Biển đảo Việt Nam - Nguồn cội tự bao đời Tập 01

By HPLUS Phim

Share:

Tóm tắt Video "Biển đảo Việt Nam: Nguồn cội tự bao đời"

Key Concepts:

  • Không gian sinh tồn và văn hóa biển của người Việt.
  • Quá trình xác lập chủ quyền biển đảo của các triều đại phong kiến Việt Nam.
  • Hoàng Sa và Trường Sa: Di sản của tiền nhân.
  • Văn hóa Đông Sơn, Sa Huỳnh, Ốc Eo và mối liên hệ với biển.
  • Đội Hoàng Sa và Bắc Hải: Hoạt động khai thác và bảo vệ chủ quyền.
  • Châu bản triều Nguyễn: Bằng chứng thực thi chủ quyền.
  • Sử liệu Việt Nam và Trung Quốc về Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Luật pháp quốc tế và chủ quyền biển đảo.

1. Vai trò của Biển đảo trong Lịch sử Việt Nam:

  • Biển Đông là không gian sinh tồn, không gian văn hóa của người Việt từ bao đời nay.
  • Từ buổi đầu dựng nước, người Việt cổ đã sinh tụ trong môi trường gắn liền giữa núi rừng, đồng bằng và biển cả.
  • Biển đảo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập không gian sinh tồn, hình thành nền văn hóa gắn liền với biển của dân tộc Việt Nam.
  • Nhà nước Việt đã chiếm hữu và thực thi các quyền của mình trên biển đảo từ nhiều thế kỷ qua.
  • Các triều đại phong kiến Việt Nam liên tục mở rộng cương giới về phía biển, xác lập các quyền chính đáng đối với vùng biển bao quanh lãnh thổ.
  • Tạo lập các hành lang kinh tế, văn hóa để trao đổi, giao thương, giao lưu, truyền bá văn hóa Việt Nam ra bên ngoài và tiếp nhận tinh hoa nhân loại.
  • Các cộng đồng cư dân sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam đã khám phá đại dương, chinh phục biển cả, mở rộng không gian sinh tồn, tạo lập không gian văn hóa biển, xác lập, thực thi và bảo vệ chủ quyền trên những vùng biển hải đảo xa xôi như Hoàng Sa và Trường Sa.

2. Các Nền Văn Hóa Cổ và Mối Liên Hệ với Biển:

  • Ba nền văn hóa nổi bật của Việt Nam từ xa xưa: văn hóa Đông Sơn, Sa Huỳnh và Ốc Eo.
  • Văn hóa Đông Sơn:
    • Trống đồng là biểu tượng của thành tựu về kỹ thuật, kinh tế và văn hóa.
    • Họa tiết trang trí trên trống đồng (ghe thuyền, nhà sàn, mái cong) thể hiện sự liên hệ với sông biển.
    • Các loại thuyền Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Miếu Môn, Đồi Ro, Quảng Xương, Hữu Chung.
  • Văn hóa Sa Huỳnh:
    • Tồn tại ở khu vực miền Trung Việt Nam, tiền thân của văn hóa Champa.
    • Hiện vật được tìm thấy chủ yếu ở vùng ven biển hoặc trên các đảo (Cù Lao Chàm, Lý Sơn).
  • Văn hóa Ốc Eo:
    • Phát triển ở miền Tây và Đông Nam Bộ.
    • Cư dân chủ yếu làm nông nghiệp và buôn bán bằng đường biển.
    • Biển trở thành môi trường sống, nhân tố hợp thành và nuôi dưỡng các nền văn hóa Việt cổ.

3. Quá Trình Xác Lập Chủ Quyền Biển Đảo của Các Triều Đại Phong Kiến:

  • Từ Triều Đinh, Lê, Lý, Trần, Lê đến các Chúa Nguyễn và Dương Triều Nguyễn.
  • Sản phẩm thủ công mang dấu ấn văn hóa Việt được đưa ra thế giới qua đường biển.
  • Từ thế kỷ thứ 10, Việt Nam giành độc lập và chủ quyền, các triều đại phong kiến coi việc bảo vệ biên cương biển đảo là nghĩa vụ thiêng liêng.
  • Sau khi Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long, nhiều trang sử hào hùng được ghi dấu ấn trên sông biển.
  • Câu thơ "Nam quốc sơn hà nam đế cư..." thể hiện ý chí bảo vệ chủ quyền.
  • Việc giữ gìn và mở mang bờ cõi được xác định rõ ràng trong các bộ chính sử.
  • Mong muốn của cha ông: "Biển Đông vạn dặm giang tay giữ, Bích Việt muôn năm vẫn trị bình."
  • Quá trình thụ đắc Hoàng Sa và Trường Sa được thực thi qua nhiều giai đoạn: phát hiện, dùng đất vô chủ, chiếm hữu hợp pháp, hành xử chủ quyền.

