tại Sa Huỳnh, tiếp nối bởi các giải trình có hệ thống của Colani năm 1936, và đặc biệt là các cuộc khai quật quy mô lớn của các nhà khảo cổ học Việt Nam sau năm 1975.
  • Đặc điểm chính: Sa Huỳnh là một trung tâm văn hóa Việt có tuổi đời hàng nghìn năm, mang tính bản địa cao và có mối quan hệ giao lưu rộng rãi với vùng hải đảo Đông Nam Á.
  • Phạm vi địa lý: Mạng lưới di tích Sa Huỳnh không chỉ nằm trên bờ cát mà còn mở rộng vào thung lũng trung du, lên tận rìa Trường Sơn và đặc biệt là vươn ra các đảo ven bờ như Cù Lao Chàm, Cù Lao Ré. Tại các đảo này, các lớp sinh hoạt và nghĩa địa cho thấy cư dân đã định cư lâu dài chứ không phải tạm cư.
  • So sánh văn hóa: Trong ba nền văn hóa lớn thời sơ kỳ đồ sắt ở Việt Nam (Đông Sơn ở phía Bắc, Sa Huỳnh ở miền Trung, và sơ kỳ đồ sắt Đồng Nai ở phía Nam), yếu tố biển đậm đặc nhất ở văn hóa Sa Huỳnh.

Bằng chứng về tính hướng biển của Văn hóa Sa Huỳnh:

  • Táng thức mộ chum: Không phổ biến ở Đông Nam Á lục địa nhưng lại phổ biến ở khu vực Đông Nam Á hải đảo, cho thấy mối liên hệ sớm với Philippines, Indonesia, Malaysia.
  • Dấu ấn biển trong đời sống hàng ngày: Các vật chôn theo trong mộ và tại các địa điểm cư trú của văn hóa Sa Huỳnh có mặt hàng từ Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á lục địa và hải đảo.
  • Ngôn ngữ và tộc người: Nghiên cứu cho rằng cư dân văn hóa Sa Huỳnh nói tiếng Nam Đảo, có mối liên kết chặt chẽ với Đông Nam Á hải đảo.
  • Trang trí đồ gốm và công cụ: Đồ gốm Sa Huỳnh thường có hình thức trang trí, tô màu, hoa văn mang yếu tố biển, ví dụ như dấu vết của sò ấn lên đồ gốm. Các tàn tích vỏ nhuyễn thể và việc sử dụng vỏ nhuyễn thể lớn làm công cụ/dụng cụ cũng rất phổ biến.
  • Vai trò kinh tế: Cư dân Sa Huỳnh đóng vai trò trung gian trong việc buôn bán sản vật từ rừng và trao đổi với biển. Sự giàu có của văn hóa Sa Huỳnh dựa trên thế chân kiềng kinh tế gồm biển, rừng, sông và các vùng duyên hải.

Phức hệ Sinh thái Văn hóa và Sự Liên kết

Tính đa dạng của địa hình miền Trung (núi, đồng bằng, đầm phá và đảo) đã tạo nên ba phức hệ sinh thái văn hóa đặc thù của Sa Huỳnh:

  1. Phức hệ thung lũng trung du.
  2. Phức hệ đồng bằng, cồn, đầm, cửa sông.
  3. Phức hệ biển đảo. Ở mỗi phức hệ, cư dân Sa Huỳnh đã phát triển các kỹ năng thích nghi khác nhau, đồng thời liên kết và trao đổi với nhau qua các tuyến nội địa và ven biển.

Nguồn gốc và mối quan hệ cư dân: Có sự tương đồng về văn hóa giữa các nhóm cư dân trên đất liền và trên đảo, cho thấy nguồn gốc của họ có thể từ cả đất liền và từ ngoài đảo đưa vào. Đường bờ biển miền Trung Việt Nam có nhiều thuận lợi cho sinh sống và giao thương, thu hút nhiều cộng đồng cư dân khác nhau cùng phát triển.

  • Di tích Bãi Ông (Lý Sơn): Phát hiện di tích có niên đại khoảng 3500 năm trước, được coi là tiền thân của văn hóa Sa Huỳnh. Tại đây, các dấu tích sinh sống như đồ gốm, đồ đá rất giống với các địa điểm trên đất liền, chứng tỏ mối quan hệ mật thiết giữa các cộng đồng cư dân giai đoạn tiền Sa Huỳnh.
  • Di tích Xóm Ốc (Lý Sơn): Cũng là một địa điểm nổi tiếng với dấu tích của văn hóa tiền Sa Huỳnh, Champa và cả văn hóa Đại Việt sau này.

