100 BÀI TẬP HIỆN TẠI TIẾP DIỄN TRỊ MẤT GỐC | 6 DẠNG BÀI

Nhung's hereAbout 5 min readFeb 14, 2025Watch original
THE SUMMARYAI-generated

Tóm tắt Video: 100 Câu Hiện Tại Tiếp Diễn - Trị Mất Gốc

Key Concepts:

  • Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động mang tính tạm thời ở hiện tại, hoặc sự phàn nàn.
  • Cấu Trúc: Khẳng định (S + am/is/are + V-ing), Phủ định (S + am/is/are + not + V-ing), Nghi vấn (Am/Is/Are + S + V-ing?).
  • Dấu Hiệu Nhận Biết: Now, right now, at present, at the moment, listen!, look!, be careful!, always, constantly.
  • Quy Tắc Thêm -ing: Hầu hết động từ (thêm -ing), động từ tận cùng bằng "e" (bỏ "e" thêm -ing), động từ tận cùng bằng "ie" (đổi "ie" thành "y" thêm -ing), động từ một âm tiết tận cùng bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm (gấp đôi phụ âm cuối thêm -ing).
  • So Sánh Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn: Phân biệt dựa trên tính chất tạm thời/lâu dài của hành động, thói quen, lịch trình, dấu hiệu nhận biết.

1. Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn:

  • Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: Ví dụ: "We are studying English now."
  • Hành động mang tính chất tạm thời ở hiện tại: Ví dụ: "I am staying at my friend's house this week." (khác với nơi ở thường xuyên).
  • Sự phàn nàn (thường đi kèm "always" hoặc "constantly"): Ví dụ: "My brother is always forgetting to turn off the light before going to bed."

2. Cấu Trúc Thì Hiện Tại Tiếp Diễn:

  • Khẳng định:
    • Chủ ngữ + am/is/are + verb-ing
    • "I" đi với "am".
    • "He/She/It" và danh từ số ít/không đếm được đi với "is".
    • "They/We/You" và danh từ số nhiều đi với "are".
  • Phủ định:
    • Chủ ngữ + am/is/are + not + verb-ing
    • "is not" có thể viết tắt thành "isn't".
    • "are not" có thể viết tắt thành "aren't".
  • Nghi vấn (Câu hỏi):
    • Am/Is/Are + Chủ ngữ + verb-ing?

3. Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Tiếp Diễn:

  • Từ chỉ thời điểm nói: now, right now, at present, at the moment.
  • Từ báo hiệu sự chú ý: listen!, look!, be careful! (cho thấy cuộc hội thoại đang diễn ra tại thời điểm nói).
    • Ví dụ: "Listen! The birds are singing."

4. Quy Tắc Thêm "-ing" vào Động Từ:

  • Trường hợp 1: Hầu hết các động từ: Thêm "-ing" trực tiếp.
    • Ví dụ: walk -> walking, snow -> snowing, cook -> cooking, ask -> asking, jump -> jumping, play -> playing, try -> trying, copy -> copying, tidy -> tidying.
  • Trường hợp 2: Động từ tận cùng bằng "e": Bỏ "e" rồi thêm "-ing".
    • Ví dụ: dance -> dancing, close -> closing, serve -> serving, trace -> tracing, hope -> hoping, type -> typing, come -> coming, love -> loving, move -> moving, lose -> losing.
  • Trường hợp 3: Động từ tận cùng bằng "ie": Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing".
    • Ví dụ: tie -> tying, die -> dying, lie -> lying.
  • Trường hợp 4: Động từ một âm tiết tận cùng bằng phụ âm - nguyên âm - phụ âm (PNP): Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing".
    • Nguyên âm: "ủ oải" (e, u, o, a, i).
    • Phụ âm: Các chữ cái còn lại không phải nguyên âm.
    • Ví dụ: run -> running, stop -> stopping, step -> stepping, plan -> planning, hop -> hoping, jog -> jogging, swim -> swimming, skip -> skipping, put -> putting, get -> getting.
  • Trường hợp đặc biệt: Động từ hai âm tiết nhấn âm thứ hai và tận cùng bằng PNP cũng gấp đôi phụ âm cuối.
    • Ví dụ: prefer -> preferring, forget -> forgetting, begin -> beginning.

5. Bài Tập Thực Hành:

  • Bài 1: Thêm "-ing" vào động từ: Luyện tập các quy tắc thêm "-ing" đã học.
  • Bài 2: Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn: Áp dụng cấu trúc và dấu hiệu nhận biết để chia động từ đúng thì.
  • Bài 3: Đặt câu hỏi với động từ đã cho: Luyện tập cấu trúc câu hỏi và cách sử dụng từ để hỏi.
  • Bài 4: Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: Phân tích câu, xác định loại câu hỏi (Wh-question hoặc Yes/No question), và viết câu hỏi phù hợp.
  • Bài 5: Sắp xếp và chia thì của động từ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh và chia động từ đúng thì (hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn).

6. So Sánh Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn (Bài Tập 6):

  • Hiện tại đơn: Diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên, sở thích lâu dài.
  • Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra, hành động tạm thời, sự phàn nàn.
  • Ví dụ:
    • "Mary doesn't love going fishing with her friends." (sở thích lâu dài - hiện tại đơn).
    • "Does your mom work on Sundays?" (lịch trình - hiện tại đơn).
    • "Listen! Dad is singing in the bathroom." (hành động đang xảy ra - hiện tại tiếp diễn).
    • "My brother always listens to music at night." (thói quen - hiện tại đơn).

7. Kết Luận:

Video cung cấp kiến thức toàn diện về thì hiện tại tiếp diễn, từ lý thuyết cơ bản đến bài tập thực hành nâng cao. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, và quy tắc thêm "-ing" để sử dụng thì này một cách chính xác. Đồng thời, video so sánh thì hiện tại tiếp diễn với thì hiện tại đơn, giúp người học phân biệt và sử dụng hai thì này một cách hiệu quả.

AI summaries can miss context or contain errors. Check important details against the original video.

MAKE IT YOURS

Read. Remember. Reuse.

Free tools

Go a little deeper.

Have a question about this video? Load its transcript to open the video chat.