4. Tư Liệu Lịch Sử và Bản Đồ Cổ:

  • Nhà nghiên cứu Nguyễn Đình Đầu sưu tầm hơn 3000 tấm bản đồ Việt Nam, trong đó có hàng trăm bản đồ miêu tả tỉ mỉ vùng thềm lục địa và hải đảo.
  • Các triều đại phong kiến Việt Nam ra sức xác lập chủ quyền trên đất liền và biển đảo, đặc biệt đối với Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Tài liệu sớm nhất ghi nhận Hoàng Sa là "Toản tập thiên nam tứ chí lộ đồ thư" (1686) của Đỗ Bá.
    • Định danh vùng đảo ngoài khơi Phủ Quảng Ngãi là "bãi cát vàng".
    • Miêu tả đường đi và thời gian từ đất liền đến bãi cát vàng.
  • "Phủ Biên tạp lục" (1776) của Lê Quý Đôn miêu tả vị trí và hình thể của quần đảo, gọi là "Đại Trường Sa".
    • Ghi nhận việc chúa Nguyễn tổ chức hai đội Hoàng Sa và Bắc Hải để khai thác sản vật.
  • Các bộ sử khác (Quảng Thuận đạo sử tập, Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Đại Nam nhất thống chí...) ghi chép về hoạt động khai thác và xác lập chủ quyền trên Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Bản đồ "Đại Nam nhất thống toàn đồ" (1838) là bản đồ hoàn chỉnh về cương vực nước ta thời Nguyễn, thể hiện đầy đủ hai quần đảo Hoàng Sa và Vạn Lý Trường Sa.
  • Sách giáo khoa "Khải đồng thuyết ước" (1853) có bản đồ vẽ vị trí Hoàng Sa, cho thấy vấn đề chủ quyền được coi trọng.
  • Giáo sư người Pháp Philippe Grasset nhận xét về ý chí chủ quyền của hoàng đế An Nam và hành động hữu hiệu của chính quyền Việt Nam.

5. Sử Liệu Trung Quốc và Quan Điểm của Các Nhà Nghiên Cứu:

  • Tăng nhân Thích Đại Sán (Trung Quốc) viết "Hải ngoại kỷ sự" (1696) về quần đảo Hoàng Sa, khẳng định việc chúa Nguyễn sai thuyền ra khai thác hải vật.
  • Các bản đồ cổ của Trung Quốc (địa dư đồ do Chu Tư Bản vẽ, Đại Thanh đế quốc vị trí khu hoạch đồ, Hoàng triều trực tỉnh địa dư toàn đồ) đều vẽ cương giới cực nam của Trung Quốc chỉ đến đảo Hải Nam.
  • Bốn cuốn Atlas do Trung Quốc xuất bản (1908, 1917, 1919, 1933) cũng thể hiện điều này.
  • Nhà nghiên cứu cổ sử Trung Quốc Phạm Hoàng Quân tập trung nghiên cứu các sử liệu của Trung Quốc, cho thấy các triều đại Trung Quốc không xem vùng đất phía bên ngoài đảo Hải Nam là thuộc chủ quyền của quốc gia họ.

6. Thực Thi Chủ Quyền của Triều Nguyễn:

  • Năm 1802, vua Gia Long củng cố chủ quyền bằng cách chính thức chiếm hữu và tuyên bố chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Vua sai Võ Văn Phú mộ dân tái lập đội Hoàng Sa, Phạm Quang Ảnh đưa đội Hoàng Sa và thủy quân ra đảo dò xét, đo đạc.
  • Vua Minh Mạng tiếp tục cử người vãng thám, đo đạc, vẽ bản đồ, dựng miếu, dựng bia, trồng cây.
  • Châu bản triều Nguyễn ghi nhận việc cứu giúp người nước ngoài bị đắm tàu ở Hoàng Sa, ban thưởng cho người có công, xử phạt người trễ nãi.
  • Tờ Châu bản ngày 12 tháng 2 năm Minh Mạng thứ 17 (1836) ghi nhận việc sai người ra Hoàng Sa cắm mốc chủ quyền.
  • Giáo sư đại học quốc gia Tokyo xác nhận chủ quyền của Việt Nam trên biển Đông phù hợp với lịch sử và luật pháp quốc tế.

7. Lễ Khao Lề Thế Lính Hoàng Sa:

  • Người dân Lý Sơn và các làng chài ven biển Quảng Ngãi tổ chức lễ khao lề thế lính Hoàng Sa hàng năm.
  • Nghi lễ chuẩn bị cho con em ra đảo Hoàng Sa đối diện với cái sống và cái chết.
  • Hình ảnh những hình nhân đất sét được chiêu hồn nạp táng của những hùng binh bỏ lưới, cầm gươm là minh chứng cho quá khứ bi hùng.

8. Kết luận:

  • Chủ quyền của Việt Nam ở Hoàng Sa và Trường Sa được thụ đắc một cách rõ ràng và xác thực từ các triều đại phong kiến.
  • Được chứng minh qua bản đồ, tư liệu lịch sử còn lưu lại đến ngày nay.
  • Cần tiếp tục khai thác những nguồn tư liệu quý giá từ thời giao thương với các quốc gia để chứng minh chủ quyền của Việt Nam.

Chat with this Video

AI-Powered

Load the transcript when you're ready to chat so the initial page stays lighter.

Ready to summarize another video?

Summarize YouTube Video