Trảng Muối Cổ Sa Huỳnh: Kỹ thuật và Ý nghĩa

Phát hiện đột phá: Tại xóm Long Thạnh 2, xã Phổ Thạnh, việc phát hiện trảng muối cổ rộng hơn 10 ha là một đột phá. Đây là phương pháp làm muối độc đáo trên nền đá mẹ bazan, không phải trên ruộng đất như thông thường. Nền đá bazan có khả năng giữ nhiệt tốt, hỗ trợ quá trình kết tinh muối.

  • Kỹ thuật làm muối: Cư dân múc nước biển đổ lên nền đá, sau đó đắp đất sét và cót để tạo thành các ô, giữ nước và điều tiết quá trình làm muối.
  • Ý nghĩa: Tiến sĩ Đoàn Ngọc Khôi, người được mệnh danh là "nhà Sa Huỳnh học", khẳng định đây là một trong những hệ sinh thái biển đặc biệt của cư dân Sa Huỳnh, của người Việt cổ. Nghề muối cổ phản ánh thực tế biển không chỉ cung cấp hải sản mà còn cho muối – yếu tố then chốt của đời sống, thương mại và cả nghi lễ tín ngưỡng. Muối giúp bảo quản thức ăn và là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của cộng đồng Sa Huỳnh, tạo nên "viên trường dạ miền Trung Việt Nam".

Chuyến thăm của chuyên gia Nhật Bản: Năm 2024, nhà báo kỳ cựu Suzuki Kuhiko (nguyên trưởng phân xã báo Akahata tại Hà Nội, gắn bó với Việt Nam hơn 50 năm) đã dẫn một đoàn chuyên gia đến tham quan và khảo sát trảng muối cổ này.

  • Ông Suzuki bày tỏ sự xúc động khi thực hiện được ước mơ lâu năm, nhận thấy chất lượng muối tuyệt vời và tiềm năng xuất khẩu ra thế giới.
  • Đặc biệt, ông nhận thấy sự tương đồng kỳ lạ giữa kỹ thuật làm muối ở đây với các đảo Okinawa và Ryukyu của Nhật Bản.

Sự hiểu biết của cư dân Sa Huỳnh: Cư dân Sa Huỳnh đã tận dụng tối đa lợi thế địa hình (nền đá bazan, nước biển, nắng và gió mạnh), hiểu rõ quy luật thủy triều, biết cách điều tiết nước và sử dụng các vật liệu bản địa như đất sét để tạo khuôn. Khả năng vươn ra biển của người Sa Huỳnh rất tốt, họ đã có những hải cảng, thiết lập các tuyến hải thương trên biển.

Bằng chứng Chủ quyền Biển Đảo Việt Nam

Văn hóa Sa Huỳnh và mạng lưới giao thương hải đảo:

  • Truyền thống gốm Sa Huỳnh-Kalanay: Nghiên cứu của Solheim II (1962) và Wilhelm G. Solheim II (2002) đã nêu khái niệm "truyền thống gốm Sa Huỳnh-Kalanay" để chỉ sự tương đồng giữa đồ gốm Sa Huỳnh với đồ gốm ở Kalanay, Philippines. Đây là dấu hiệu rõ ràng của một mạng lưới giao thương hải đảo Đông-Tây đã hoạt động từ hơn 2000 năm trước, chứng tỏ người Sa Huỳnh đã có bước giao thương với vùng Mã Lai Đa đảo.
  • Đồ trang sức biển: Ngay từ giai đoạn sớm nhất của Sa Huỳnh (ví dụ: Long Thạnh, Tiền Sa Huỳnh, Sa Kỳ Đồng Thao) đã có những đồ trang sức mang dấu ấn biển như cổ lao xương hay đồ trang sức từ vỏ ốc biển. Đến giai đoạn Sa Huỳnh điển hình (Xóm Ốc Lý Sơn, Sa Huỳnh, Xú Trình), cư dân đã chế tác các loại vỏ ốc như Rna Tubo để làm công cụ, và vỏ ốc Tu, Rna để làm đồ trang sức như vòng tay, hạt chuỗi từ ốc hoa, nhẫn từ ốc xéo, v.v., cho thấy sự gắn bó mật thiết với biển.

Bằng chứng định cư lâu dài và phát triển nội sinh: Một cuộc khai quật tại Long Thạnh vào năm 1978 đã ghi nhận lớp cư trú dày tới 2 mét. Điều này phản bác quan niệm cũ cho rằng Sa Huỳnh chỉ là vùng cư trú tạm bợ của người ven biển trôi dạt. Kết quả cho thấy tiến trình nội sinh, dòng chảy tiền Sa Huỳnh đã phát triển trực tiếp lên Sa Huỳnh sơ kỳ Sắt ngay tại miền Trung Việt Nam, khẳng định họ là chủ nhân thực sự của vùng đất và vùng biển này.

An Nam đại quốc họa đồ (Tabet 1838):

  • Ý nghĩa đặc biệt: Tấm bản đồ do Giám mục Jean Louis Taberd vẽ và xuất bản năm 1838 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam trên bình diện lịch sử và pháp lý quốc tế.
  • Nội dung: Trên bản đồ này, quần đảo Hoàng Sa được ghi rõ với tên gọi "Parcel Cát" và đặt trong không gian lãnh thổ Đại Nam, thể hiện nhận thức nhất quán của giới học giả phương Tây thế kỷ 19 về phạm vi chủ quyền của Việt Nam đối với vùng biển đảo ở Biển Đông.
  • Giá trị: Bản đồ Tabet là một chứng cứ khách quan từ bên ngoài, phản ánh sự thừa nhận quốc tế đối với việc Việt Nam đã xác lập, quản lý và thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình đối với Hoàng Sa từ rất sớm. Đây là tư liệu lịch sử có giá trị đặc biệt, góp phần củng cố cơ sở khoa học pháp lý và chính nghĩa cho lập trường của Việt Nam trong tiến trình bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Châu bản triều Nguyễn:

  • Linh hồn của chủ quyền: Nếu khảo cổ học kể chuyện về nghìn năm trước, thì sử học thời Nguyễn là sự tiếp nối rực rỡ và đanh thép về chủ quyền. Linh hồn của chủ quyền nằm ở hệ thống văn bản nhà nước "Châu bản triều Nguyễn".
  • Nội dung chi tiết: Châu bản ghi chép vô cùng tỉ mỉ về các hoạt động thực thi chủ quyền: lệnh cho xuất đội thủy quân mang dây đo, gỗ bia ra Hoàng Sa; chỉ dụ về việc dựng miếu, lập bia, cắm thuyền, trồng cây để tàu thuyền dễ nhận biết. Các tấu sớ về việc cứu hộ tàu thuyền của các nước phương Tây bị đắm tại vùng biển Hoàng Sa cho thấy trách nhiệm của nhà nước Việt Nam trên vùng biển này.
  • Thưởng phạt công minh: Ghi chép về sự thưởng phạt công minh cho những người đi Hoàng Sa đúng thời điểm, đúng thời hạn thì được thưởng, nhưng nếu chậm trễ thì bị xử phạt. Sau đó, triều Nguyễn cũng đã nhìn nhận công lao to lớn của họ trong việc xác lập chủ quyền lãnh thổ trên Biển Đông.
  • Đại Nam nhất thống toàn đồ: Nhiều hoạt động chủ quyền được ghi chép trong Châu bản đã được tích hợp lại thành các bộ bản đồ như "Đại Nam nhất thống toàn đồ", là dấu tích đích thực về chủ quyền biển đảo.

Khảo cổ học Trường Sa:

  • Nghiên cứu sớm: Viện Khảo cổ học đã tiến hành nhiều chương trình nghiên cứu khảo cổ ở quần đảo Trường Sa từ những năm 1990 theo chủ trương của nhà nước.
  • Phát hiện: Các cuộc khai quật, khảo sát tại Trường Sa Lớn, Song Tử Tây và Nam Yết đã phát hiện dấu tích con người sinh sống liên tục từ thời tiền Sa Huỳnh (trên 3000 năm trước) đến Sa Huỳnh, Champa, và kéo dài đến thời Lý, Trần và muộn hơn.
  • Mối quan hệ: Các dấu vết văn hóa, địa tầng văn hóa ở Trường Sa và các đảo ven bờ, xa bờ khác ở miền Trung và miền Nam Việt Nam cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa các nhóm cư dân ở đất liền với cư dân ngoài đảo.

Kết luận

Bằng chứng khảo cổ không chỉ kể câu chuyện về những đồ vật bị vỡ mà còn thuyết minh về quyền định cư, quyền khai thác và quyền quản lý không gian biển. Khi di tích Sa Huỳnh cho thấy cư dân đã sống, làm nghề muối, đóng thuyền và thiết lập các tuyến giao thương liên vùng từ hàng nghìn năm trước, chúng ta có cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định người Việt đã làm chủ biển từ rất sớm.

Sự tiếp nối từ trảng muối cổ Sa Huỳnh đến những tờ châu bản triều Nguyễn đỏ thắm là một mạch ngầm văn hóa lịch sử không bao giờ đứt đoạn. Nó chứng minh rằng, dù ở thời tiền sử hay thời hiện đại, biển luôn là máu thịt, là chủ quyền thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.

Chat with this Video

AI-Powered

Load the transcript when you're ready to chat so the initial page stays lighter.

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video